Máy Tính Đổi Nhiệt Độ

Đổi nhiệt độ giữa Celsius, Fahrenheit, Kelvin, Rankine và Réaumur cùng lúc. Xem công thức tính từ Celsius và các bước tính chi tiết.

Loading calculator…

Vì sao đổi nhiệt độ khác các đơn vị khác

Đổi chiều dài, khối lượng, hay thể tích chỉ là một phép nhân: giá trị mới = giá trị cũ × hệ số, vì mọi đơn vị trong các nhóm đó dùng chung một điểm gốc 0 (chiều dài bằng 0 thì thước nào đo cũng ra 0). Các thang nhiệt độ không dùng chung điểm gốc — 0°C là điểm đóng băng của nước, 0°F lạnh hơn nhiều, còn 0 K là số 0 tuyệt đối. Vì vậy đổi nhiệt độ cần cả phép nhân (kích thước một độ khác nhau) phép cộng hoặc trừ (điểm gốc khác nhau).

Điểm đóng băng, điểm sôi và số 0 tuyệt đối theo từng thang

ThangNước đóng băngNước sôiSố 0 tuyệt đối
Celsius (°C)0100−273.15
Fahrenheit (°F)32212−459.67
Kelvin (K)273.15373.150
Rankine (°R)491.67671.670
Réaumur (°Ré)080−218.52

Công thức, bắt đầu từ Celsius

Công cụ này đổi giá trị nhập sang Celsius trước, rồi tính ra mọi thang khác từ giá trị Celsius đó — chỉ cần năm công thức thay vì hai mươi:

°F=°C×95+32K=°C+273.15°F = °C \times \frac{9}{5} + 32 \qquad K = °C + 273.15

°R=°C×95+491.67°Re=°C×45°R = °C \times \frac{9}{5} + 491.67 \qquad °Re = °C \times \frac{4}{5}

Mẹo: Hệ số 9/5 đến từ việc so sánh khoảng cách đóng băng đến sôi trên từng thang: 100°C bằng đúng khoảng 180°F (212 − 32), và 180/100 rút gọn thành 9/5.

Ví dụ minh họa: 50°C

  1. Đã ở Celsius sẵn, nên °C = 50.
  2. Fahrenheit: 50 × 9/5 + 32 = 90 + 32 = 122°F.
  3. Kelvin: 50 + 273.15 = 323.15 K.
  4. Rankine: 90 + 491.67 = 581.67°R.
  5. Réaumur: 50 × 4/5 = 40°Ré.

Ví dụ minh họa: 100°C (điểm sôi của nước)

Theo đúng các bước trên: 100°C đổi ra 212°F, 373.15 K, 671.67°R, và 80°Ré — đúng các giá trị ở hàng điểm sôi trong bảng trên.

Ví dụ minh họa: đổi từ Fahrenheit

Bắt đầu từ giá trị Fahrenheit thì bước đầu tiên đảo lại: °C = (°F − 32) × 5/9. Với 98.6°F (thân nhiệt trung bình của người): (98.6 − 32) × 5/9 = 66.6 × 5/9 = 37°C = 310.15 K.

Điểm giao nhau tại −40

Celsius và Fahrenheit là cặp thang phổ biến duy nhất giao nhau ở một số âm: −40°C bằng đúng −40°F. Đặt °F = °C trong công thức Celsius sang Fahrenheit rồi giải ra sẽ cho đúng nghiệm duy nhất là −40 — mọi nhiệt độ khác đọc ra khác nhau trên hai thang.

Mẹo: Kelvin và Rankine là các thang tuyệt đối — không bao giờ âm được, vì 0 đánh dấu điểm chuyển động phân tử dừng lại. Celsius, Fahrenheit và Réaumur thì có thể âm thoải mái.

Thang nào dùng ở đâu

Celsius là thang phổ biến ở hầu hết thế giới và trong báo cáo khoa học. Fahrenheit vẫn là thang phổ biến tại Mỹ trong đời sống hàng ngày. Kelvin là đơn vị chuẩn trong vật lý và hóa học bất cứ khi nào công thức cần nhiệt độ tuyệt đối (không bao giờ âm), như định luật khí hay công thức bức xạ vật đen. Rankine thỉnh thoảng xuất hiện trong kỹ thuật nhiệt động lực học của Mỹ như thang tuyệt đối cỡ Fahrenheit, còn Réaumur chỉ còn sót lại trong một số công thức nấu ăn và tài liệu khoa học cũ của châu Âu (đặc biệt Pháp, Nga).

