Máy Tính Chỉnh Hợp Lặp (n^r)
Tính PR(n,r) = n^r — số cách sắp xếp có thứ tự r vị trí, cho phép lặp lại — dùng cho mã PIN, mật khẩu, biển số xe, kèm lời giải từng bước.
Cách dùng công cụ
Nhập n (số ký hiệu có sẵn tại mỗi vị trí) và r (số vị trí cần lấp đầy). Công cụ trả về PR(n, r) = n^r — số cách sắp xếp có thứ tự khi được phép lặp lại — kèm cách lập luận theo từng vị trí.
Được phép lặp lại — điểm khác biệt cốt lõi với nPr
Chỉnh hợp thường loại phần tử đã chọn ra khỏi tập nguồn, nên không có gì lặp lại. Chỉnh hợp có lặp bỏ quy tắc đó: mỗi vị trí được lấp đầy độc lập từ toàn bộ n ký hiệu, nên cùng một ký hiệu có thể xuất hiện nhiều lần. Đó chính xác là cách mã PIN hoạt động — chữ số 7 có thể xuất hiện ở vị trí 1 và vị trí 3 của cùng một mã.
Mỗi trong r vị trí có n lựa chọn độc lập, nên số cách nhân dồn lại: n × n × n × … (r lần).
Ví dụ đầy đủ — mã PIN 3 chữ số từ 5 ký hiệu
Vị trí 1 có 5 chữ số khả dĩ, vị trí 2 vẫn 5 chữ số đó (một chữ số có thể lặp), và vị trí 3 lại 5 chữ số đó — không có gì bị loại sau khi dùng. Nhân ba lựa chọn độc lập lại cho ra 125 mã có thể có.
Bốn cách lấy mẫu r phần tử từ n
Việc lặp lại và thứ tự có quan trọng hay không đều làm thay đổi công thức đếm. Có đúng bốn trường hợp:
| Thứ tự quan trọng | Thứ tự không quan trọng | |
|---|---|---|
| Không lặp | Chỉnh hợp: | Tổ hợp: |
| Có lặp |
Công cụ này xử lý ô dưới-trái — thứ tự quan trọng và được phép lặp lại. Đây là trường hợp duy nhất trong bốn trường hợp mà r được tự do vượt quá n, vì bạn không bao giờ hết ký hiệu để dùng lại.
Vì sao r có thể vượt quá n ở đây
Ở chỉnh hợp thường, bắt buộc — không thể xếp nhiều phần tử hơn số lượng có sẵn nếu không dùng lại. Với chỉnh hợp có lặp, giới hạn đó biến mất: mật khẩu 10 ký tự vẫn có thể tạo từ bảng chữ 5 ký tự, vì mỗi trong 10 vị trí độc lập lấy từ cùng 5 chữ cái đó. .
Các ví dụ thường gặp
- Mã PIN 4 chữ số, chữ số 0–9: .
- Mật khẩu 6 ký tự, chỉ chữ thường: .
- Biển số xe, 3 chữ cái cho phép lặp: mỗi vị trí chữ cái là một lựa chọn độc lập trong 26 chữ.
Cả ba ví dụ đều cùng một dạng: r vị trí độc lập, mỗi vị trí lấy từ cùng bảng n ký hiệu, cho ra tổng cách sắp xếp.
Câu hỏi thường gặp
- 5^3 bằng bao nhiêu và vì sao dùng để đếm mã PIN?
- . Một mã PIN 3 chữ số lấy từ 5 ký tự có 3 vị trí, mỗi vị trí độc lập có 5 lựa chọn vì chữ số có thể lặp lại, nên tổng số là .
- 'Có lặp lại' nghĩa là gì?
- Có lặp lại nghĩa là một phần tử đã chọn vẫn có thể chọn lại ở vị trí khác — không có gì bị loại khỏi tập nguồn sau khi dùng. Mã PIN 4 chữ số cho phép 7-7-7-7 vì mỗi chữ số được chọn độc lập từ cùng bộ 10 chữ số mỗi lần.
- Cái này khác chỉnh hợp thường (nPr) thế nào?
- Chỉnh hợp thường giả định mỗi phần tử đã chọn bị loại khỏi tập nguồn, nên không giá trị nào lặp lại và không thể vượt quá . Chỉnh hợp có lặp bỏ ràng buộc đó: bất kỳ ký hiệu nào cũng có thể lặp ở bất kỳ vị trí nào, nên số cách chỉ đơn giản là và có thể lớn hơn .
- Vì sao ở đây r có thể lớn hơn n, còn chỉnh hợp thường thì không?
- Vì được phép lặp lại, bạn không bao giờ hết phần tử phân biệt để xếp — cùng n ký hiệu có thể dùng lại ở mọi vị trí. Mã PIN 4 chữ số (r = 4) lấy từ 10 chữ số (n = 10) là bình thường, và thậm chí mật khẩu 10 ký tự (r = 10) từ bảng chữ 5 ký tự (n = 5) vẫn tính được: .
- Những loại mã nào ngoài đời dùng chỉnh hợp có lặp?
- Mã PIN, mật khẩu tạo từ một bộ ký tự cố định, biển số xe, và mã khóa số đều cho phép lặp chữ số hoặc chữ cái, nên tổng số cách là , không phải .
- Có bao nhiêu mã PIN 4 chữ số?
- Mã PIN 4 chữ số chuẩn dùng chữ số 0–9 (n = 10) trên 4 vị trí (r = 4), mỗi vị trí chọn độc lập: mã PIN có thể có.
- n^0 bằng bao nhiêu?
- Với mọi , lũy thừa 0 luôn bằng 1: chỉ có đúng một cách lấp đầy 0 vị trí — cách sắp xếp rỗng, không chọn gì cả.