Máy Tính Logarit (log cơ số b của x)

Tính log cơ số b của x với mọi giá trị và cơ số dương, gồm logarit thường (cơ số 10), logarit tự nhiên (cơ số e), logarit nhị phân (cơ số 2), kèm các bước.

Loading calculator…

Logarit nghĩa là gì

Logarit trả lời một câu hỏi kiểu "lũy thừa nào?". logbx=y\log_b x = y nghĩa là: nâng cơ số bb lên lũy thừa yy thì ra xx. Viết theo chiều ngược lại dưới dạng lũy thừa:

logbx=y    by=x\log_b x = y \iff b^y = x

Ví dụ, log28=3\log_2 8 = 323=82^3 = 8 — phải nhân 22 với chính nó 33 lần để đạt tới 88. Logarit và lũy thừa mô tả cùng một mối quan hệ giữa bb, xx, yy; logarit chỉ là giải ra số mũ thay vì giải ra kết quả.

Logarit là phép toán ngược của lũy thừa

Lũy thừa và logarit là hai phép toán ngược nhau, giống như cộng/trừ và nhân/chia:

Câu hỏiPhép toánVí dụ
bb nâng lên lũy thừa yy bằng bao nhiêu?Lũy thừa: giải ra xx trong by=xb^y = x23=82^3 = 8
Lũy thừa nào cho ra xx?Logarit: giải ra yy trong logbx=y\log_b x = ylog28=3\log_2 8 = 3

Vì là hai phép toán ngược nhau, nâng cơ số lên logarit của chính nó luôn trả về giá trị ban đầu: blogbx=xb^{\log_b x} = x. Mục "Đẳng thức định nghĩa" của công cụ này hiển thị phép kiểm tra thay số này cho mọi kết quả.

Mẹo: Nếu bạn đã biết công cụ Lũy Thừa tính byb^y, hãy xem công cụ này như chạy ngược lại mối quan hệ đó: biết bbxx, giải ra yy.

Ba loại logarit có tên riêng

Mọi cơ số dương (khác 1) đều hợp lệ, nhưng ba cơ số sau xuất hiện nhiều đến mức có tên riêng:

Tên gọiCơ sốKý hiệuỨng dụng phổ biến
Logarit thường1010log10x\log_{10} x hay logx\log xthang pH, decibel, cấp độ lớn
Logarit tự nhiêne2.718281828e \approx 2.718281828lnx\ln xgiải tích, tăng trưởng/suy giảm liên tục
Logarit nhị phân22log2x\log_2 xkhoa học máy tính, bit, tìm kiếm nhị phân

Nhập chữ e vào ô cơ số để tính logarit tự nhiên — công cụ này hiểu chữ e là số Euler, tính với độ chính xác đầy đủ.

Vì sao x và cơ số có giới hạn

Logarit chỉ xác định khi x>0x > 0 và cơ số bb thỏa b>0b > 0b1b \neq 1:

  • x0x \leq 0 không hợp lệ. Một cơ số dương nâng lên lũy thừa thực nào cũng luôn dương — không có yy thực nào để by0b^y \leq 0 khi b>0b > 0.
  • b0b \leq 0 không hợp lệ. Nâng cơ số âm lên lũy thừa không nguyên (hầu hết kết quả logarit đều như vậy) không cho ra số thực.
  • b=1b = 1 không hợp lệ. 1y=11^y = 1 với mọi yy, nên log1x\log_1 x không có đáp án duy nhất — công cụ để nó là không xác định thay vì đoán mò.

Công cụ này báo bất kỳ trường hợp nào ở trên là ngoài phạm vi thay vì trả về một con số gây hiểu lầm.

Kết quả chính xác so với giá trị thập phân gần đúng

Khi xx là lũy thừa đúng của cơ số — như log28\log_2 8 hay log101000\log_{10} 1000 — kết quả là một số nguyên, tính chính xác. Hầu hết giá trị nhập vào không phải lũy thừa đúng, nên kết quả là số thập phân vô tỷ, được công cụ này làm tròn đến 6 chữ số: log1080.903090\log_{10} 8 \approx 0.903090, vì không có lũy thừa nguyên nào của 10 ra đúng 8.

Ví dụ 1 (chính xác, logarit nhị phân): log28=3\log_2 8 = 3, vì 23=82^3 = 8.

Ví dụ 2 (chính xác, logarit thường): log101000=3\log_{10} 1000 = 3, vì 103=100010^3 = 1000.

Ví dụ 3 (chính xác, logarit tự nhiên): lne=1\ln e = 1, vì e1=ee^1 = e.

