Máy Tính Đa Giác Đều: Cạnh, Diện Tích, Góc

Tính cạnh, bán kính nội tiếp (apothem), bán kính ngoại tiếp, diện tích và góc trong/ngoài của đa giác đều bất kỳ (3 đến 1000 cạnh) từ một đại lượng đã biết.

Loading calculator…

Bộ 5 công thức của đa giác đều

Đa giác đều có n cạnh bằng nhau và n góc trong bằng nhau. Biết cạnh aa, mọi đại lượng khác suy ra từ các công thức theo π/n\pi/n:

P=naA=14na2cotπn=nr2tanπnP = na \qquad A = \frac{1}{4}na^2\cot\frac{\pi}{n} = nr^2\tan\frac{\pi}{n}

r=a2cotπn=RcosπnR=a2cscπnr = \frac{a}{2}\cot\frac{\pi}{n} = R\cos\frac{\pi}{n} \qquad R = \frac{a}{2}\csc\frac{\pi}{n}

x=(n2)×180°ny=360°nx = \frac{(n-2)\times 180°}{n} \qquad y = \frac{360°}{n}

Trong đó rrbán kính nội tiếp (apothem, từ tâm đến điểm giữa một cạnh) và RRbán kính ngoại tiếp (từ tâm đến một đỉnh) — rr luôn ngắn hơn RR trên cùng một đa giác.

Mẹo: π/n\pi/n trong cot/csc/tan phải tính bằng RADIAN, không phải độ — đây là lỗi hay gặp khi tính tay các công thức này.

Giải từ bất kỳ đại lượng nào đã biết

Công cụ này cũng tính ngược: nhập n cùng MỘT trong năm đại lượng cạnh/bán kính nội tiếp/bán kính ngoại tiếp/chu vi/diện tích, công cụ sẽ giải ra cạnh trước rồi suy ra phần còn lại.

Đã biếtGiải ra cạnh aSau đó
Cạnh aa— (đã biết sẵn)P=naP = na, rr, RR, AA
Bán kính nội tiếp rra=2rtan(π/n)a = 2r\tan(\pi/n)PP, RR, AA
Bán kính ngoại tiếp RRa=2Rsin(π/n)a = 2R\sin(\pi/n)PP, rr, AA
Chu vi PPa=P/na = P/nrr, RR, AA
Diện tích AAa=4Atan(π/n)/na = \sqrt{4A\tan(\pi/n)/n}PP, rr, RR

Góc trong và góc ngoài không bao giờ cần "giải" — chúng chỉ phụ thuộc vào n, không phụ thuộc kích thước đa giác.

Ví dụ đầy đủ: ngũ giác đều (n=5), cạnh a=5

P=5×5=25P = 5 \times 5 = 25 r=52cot36°3.4410R=52csc36°4.2533r = \frac{5}{2}\cot 36° \approx 3.4410 \qquad R = \frac{5}{2}\csc 36° \approx 4.2533 A=14(5)(25)cot36°43.0119A = \frac{1}{4}(5)(25)\cot 36° \approx 43.0119 x=3×180°5=108°y=360°5=72°x = \frac{3 \times 180°}{5} = 108° \qquad y = \frac{360°}{5} = 72°

Ví dụ: lục giác đều (n=6), cạnh a=6

A=14(6)(36)cot30°93.5307x=120°y=60°A = \frac{1}{4}(6)(36)\cot 30° \approx 93.5307 \qquad x = 120° \qquad y = 60°

Góc trong 120° của lục giác đều là con số nên nhớ — đây là lý do gạch lục giác lát khít nền nhà không hở, khác với ngũ giác.

Bảng góc theo số cạnh

nTênGóc trong xGóc ngoài y
3Tam giác60°120°
4Hình vuông90°90°
5Ngũ giác108°72°
6Lục giác120°60°
8Bát giác135°45°
10Thập giác144°36°
12Thập nhị giác150°30°
Mẹo: Hai góc tại một đỉnh luôn cộng lại bằng 180° — góc trong + góc ngoài = một góc bẹt. Nếu kết quả không cộng đủ 180°, hãy kiểm tra lại phép tính.

