Công Cụ Tính ROI (Tỉ Suất Hoàn Vốn)

Tính ROI (tỉ suất hoàn vốn) từ chi phí và giá trị cuối, kèm ROI hàng năm để so sánh công bằng các khoản đầu tư có thời gian nắm giữ khác nhau.

Loading calculator…

ROI là gì?

ROI (Return on Investment — tỉ suất hoàn vốn) đo mức độ hiệu quả của một khoản đầu tư khi chuyển thành lợi nhuận — thể hiện bằng một con số phần trăm duy nhất, nên cổ phiếu, bất động sản cho thuê, hay một chiến dịch marketing đều có thể so sánh trên cùng một thang đo. Nó trả lời một câu hỏi: mỗi đồng bỏ ra thu về được bao nhiêu đồng lời?

Công cụ này nhận chi phí (số vốn bạn bỏ ra) và giá trị cuối (giá trị hiện tại hoặc số tiền bạn nhận lại), tính ra lợi nhuận ròng và ROI — và nếu bạn nhập thêm thời gian nắm giữ theo năm, công cụ sẽ tính thêm ROI hàng năm, quy đổi lợi nhuận đều ra từng năm.

Công thức lõi

ROI=VfCC×100\text{ROI} = \frac{V_f - C}{C} \times 100

Trong đó C là chi phí đầu tư (Cost) và V_f là giá trị cuối (Final value):

  • Lợi nhuận ròng = Giá trị cuối − Chi phí
  • ROI % = Lợi nhuận ròng ÷ Chi phí × 100
  • Một khoản lỗ (giá trị cuối thấp hơn chi phí) vẫn là kết quả ROI âm hợp lệ — không phải lỗi.
Mẹo: ROI một mình không nói lên được gì về thời gian. ROI 20% đạt được trong một tháng là kết quả rất khác so với cùng 20% đó đạt được trong mười năm — dùng ô "năm" (tùy chọn) để xem con số ROI hàng năm và so sánh công bằng hơn.

ROI hàng năm

ROI thông thường bỏ qua thời gian tiền được đầu tư. ROI hàng năm khắc phục điều này bằng cách quy đổi tổng lợi nhuận thành một mức lãi suất năm tương đương, dùng đúng cách tính của lãi kép chạy ngược:

Annualized ROI=[(VfC)1/n1]×100\text{Annualized ROI} = \left[\left(\frac{V_f}{C}\right)^{1/n} - 1\right] \times 100

trong đó n là số năm nắm giữ. ROI tổng 20% đạt được trong 3 năm quy đổi ra khoảng 6,27%/năm — thấp hơn nhiều so với việc hiểu nhầm là "20%/năm", vì lãi kép trong 3 năm chỉ cần một mức lãi suất năm nhỏ hơn để đạt cùng tổng 20% đó.

Ví dụ tính toán

1. ROI đơn giản, không có thời gian. Bạn đầu tư $10.000 và nó tăng lên $12.000. Lợi nhuận ròng = 12.000 − 10.000 = $2.000. ROI = 2.000 ÷ 10.000 × 100 = 20%.

2. Cùng con số, nắm giữ 3 năm. Cũng $10.000 → $12.000 như trên, nhưng lần này bạn nhập thêm 3 năm. ROI đơn giản vẫn là 20%, nhưng ROI hàng năm là [(12.000/10.000)^(1/3) − 1] × 100 ≈ 6,27%/năm — con số so sánh công bằng đã quy đổi theo thời gian.

3. Một khoản lỗ. Bạn đầu tư $10.000 và hiện nó chỉ còn giá trị $8.000. Lợi nhuận ròng = 8.000 − 10.000 = -$2.000. ROI = −2.000 ÷ 10.000 × 100 = -20% — một kết quả hoàn toàn hợp lệ, tính theo đúng công thức như trường hợp có lãi.

