Công cụ tính động lượng (p = mv)

Giải p = mv để tìm động lượng, khối lượng, hoặc vận tốc. Nhập 2 trong 3 giá trị, công cụ tự tính giá trị còn lại kèm các bước giải và đơn vị rõ ràng.

Loading calculator…

Công thức động lượng

Động lượng đo lượng "chuyển động" mà một vật đang mang, bằng tích khối lượng và vận tốc:

p=mvp = mv

  • p — động lượng, đơn vị kg·m/s
  • m — khối lượng, đơn vị kilôgam (kg) — luôn dương
  • v — vận tốc, đơn vị mét trên giây (m/s) — có thể âm (hướng có ý nghĩa)

Nhập 2 trong 3 giá trị và để trống giá trị còn lại để giải.

Ví dụ minh hoạ

Một vật 5 kg chuyển động với vận tốc 4 m/s. Động lượng của vật là bao nhiêu?

  1. Công thức: p = mv
  2. Thay số: p = 5 × 4
  3. Kết quả: p = 20 kg·m/s

Giải ngược

  • Khối lượng: m = p / v — nhập p và v, để trống m. Ví dụ: p = 20 kg·m/s, v = 4 m/s → m = 5 kg.
  • Vận tốc: v = p / m — nhập p và m, để trống v. Ví dụ: p = 20 kg·m/s, m = 5 kg → v = 4 m/s.
Mẹo: Động lượng là đại lượng vectơ — dấu của nó thể hiện hướng, không chỉ độ lớn. Hai vật chuyển động ngược chiều nhau có động lượng trái dấu, đó là lý do tổng động lượng có thể triệt tiêu dù cả hai vật đều đang chuyển động nhanh.

Những nhầm lẫn thường gặp

  • Nhầm động lượng với lực. Lực là khối lượng × gia tốc; động lượng là khối lượng × vận tốc — hai đại lượng liên quan nhưng khác nhau.
  • Bỏ qua hướng. Dấu của động lượng thể hiện hướng; bỏ qua dấu khi cộng động lượng của nhiều vật sẽ cho tổng sai.
  • Trộn lẫn đơn vị. Vận tốc theo km/h hoặc mph cần đổi sang m/s trước khi dùng.

Ứng dụng thực tế

Động lượng là nền tảng để phân tích va chạm (ô tô, bi-a, hạt), đẩy tên lửa, và mọi tình huống kết hợp khối lượng với chuyển động. Nó liên hệ trực tiếp với xung lượngđịnh lý xung lượng–động lượng, mô tả cách một lực làm thay đổi động lượng theo thời gian, và với lực qua F = ma.

Câu hỏi thường gặp

Công thức tính động lượng là gì?
Động lượng: p = mv, trong đó p là động lượng (kg·m/s), m là khối lượng (kg), và v là vận tốc (m/s).
Làm sao tính vận tốc khi biết động lượng và khối lượng?
Biến đổi công thức thành v = p / m. Nhập động lượng và khối lượng, để trống ô vận tốc, công cụ sẽ tự tính giúp bạn.
Động lượng có thể âm không?
Có. Động lượng có cả độ lớn lẫn hướng — dấu âm chỉ nghĩa là vật chuyển động theo chiều bạn quy định là âm. Chỉ riêng khối lượng luôn phải dương.
Công cụ này dùng đơn vị gì?
Dùng đơn vị SI — kilôgam (kg) cho khối lượng, mét trên giây (m/s) cho vận tốc, và kg·m/s cho động lượng. Hãy đổi các đơn vị khác trước khi nhập.
Động lượng khác lực như thế nào?
Lực là khối lượng nhân gia tốc (F = ma); động lượng là khối lượng nhân vận tốc (p = mv). Hai đại lượng này liên hệ qua định lý xung lượng–động lượng, mô tả cách một lực tác dụng theo thời gian làm thay đổi động lượng của vật.
Vì sao một vật nặng chậm đôi khi lại có động lượng lớn hơn vật nhẹ nhanh?
Động lượng phụ thuộc vào tích của khối lượng và vận tốc, không phải riêng đại lượng nào. Vật 100 kg với v=2 m/s (p = 200 kg·m/s) có động lượng lớn hơn vật 5 kg với v=30 m/s (p = 150 kg·m/s), dù vật sau di chuyển nhanh hơn nhiều.

Công cụ liên quan