Máy Tính Hình Sân Vận Động: Diện Tích và Chu Vi

Tính diện tích và chu vi hình sân vận động (hình viên thuốc) từ bán kính đầu tròn và chiều dài phần chữ nhật, hoặc tính ngược từ diện tích hay chu vi đã biết.

Loading calculator…

Hình sân vận động là gì?

Lấy một hình tròn, cắt đôi qua tâm, tách hai nửa ra xa nhau. Chèn một hình chữ nhật chiều dài aa vào giữa, với chiều cao bằng đúng đường kính hình tròn. Kết quả — đường chạy điền kinh, viên thuốc con nhộng, làn bơi — được gọi là hình sân vận động (hay hình viên thuốc, hình con nhộng).

A=πr2+2raP=2(πr+a)A = \pi r^2 + 2ra \qquad P = 2(\pi r + a)

Mẹo: Chiều cao hình chữ nhật là 2r2r (đường kính đầy đủ), không phải rr — đó là lý do số hạng diện tích là 2ra2ra chứ không phải rara.

Vì sao công thức này đúng?

Diện tích đến từ hai phần: hai nửa hình tròn ghép lại thành một hình tròn đầy đủ, đóng góp πr2\pi r^2; phần hình chữ nhật ở giữa đóng góp 2r×a2r \times a (chiều cao 2r2r, chiều rộng aa). Cộng lại ta có A=πr2+2raA = \pi r^2 + 2ra.

Chu vi cũng đến từ hai phần: hai cung nửa tròn ghép lại thành một chu vi tròn đầy đủ, 2πr2\pi r; hai cạnh thẳng mỗi cạnh dài aa, tổng cộng 2a2a. Cộng lại ta có P=2πr+2a=2(πr+a)P = 2\pi r + 2a = 2(\pi r + a).

Ví dụ: bán kính r = 5, chiều dài a = 10

A=π(52)+2(5)(10)=25π+100178.5398A = \pi(5^2) + 2(5)(10) = 25\pi + 100 \approx 178.5398 P=2(π5+10)=2(5π+10)51.4159P = 2(\pi \cdot 5 + 10) = 2(5\pi + 10) \approx 51.4159

Vì cả bán kính lẫn chiều dài ở đây đều là số chính xác, diện tích cũng có dạng CHÍNH XÁC theo π\pi (25π+10025\pi + 100) bên cạnh giá trị thập phân gần đúng.

Giải theo chiều ngược lại

Biết bán kính cộng với diện tích hoặc chu vi, công cụ này sẽ giải ra chiều dài hình chữ nhật trước, rồi suy ra phần còn lại.

Đã biếtGiải ra chiều dài aSau đó
Bán kính rr, chiều dài aa— (đã biết sẵn)A=πr2+2raA = \pi r^2 + 2ra, P=2(πr+a)P = 2(\pi r + a)
Bán kính rr, diện tích AAa=(Aπr2)/(2r)a = (A - \pi r^2)/(2r)P=2(πr+a)P = 2(\pi r + a)
Bán kính rr, chu vi PPa=P/2πra = P/2 - \pi rA=πr2+2raA = \pi r^2 + 2ra

Ví dụ ngược: bán kính r = 5, diện tích A = 178.5398

Đảo ngược công thức diện tích cho a=(178.5398π(25))/10=(178.539878.5398)/10=10a = (178.5398 - \pi(25))/10 = (178.5398 - 78.5398)/10 = 10. Chu vi suy ra là P=2(π(5)+10)51.4159P = 2(\pi(5) + 10) \approx 51.4159.

Mẹo: Chiều dài giải ra âm nghĩa là diện tích hoặc chu vi đã cho quá nhỏ so với bán kính đó — không tồn tại hình sân vận động hợp lệ với các số đo này.

