Công cụ tính định lý xung lượng–động lượng

Giải FΔt = mΔv để tìm lực, khoảng thời gian, khối lượng, hoặc độ thay đổi vận tốc. Nhập 3 trong 4 giá trị, công cụ tự tính giá trị còn lại kèm các bước giải.

Loading calculator…

Định lý xung lượng–động lượng

Xung lượng — lực tác dụng theo thời gian — bằng độ thay đổi động lượng tương ứng:

FΔt=mΔvF\Delta t = m\Delta v

  • F — lực, đơn vị newton (N)
  • Δt — khoảng thời gian lực tác dụng, đơn vị giây (s) — luôn dương
  • m — khối lượng, đơn vị kilôgam (kg) — luôn dương
  • Δv — độ thay đổi vận tốc, đơn vị mét trên giây (m/s) — có thể âm

Định lý này suy trực tiếp từ định luật II Newton: vì a = Δv/Δt, thay vào F = ma ta được F = mΔv/Δt, biến đổi thành FΔt = mΔv.

Nhập 3 trong 4 giá trị và để trống giá trị còn lại để giải.

Ví dụ minh hoạ

Một vật 2 kg tăng tốc từ 0 lên 5 m/s trong 4 giây. Lực trung bình tác dụng lên vật là bao nhiêu?

  1. Công thức: FΔt = mΔv
  2. Thay số: F × 4 = 2 × 5
  3. Kết quả: F = 10 / 4 = 2.5 N

Giải các biến khác

  • Khối lượng: m = FΔt / Δv — nhập F, Δt, và Δv, để trống m.
  • Độ thay đổi vận tốc: Δv = FΔt / m — nhập F, Δt, và m, để trống Δv.
  • Khoảng thời gian: Δt = mΔv / F — nhập m, Δv, và F, để trống Δt.
Mẹo: Định lý này lý giải vì sao thời gian tiếp xúc dài hơn (Δt lớn hơn) nghĩa là lực trung bình (F) nhỏ hơn cho cùng một độ thay đổi động lượng — đây là lý do gập gối khi tiếp đất sau khi nhảy giúp giảm lực va đập.

Những nhầm lẫn thường gặp

  • Nhầm Δv với v. Δv là độ thay đổi vận tốc (vận tốc cuối trừ vận tốc đầu), không phải vận tốc cuối.
  • Sai dấu của Δv. Nếu vật giảm tốc hoặc đổi chiều, Δv mang dấu âm — giữ đúng dấu đó để có lực đúng dấu.
  • Quên rằng Δt phải dương. Khoảng thời gian bằng 0 hoặc âm không có ý nghĩa vật lý.

Ứng dụng thực tế

Định lý xung lượng–động lượng là công cụ chuẩn để phân tích va chạm, va đập, và các sự kiện lực trong thời gian ngắn khi biết khối lượng và độ thay đổi vận tốc đo được nhưng không biết đường cong lực — va chạm thể thao, thử nghiệm va chạm xe, và tách tầng tên lửa. Xem xung lượng cho dạng đơn giản hơn J = Ft và động lượng cho p = mv.

Câu hỏi thường gặp

Định lý xung lượng–động lượng là gì?
Định lý phát biểu xung lượng bằng độ thay đổi động lượng: FΔt = mΔv, trong đó F là lực (N), Δt là khoảng thời gian (s), m là khối lượng (kg), và Δv là độ thay đổi vận tốc (m/s).
Định lý xung lượng–động lượng bắt nguồn từ đâu?
Định lý suy trực tiếp từ định luật II Newton. Vì a = Δv/Δt, thay vào F = ma ta được F = mΔv/Δt, nhân cả hai vế với Δt cho ra FΔt = mΔv.
Làm sao tìm độ thay đổi vận tốc khi biết lực, thời gian, và khối lượng?
Biến đổi thành Δv = FΔt / m. Nhập lực, khoảng thời gian, và khối lượng, để trống ô độ thay đổi vận tốc để công cụ tự tính.
Độ thay đổi vận tốc có thể âm không?
Có. Δv âm nghĩa là vật giảm tốc hoặc đổi chiều chuyển động. Khoảng thời gian và khối lượng luôn phải dương, nhưng lực và độ thay đổi vận tốc có thể mang dấu bất kỳ.
Công thức này khác công cụ tính xung lượng (J = Ft) như thế nào?
J = Ft tính xung lượng chỉ từ lực và thời gian. Công cụ này dùng phát biểu tương đương rằng xung lượng cũng bằng mΔv, cho phép giải trực tiếp khối lượng hoặc độ thay đổi vận tốc thay vì chỉ xung lượng.
Công thức này thường dùng khi nào?
Dùng để tìm lực trung bình trong va chạm hoặc va đập khi biết khối lượng và độ thay đổi vận tốc trong một khoảng thời gian đo được — ví dụ độ thay đổi vận tốc của quả bóng khi bị gậy đánh trúng trong thời gian tiếp xúc ngắn.

Công cụ liên quan