Ví dụ 4 (giá trị gần đúng): log1080.903090\log_{10} 8 \approx 0.903090, vì 100.903090810^{0.903090} \approx 8.

Logarit xuất hiện ở đâu

Logarit nén những khoảng giá trị rất lớn thành thang đo dễ quản lý — thang Richter, thang decibel, và pH đều là thang logarit vì lý do này. Trong tài chính, logarit tự nhiên biến tỷ lệ tăng trưởng kép thành thứ có thể cộng trừ được. Trong khoa học máy tính, logarit nhị phân đo số lần một bài toán có thể chia đôi, đó là lý do các thuật toán sắp xếp và tìm kiếm được mô tả theo log2n\log_2 n. Để tính chiều ngược lại — giải phương trình tìm số mũ chưa biết — hãy xem các công cụ lũy thừa liên quan; còn với lũy thừa nguyên và lũy thừa phân số, xem công cụ Lũy ThừaLũy Thừa Phân Số.

Câu hỏi thường gặp

Logarit là gì?
Logarit trả lời câu hỏi "phải nâng cơ số lên lũy thừa nào để ra số này?" logbx=y\log_b x = y nghĩa là điều tương tự như by=xb^y = x — logarit và lũy thừa là hai phép toán ngược nhau. Ví dụ log28=3\log_2 8 = 323=82^3 = 8.
Log và ln khác nhau thế nào?
log10x\log_{10} x (thường viết tắt là logx\log x) là logarit thường, cơ số 10. lnx\ln x là logarit tự nhiên, cơ số e2.718281828e \approx 2.718281828. Cả hai đều là logarit — chỉ khác nhau ở cơ số. Công cụ này tính được cả hai (và bất kỳ cơ số dương nào khác) tùy vào giá trị bạn nhập ở ô cơ số.
Vì sao cơ số không được bằng 1, và vì sao x không được bằng 0 hoặc âm?
Logarit chỉ xác định khi x>0x > 0 và cơ số b>0b > 0 với b1b \neq 1. Nếu x0x \leq 0, không có lũy thừa thực nào của một cơ số dương cho ra xx (cơ số dương nâng lên lũy thừa thực nào cũng luôn dương). Nếu b=1b = 1, thì 1y=11^y = 1 với mọi yy, nên log1x\log_1 x có thể là bất kỳ số nào — phương trình không có đáp án duy nhất, nên bị coi là không xác định.
Logarit thường là gì?
Logarit thường là logarit cơ số 10: log10x\log_{10} x, thường viết tắt không có chỉ số dưới là logx\log x. Trước khi có máy tính, logarit thường được dùng để biến phép nhân thành phép cộng (qua bảng logarit) và vẫn xuất hiện trong khoa học ngày nay, ví dụ thang đo pH và thang đo decibel đều là thang logarit cơ số 10.
Logarit tự nhiên là gì?
Logarit tự nhiên có cơ số ee (số Euler, xấp xỉ 2.718281828), viết là lnx\ln x. Nó xuất hiện tự nhiên trong giải tích, tăng trưởng/suy giảm liên tục, và nhiều công thức vật lý, tài chính, vì exe^x có đạo hàm chính bằng chính nó.
Logarit nhị phân dùng để làm gì?
Logarit nhị phân có cơ số 2, viết là log2x\log_2 x. Nó trả lời câu hỏi "phải nhân đôi số 1 bao nhiêu lần để đạt tới x?" và xuất hiện rất nhiều trong khoa học máy tính — số bit cần để biểu diễn một số, và số bước của tìm kiếm nhị phân hay cây nhị phân cân bằng, đều tăng theo log2n\log_2 n.
Logarit là phép toán ngược của lũy thừa như thế nào?
Lũy thừa và logarit là hai phép toán ngược nhau, giống như phép nhân và phép chia. by=xb^y = xlogbx=y\log_b x = y mô tả cùng ba số (bb, xx, yy) — lũy thừa giải ra xx khi biết bbyy, còn logarit giải ra yy khi biết bbxx. Nâng cơ số lên logarit của chính nó luôn trả về số ban đầu: blogbx=xb^{\log_b x} = x.
Vì sao logarit đôi khi là số thập phân làm tròn thay vì số nguyên?
Hầu hết giá trị x không phải là lũy thừa nguyên đúng của cơ số, nên yy thường là số thập phân vô tỷ. log1080.903090\log_{10} 8 \approx 0.903090 vì không có lũy thừa nguyên nào của 10 ra đúng 8 — công cụ này hiển thị giá trị thập phân gần đúng, làm tròn đến 6 chữ số. Khi x LÀ lũy thừa đúng của cơ số (như log28=3\log_2 8 = 3), kết quả là chính xác.

Công cụ liên quan