Công cụ tính thế năng (PE = mgh)

Giải công thức thế năng hấp dẫn PE = mgh để tìm thế năng, khối lượng, hoặc độ cao. Nhập 2 trong 3 giá trị, công cụ tự tính giá trị còn lại kèm các bước giải.

Loading calculator…

Công thức tính thế năng

Thế năng hấp dẫn là năng lượng một vật có được nhờ độ cao của nó so với một mốc tham chiếu:

PE=mghPE = mgh

  • PE — thế năng, đơn vị joule (J)
  • m — khối lượng, đơn vị kilôgam (kg) — luôn dương
  • h — độ cao so với mốc tham chiếu, đơn vị mét (m) — có thể âm nếu thấp hơn mốc
  • g — gia tốc trọng trường, cố định bằng 9.8 m/s²

Nhập 2 trong 3 giá trị và để trống giá trị còn lại; công cụ sẽ giải và hiển thị bước thay số.

Ví dụ minh hoạ

Một vật 10 kg đặt ở độ cao 5 m so với mặt đất. Thế năng của nó là bao nhiêu?

  1. Công thức: PE = mgh
  2. Thay số: PE = 10 × 9.8 × 5
  3. Kết quả: PE = 490 J

Giải ngược

Cùng công thức đó có thể biến đổi để tìm khối lượng hoặc độ cao khi biết thế năng:

  • Khối lượng: m = PE / (gh) — nhập PE và h, để trống m.
  • Độ cao: h = PE / (mg) — nhập PE và m, để trống h.

Ví dụ: thế năng 490 J ở độ cao 5 m nghĩa là m = 490 / (9.8 × 5) = 10 kg. Và thế năng 490 J tích trữ trong khối lượng 10 kg nghĩa là h = 490 / (10 × 9.8) = 5 m.

Mẹo: Chỉ có sự chênh lệch độ cao mới có ý nghĩa vật lý — thế năng luôn tương đối với mốc tham chiếu (mặt đất, mặt bàn, mực nước biển) mà bạn chọn để đo h.

Những nhầm lẫn thường gặp

  • Quên g. PE = mh (thiếu gia tốc trọng trường) là lỗi phổ biến — gia tốc trọng trường 9.8 m/s² luôn là một phần của công thức.
  • Chọn sai mốc độ cao. Thế năng phụ thuộc vào độ cao so với mốc bạn chọn — đo từ mốc sai cho ra kết quả khác (nhưng không hẳn sai), miễn là bạn nhất quán.
  • Lẫn lộn đơn vị. Foot hay pound cần được đổi sang mét và kilôgam trước khi dùng công cụ này.

Ứng dụng thực tế

Thế năng là dạng "lưu trữ" tương ứng với động năng: khi một vật rơi, thế năng của nó chuyển hoá thành động năng (bỏ qua lực cản không khí, tổng năng lượng không đổi). Nâng một khối lượng chống lại trọng lực chính là công W = Fs sinh ra để thắng lực hấp dẫn, W = mgh — cùng công thức với thế năng, vì trọng lượng là F = mg (xem công cụ tính trọng lượng).

Câu hỏi thường gặp

Công thức tính thế năng hấp dẫn là gì?
Thế năng hấp dẫn là PE = mgh, trong đó PE là năng lượng (joule, J), m là khối lượng (kilôgam, kg), g là gia tốc trọng trường (9.8 m/s²), và h là độ cao so với mốc tham chiếu (mét, m).
Làm sao tính độ cao từ thế năng?
Biến đổi công thức thành h = PE / (mg). Nhập thế năng và khối lượng, để trống ô độ cao, công cụ sẽ tự động tính giúp bạn.
Công cụ này dùng giá trị g nào?
Công cụ dùng giá trị chuẩn trên bề mặt Trái Đất g = 9.8 m/s². Đây là hằng số cố định trong công thức, không phải ô bạn nhập.
Thế năng có thể âm không?
Có, nếu độ cao được đo là âm — ví dụ độ cao dưới mốc tham chiếu bạn chọn (như một quả bóng ở đáy giếng so với mặt đất).
"Độ cao" được đo so với gì?
So với bất kỳ mốc tham chiếu nào bạn chọn — mặt đất, mặt bàn, mực nước biển. Thế năng luôn tương đối với mốc đó; chỉ có sự chênh lệch độ cao (và do đó năng lượng) giữa hai điểm mới có ý nghĩa vật lý.
Vì sao khối lượng phải dương?
Khối lượng biểu thị lượng vật chất, không thể bằng 0 hoặc âm. Khối lượng bằng 0 sẽ khiến công thức PE = mgh vô nghĩa khi tìm độ cao (chia cho 0).
Công cụ này dùng đơn vị gì?
Dùng đơn vị SI — joule (J) cho năng lượng, kilôgam (kg) cho khối lượng, mét (m) cho độ cao. Hãy đổi các đơn vị khác (pound, foot) sang SI trước khi nhập.

Công cụ liên quan