Công cụ tính lãi đơn
Tính lãi đơn và tổng số tiền phải trả ngay lập tức. Nhập vốn gốc, lãi suất và thời gian theo năm để xem lãi sinh ra hoặc phải trả, từng bước một.
Lãi đơn là gì?
Lãi đơn là loại lãi chỉ tính trên số tiền gốc ban đầu bạn gửi hoặc vay — gọi là vốn gốc. Khác với lãi kép, lãi đơn không cộng lãi đã sinh vào gốc để tính lãi tiếp trên đó. Vì vậy lãi đơn rất dễ dự đoán: lãi sinh ra ở năm thứ nhất bằng đúng lãi sinh ra ở năm thứ ba, nếu cùng vốn gốc và lãi suất.
Lãi đơn thường gặp ở các sản phẩm ngắn hạn: vay mua xe, vay sinh viên, và chứng chỉ tiền gửi (CD) ngắn hạn. Với những khoản có lãi cộng dồn theo thời gian — tài khoản tiết kiệm, hầu hết khoản vay trả góp hàng tháng — nên dùng công cụ tính lãi kép hoặc khoản vay trả góp thay vì công cụ này.
Công thức
- I — tiền lãi sinh ra hoặc phải trả
- P — vốn gốc (số tiền gửi hoặc vay)
- r — lãi suất năm, dạng thập phân (lãi suất ÷ 100)
- t — thời gian, theo năm
Tổng số tiền sau khi cộng lãi đơn giản là vốn gốc cộng lãi:
Ví dụ tính toán
Giả sử bạn mở một CD $50.000 với lãi suất 4,5%/năm, kỳ hạn 24 tháng (2 năm).
- Đổi lãi suất sang thập phân: r = 4,5 ÷ 100 = 0,045.
- Đổi thời gian sang năm: 24 tháng ÷ 12 = 2 năm.
- Áp dụng công thức: I = 50.000 × 0,045 × 2 = $4.500.
- Tổng khi đáo hạn: A = 50.000 + 4.500 = $54.500.
Ví dụ nhỏ hơn: vay $1.000 với lãi suất 5% trong 3 năm. Lãi là I = 1.000 × 0,05 × 3 = $150, và tổng số tiền phải trả là A = $1.150.
Đổi thời gian sang năm
Lãi suất đơn hầu như luôn tính theo năm, nên bất kỳ đơn vị thời gian nào khác cũng cần đổi trước:
| Đơn vị đề bài | Đổi ra năm |
|---|---|
| Tháng | ÷ 12 |
| Quý | ÷ 4 |
| Ngày (năm 365 ngày) | ÷ 365 |
| Ngày (năm ngân hàng 360 ngày) | ÷ 360 |
Lỗi thường gặp
- Quên đổi lãi suất sang thập phân. Lãi suất 4,5% là r = 0,045 chứ không phải 4,5 trong công thức — công cụ đã tự đổi giúp bạn, nhưng vẫn nên kiểm tra lại bằng tay một lần.
- Quên đổi thời gian sang năm. Nếu lãi suất tính theo năm thì thời gian cũng phải theo năm.
- Nhầm lãi đơn với lãi kép. Lãi đơn không bao giờ cộng dồn lãi đã có; lãi kép thì có.
- Áp dụng lãi đơn cho khoản vay trả góp. Khoản vay trả góp thực tế có gốc giảm dần mỗi kỳ, nên chi phí lãi thực cần lịch trả góp (amortization), không phải công thức này — xem công cụ tính khoản vay trả góp.
Công cụ liên quan
Để kiểm tra lại bước r = lãi suất ÷ 100 bằng tay, công cụ tính phần trăm rất hữu ích. Nếu khoản vay của bạn trả góp đều theo từng kỳ thay vì trả một lần cuối kỳ, công cụ tính khoản vay trả góp mô phỏng đúng cách đó.
Câu hỏi thường gặp
- Công thức tính lãi đơn là gì?
- Lãi đơn tính theo I = P × r × t, trong đó P là vốn gốc, r là lãi suất năm dạng thập phân (lãi suất ÷ 100), và t là thời gian theo năm. Tổng số tiền là A = P + I.
- Lãi đơn khác lãi kép như thế nào?
- Lãi đơn chỉ tính trên vốn gốc ban đầu trong suốt kỳ hạn. Lãi kép cộng dồn lãi mỗi kỳ vào gốc, nên các kỳ sau sinh lãi trên cả phần lãi đã có — xem thêm công cụ tính lãi kép.
- Có cần đổi lãi suất sang dạng thập phân trước không?
- Không — nhập lãi suất dạng phần trăm bình thường (ví dụ 5 cho 5%). Công cụ tự chia cho 100 trước khi nhân, tức r = 5/100 = 0,05.
- Nếu nhập lãi suất 0% thì sao?
- Lãi suất 0% là giá trị hợp lệ, không phải lỗi. Lãi sẽ là $0,00 và tổng bằng đúng vốn gốc — hữu ích để so sánh trước khi đổi sang lãi suất khác.
- Có dùng được cho vay mua xe hay vay sinh viên không?
- Lãi đơn thường dùng cho vay ngắn hạn như vay mua xe, vay sinh viên, và chứng chỉ tiền gửi (CD) ngắn hạn. Với khoản vay trả góp mà gốc giảm dần mỗi kỳ, hãy dùng công cụ tính khoản vay trả góp thay vì công thức này.
- Thời gian của tôi tính theo tháng hoặc ngày thì đổi sang năm thế nào?
- Chia số tháng cho 12 (9 tháng = 9/12 = 0,75 năm) hoặc số ngày cho 365 (511 ngày ≈ 1,4 năm). Nhập kết quả thập phân vào ô thời gian.
- Kết quả "tổng" nghĩa là gì?
- Tổng (A) là vốn gốc cộng với lãi sinh ra hoặc phải trả: A = P + I. Đây là số tiền cuối kỳ bạn sẽ nhận được (tiền gửi) hoặc phải trả (khoản vay).