Mẹo: Hai khoản đầu tư có thể cùng tổng ROI nhưng lại là hai thương vụ rất khác nhau. $1.000 → $1.200 trong một năm (ROI 20%, quy đổi ~20%/năm) tốt hơn hẳn $1.000 → $1.200 trong năm năm (cũng ROI 20%, nhưng chỉ ~3,71%/năm) — luôn kiểm tra con số ROI hàng năm khi thời gian nắm giữ khác nhau.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ qua thời gian nắm giữ. ROI 20% trong 10 năm hoàn toàn không gần với mức 20%/năm — luôn quy đổi hàng năm trước khi so sánh các khoản đầu tư có thời gian khác nhau.
  • Quên phí giao dịch và thuế. ROI chỉ biết hai con số bạn nhập vào; bỏ sót phí giao dịch, phí quản lý, hay thuế sẽ khiến lợi nhuận thực tế bị thổi phồng.
  • Nhầm doanh thu với giá trị cuối. ROI cần giá trị của thứ bạn đang nắm giữ hiện tại (hoặc số tiền thực nhận), chứ không phải doanh thu gộp trước khi trừ chi phí.
  • Coi kết quả lỗ là lỗi. ROI âm là một kết quả bình thường, hợp lệ — nó chỉ có nghĩa là giá trị cuối thấp hơn chi phí ban đầu.

Công cụ liên quan

ROI có liên hệ chặt với margin & markup, cũng thể hiện lợi nhuận dưới dạng phần trăm nhưng so với doanh thu hoặc chi phí của một đơn hàng thay vì chi phí của một khoản đầu tư. Phần toán ROI hàng năm dùng chung ý tưởng tăng trưởng kép với lãi képgiá trị tương lai — cả hai đều chiếu một số tiền ban đầu tăng trưởng theo cùng dạng "hệ số tăng trưởng lũy thừa". Nếu bạn muốn theo dõi một con số bất kỳ (giá, chỉ số, số lượng nhân sự) thay đổi giữa hai thời điểm mà không gắn với khung chi phí/đầu tư, công cụ tính phần trăm thay đổi là công cụ trực tiếp hơn.

Câu hỏi thường gặp

ROI (tỉ suất hoàn vốn) là gì?
ROI là phần trăm lợi nhuận một khoản đầu tư sinh ra so với số vốn bỏ ra. Cách tính là lấy lợi nhuận ròng (giá trị cuối trừ chi phí) chia cho chi phí, rồi nhân 100. Đầu tư $10.000 thu về $12.000 cho lợi nhuận ròng $2.000 và ROI 20%.
Cách tính ROI như thế nào?
ROI % = (Giá trị cuối − Chi phí) ÷ Chi phí × 100. Lấy giá trị cuối trừ chi phí để ra lợi nhuận ròng, chia cho chi phí, rồi nhân 100. Ví dụ, lợi nhuận $2.000 trên chi phí $10.000 cho 2.000 ÷ 10.000 × 100 = 20%.
ROI hàng năm (annualized ROI) là gì và vì sao quan trọng?
ROI hàng năm quy đổi tổng lợi nhuận về mức trung bình mỗi năm, dùng công thức lãi kép ngược — [(Giá trị cuối ÷ Chi phí)^(1/số năm) − 1] × 100. ROI 20% trong 1 năm và ROI 20% trong 10 năm là hai kết quả rất khác nhau, và ROI hàng năm chính là cách so sánh công bằng giữa chúng.
ROI có thể âm không?
Có — ROI âm chỉ đơn giản nghĩa là giá trị cuối thấp hơn chi phí, tức là lỗ. Nhập giá trị cuối thấp hơn chi phí (hoặc bằng 0 nếu mất trắng) để xem; công cụ xử lý trường hợp lỗ giống hệt trường hợp lãi, chỉ khác là phần trăm mang dấu âm.
ROI và ROI hàng năm khác nhau ở điểm nào?
ROI thông thường là tổng phần trăm lợi nhuận trong suốt thời gian nắm giữ, bất kể thời gian đó dài hay ngắn. ROI hàng năm quy đổi cùng tổng lợi nhuận đó thành mức lãi suất năm tương đương — đây là cách duy nhất để so sánh công bằng các khoản đầu tư có thời gian nắm giữ khác nhau.
ROI có tính luôn phí giao dịch, thuế hay các chi phí khác không?
Chỉ khi bạn tự cộng chúng vào chi phí hoặc trừ khỏi giá trị cuối trước khi nhập — công thức chỉ biết hai con số bạn đưa vào. Quên phí giao dịch, thuế hay chi phí duy trì là một trong những lỗi phổ biến nhất, khiến ROI bị thổi phồng cao hơn thực tế.
Vì sao công cụ không hiện ROI hàng năm?
ROI hàng năm chỉ xuất hiện khi bạn nhập số năm nắm giữ — để trống thì công cụ chỉ hiện ROI đơn giản, đúng như cách ROI thường được báo cáo khi không có thông tin thời gian.

Công cụ liên quan