Những lỗi thường gặp

  • Chỉ nhân mà quên bước cộng/trừ. Khác với chiều dài hay khối lượng, nhiệt độ cần cả hai.
  • Nhầm lẫn 9/5 với 5/9. Celsius sang Fahrenheit nhân 9/5; Fahrenheit sang Celsius nhân 5/9 (sau khi trừ 32).
  • Dùng trực tiếp Celsius trong công thức vật lý cần thang tuyệt đối, như định luật khí lý tưởng, vốn cần Kelvin.
  • Nhập giá trị dưới số 0 tuyệt đối. Không gì có thể lạnh hơn −273.15°C / 0 K / −459.67°F — kết quả vượt qua ranh giới này mô tả một nhiệt độ không thể tồn tại trong thực tế.

Công cụ liên quan

Các công thức vật lý cần thang nhiệt độ tuyệt đối, như định luật khí lý tưởng, luôn yêu cầu Kelvin chứ không phải Celsius — hãy đổi sang Kelvin ở đây trước. Đổi nhiệt độ cũng là một dạng tính theo tỉ lệ kết hợp với độ lệch, khác với đổi đơn vị chỉ cần nhân đơn thuần như phần trăm.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao đổi nhiệt độ khác với đổi chiều dài hay khối lượng?
Hầu hết đơn vị chỉ khác nhau về kích thước, nên đổi chỉ cần nhân với một hệ số. Thang nhiệt độ khác nhau CẢ về kích thước một độ lẫn điểm gốc 0, nên đổi cần thêm bước cộng hoặc trừ, không chỉ nhân.
Công thức đổi Celsius sang Fahrenheit là gì?
Fahrenheit bằng Celsius nhân chín phần năm, cộng 32. Ví dụ, 50°C nhân 9/5 là 90, cộng 32 ra 122°F.
Công thức đổi Fahrenheit sang Celsius là gì?
Celsius bằng Fahrenheit trừ 32, nhân năm phần chín. Ví dụ, 122°F trừ 32 là 90, nhân 5/9 ra 50°C.
Vì sao Celsius và Fahrenheit gặp nhau ở -40 độ?
-40°C và -40°F là cùng một nhiệt độ vì đó là điểm duy nhất mà hai thang tuyến tính này cắt nhau. Giải phương trình °F = °C trong công thức Celsius sang Fahrenheit cho đúng kết quả -40.
Số 0 tuyệt đối là gì và vì sao công cụ này quan tâm đến nó?
Số 0 tuyệt đối (0 Kelvin, -273.15°C, -459.67°F) là nhiệt độ thấp nhất có thể tồn tại về mặt vật lý, nơi chuyển động phân tử dừng lại. Công cụ này từ chối mọi giá trị nhập vào mà quy đổi ra Kelvin âm, vì đó là nhiệt độ không thể tồn tại.
Thang Rankine và Réaumur dùng để làm gì?
Rankine là thang tuyệt đối (giống Kelvin) nhưng có kích thước độ bằng Fahrenheit, thỉnh thoảng xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật nhiệt động lực học cũ của Mỹ. Réaumur là thang lịch sử của châu Âu, nay chỉ còn xuất hiện trong một số công thức nấu ăn và tài liệu khoa học cũ của Pháp, Nga.
Kelvin liên hệ với Celsius như thế nào?
Kelvin bằng Celsius cộng 273.15 — kích thước một độ giống hệt Celsius, chỉ khác điểm gốc chuyển sang số 0 tuyệt đối thay vì điểm đóng băng của nước.
Có cần đổi sang Celsius trước khi đổi sang thang khác không?
Công cụ này làm đúng như vậy ở bên trong: đổi giá trị nhập sang Celsius trước, rồi tính ra cả năm thang từ giá trị Celsius đó — cách này cần ít công thức hơn nhiều so với đổi trực tiếp giữa từng cặp thang.

Công cụ liên quan