Những lỗi thường gặp

  • Nhầm bán kính nội tiếp với bán kính ngoại tiếp. Bán kính nội tiếp (r) chạm điểm giữa cạnh; bán kính ngoại tiếp (R) chạm đỉnh — R luôn dài hơn r.
  • Dùng độ thay vì radian trong cot(π/n). π/n là một góc tính bằng radian dù trông giống một phân số của 180°.
  • Nhầm góc trong với góc ngoài. Góc trong tăng dần về gần 180° khi n tăng; góc ngoài giảm dần về gần 0°.

Ứng dụng thực tế

  • Lát nền, lát gạch. Chỉ tam giác đều, hình vuông và lục giác đều mới lát kín mặt phẳng không hở — vì góc trong của chúng (60°, 90°, 120°) chia hết cho 360°.
  • Ốc vít, biển báo. Bu-lông và đai ốc lục giác chính là lục giác đều; biển báo STOP là bát giác đều.
  • Kết cấu tổ ong. Ong xây tổ hình lục giác vì lục giác đều bao được diện tích lớn nhất với chu vi ít nhất trong các hình lát khít mặt phẳng.

Tam giác đều (n=3) và hình vuông (n=4) chỉ là hai trường hợp nhỏ nhất của cùng bộ công thức đa giác đều dùng ở đây — từ ngũ giác đến đa giác 1000 cạnh đều theo đúng một quy luật π/n\pi/n.

Câu hỏi thường gặp

Đa giác đều là gì?
Là đa giác vừa đều cạnh (mọi cạnh bằng nhau) vừa đều góc (mọi góc trong bằng nhau) — tam giác đều (n=3) và hình vuông (n=4) đều là những trường hợp riêng của đa giác đều.
Công thức tính đa giác đều gồm những gì?
Với n cạnh, cạnh a: chu vi P = na, diện tích A = ¼na²cot(π/n), bán kính nội tiếp (apothem) r = (a/2)cot(π/n), bán kính ngoại tiếp R = (a/2)csc(π/n). Góc trong là (n−2)×180°/n, góc ngoài là 360°/n.
Bán kính nội tiếp (apothem) của đa giác đều là gì?
Là khoảng cách từ tâm đến điểm giữa một cạnh bất kỳ — luôn ngắn hơn bán kính ngoại tiếp (khoảng cách từ tâm đến một đỉnh). Nhầm lẫn hai đại lượng này là lỗi phổ biến nhất khi tính đa giác đều.
Vì sao góc trong lại bằng (n−2)×180°/n?
Tổng các góc trong của một đa giác n cạnh bất kỳ luôn là (n−2)×180° (vì có thể chia đa giác thành n−2 tam giác từ một đỉnh), và đa giác đều chia đều tổng đó cho n góc bằng nhau.
Vì sao góc trong cộng góc ngoài luôn bằng 180°?
Tại mỗi đỉnh, góc trong và góc ngoài nằm trên cùng một đường thẳng — góc ngoài chính là góc phải xoay để đi từ hướng cạnh này sang hướng cạnh kế tiếp, nên hai góc này luôn cộng lại thành một góc bẹt 180°.
Biết bán kính nội tiếp hoặc ngoại tiếp, làm sao tính diện tích?
Đổi ra cạnh trước: từ apothem, a = 2r·tan(π/n); từ bán kính ngoại tiếp, a = 2R·sin(π/n). Có cạnh rồi thì diện tích tính theo A = ¼na²cot(π/n).
Hình vuông có phải là đa giác đều không?
Đúng vậy — hình vuông chính là đa giác đều với n = 4, còn tam giác đều là đa giác đều với n = 3. Cả hai đều dùng chung bộ công thức của đa giác đều n cạnh.
Vì sao n càng lớn thì đa giác đều càng giống hình tròn?
n càng lớn, các đỉnh càng sít lại gần nhau và đa giác càng ôm sát đường tròn ngoại tiếp của nó — khi n tiến ra vô cùng (vô số cạnh cực ngắn), đa giác đều trở thành chính hình tròn đó, nên biển báo STOP (n=8) đã trông khá tròn.

Công cụ liên quan