Những lỗi thường gặp

  • Quên hẳn phần hình chữ nhật. Chỉ tính πr2\pi r^2 (phần hình tròn) mà bỏ qua 2ra2ra sẽ làm diện tích bị tính thiếu — hình sân vận động luôn lớn hơn hình tròn tạo ra hai đầu tròn của nó (trừ khi a=0a = 0).
  • Dùng rr thay vì 2r2r cho chiều cao hình chữ nhật. Hình chữ nhật trải dài hết đường kính của hai đầu tròn, không chỉ bán kính.
  • Nhầm chu vi với diện tích. Chu vi là một chiều dài (2πr+2a2\pi r + 2a); diện tích là một mặt phẳng (πr2+2ra\pi r^2 + 2ra) — chúng không cùng đơn vị.

Ứng dụng thực tế

  • Đường chạy điền kinh, sân vận động: đường chạy oval 400m kinh điển chính là hình sân vận động — đó cũng là nguồn gốc tên gọi.
  • Viên thuốc con nhộng: viên thuốc là phiên bản 3D (một khối tròn xoay từ hình sân vận động) được xây từ cùng cấu trúc hai phần này.
  • Làn bơi, mặt bàn bo tròn: bất kỳ hình chữ nhật nào có hai đầu ngắn được bo tròn hoàn toàn bằng nửa hình tròn đều là hình sân vận động.

Hình sân vận động là hình đơn giản nhất được xây từ hai hình khác: biết bán kính hình tròn và chiều dài hình chữ nhật, mọi đại lượng khác — diện tích, chu vi, hay tính ngược từ một trong hai — đều suy ra trực tiếp.

Câu hỏi thường gặp

Hình sân vận động trong hình học là gì?
Hình sân vận động (còn gọi là hình viên thuốc, hình con nhộng) là một hình chữ nhật chiều dài aa, hai đầu ngắn được bo tròn bằng nửa hình tròn bán kính rr — giống đường chạy điền kinh hoặc viên thuốc con nhộng. Đó là một hình chữ nhật cộng với hai nửa hình tròn.
Công thức diện tích và chu vi hình sân vận động là gì?
Diện tích A=πr2+2raA = \pi r^2 + 2ra — hai nửa hình tròn ghép lại thành một hình tròn đầy đủ, cộng với hình chữ nhật 2r×a2r \times a. Chu vi P=2(πr+a)P = 2(\pi r + a) — hai nửa đường tròn ghép thành một chu vi tròn 2πr2\pi r, cộng hai cạnh thẳng 2a2a.
Vì sao chiều cao hình chữ nhật là 2r2r chứ không phải rr?
Hình chữ nhật trải dài hết đường kính của hai đầu tròn, không chỉ bán kính. Nếu chiều cao chỉ là rr thì chỉ phủ được nửa mỗi đầu tròn, khiến đường biên của hình bị đứt quãng.
Biết diện tích và bán kính, làm sao tìm chiều dài a?
Đảo ngược công thức diện tích: a = (A − πr²)/(2r). Ví dụ bán kính r = 5, diện tích A = 178.5398, ta có a = (178.5398 − 78.5398)/10 = 10.
Biết chu vi và bán kính, làm sao tìm chiều dài a?
Đảo ngược công thức chu vi: a = P/2 − πr. Ví dụ bán kính r = 5, chu vi P = 51.4159, ta có a = 25.70795 − 15.70796 ≈ 10.
Lỗi thường gặp nhất với công thức hình sân vận động là gì?
Quên hẳn phần diện tích hình chữ nhật, chỉ tính phần hình tròn (πr²), hoặc dùng r thay vì 2r cho chiều cao hình chữ nhật. Cả hai lỗi đều làm diện tích bị tính thiếu.
Chiều dài a có thể bằng 0 không?
Được — khi a = 0, hình sân vận động thu gọn thành một hình tròn bán kính r đơn thuần, vì hai nửa hình tròn ghép khít vào nhau. Lúc đó công thức trở thành A = πr² và P = 2πr, đúng như công thức hình tròn.
Hình sân vận động liên quan gì đến hình tròn và hình chữ nhật?
Hình sân vận động chính là một hình tròn (#G03) bị cắt đôi qua tâm, hai nửa tách ra và ghép một hình chữ nhật (#G02) vào giữa. Công thức diện tích và chu vi của nó được xây dựng trực tiếp từ công thức của hình tròn và hình chữ nhật.

Công cụ liên quan