Máy Tính Giải Số Mũ (bⁿ = y)
Giải phương trình b^n = y để tìm số mũ n chưa biết, với mọi cơ số dương (khác 1) và kết quả dương, dùng logarit, kèm đầy đủ các bước.
Giải phương trình tìm số mũ
Với một phương trình dạng — biết cơ số và biết kết quả — công cụ này giải ra số mũ chưa biết. Công cụ để tách riêng số mũ chính là logarit:
Ví dụ, có nghiệm , vì . Số mũ bạn đang tìm chính là logarit — không có kỹ thuật riêng nào để "giải tìm số mũ" ngoài việc nhận ra rằng logarit đã làm đúng việc đó rồi.
Vì sao logarit là công cụ đúng
Lũy thừa và logarit là hai phép toán ngược nhau, giống như phép nhân và phép chia. Ba số — cơ số , số mũ , và kết quả — liên hệ với nhau theo cả hai chiều:
| Đã biết | Chưa biết | Giải bằng |
|---|---|---|
| , | Lũy thừa: | |
| , | Logarit: |
Vì logarit là phép toán ngược của lũy thừa, thay số mũ đã giải ngược lại luôn cho ra đúng kết quả ban đầu: . Mục "Đẳng thức định nghĩa" của công cụ này hiển thị phép kiểm tra thay số này cho mọi đáp án.
Vì sao cơ số và kết quả có giới hạn
Phương trình chỉ có nghiệm thực cho khi cơ số thỏa và , và kết quả :
- không hợp lệ. Nâng cơ số âm lên lũy thừa không nguyên (hầu hết nghiệm đều như vậy) không cho ra số thực.
- không hợp lệ. với mọi , nên không có số mũ duy nhất nào giải được trừ khi đã bằng 1 — và ngay cả khi đó, mọi đều đúng, nên phương trình bị coi là không xác định.
- không hợp lệ. Một cơ số dương nâng lên lũy thừa thực nào cũng luôn dương, nên không có thực nào làm bằng 0 hoặc âm.
Công cụ này báo bất kỳ trường hợp nào ở trên là ngoài phạm vi thay vì đoán ra một con số gây hiểu lầm.
Số mũ chính xác so với giá trị thập phân gần đúng
Khi kết quả là lũy thừa đúng của cơ số — như hay — số mũ là một số nguyên, tính chính xác. Hầu hết kết quả không phải lũy thừa đúng, nên số mũ là số thập phân vô tỷ, được làm tròn ở đây đến 6 chữ số.
Ví dụ 1 (chính xác): , vì .
Ví dụ 2 (chính xác): , vì .
Ví dụ 3 (chính xác): , vì .
Ví dụ 4 (giá trị gần đúng): , vì .
Giải tìm số mũ xuất hiện ở đâu
Giải tìm số mũ chưa biết là cách trả lời các câu hỏi "bao nhiêu lần / bao lâu / bao nhiêu kỳ" trong tăng trưởng và suy giảm theo cấp số mũ — lãi kép hỏi bao nhiêu năm để gấp đôi, phân rã phóng xạ hỏi đã qua bao nhiêu chu kỳ bán rã, hay tăng trưởng dân số hỏi bao nhiêu thế hệ để đạt quy mô mục tiêu. Trong mọi trường hợp, tỷ lệ tăng trưởng là cơ số, mục tiêu là kết quả, và số bước chưa biết chính là số mũ cần giải bằng logarit. Để tính chiều ngược lại — nâng một cơ số đã biết lên một lũy thừa đã biết — xem công cụ Lũy Thừa và Lũy Thừa Phân Số.
Câu hỏi thường gặp
- Làm sao để giải phương trình tìm số mũ?
- Để giải tìm số mũ , lấy logarit hai vế theo cơ số : . Ví dụ, giải cho ra , vì .
- Vì sao lấy logarit lại giải được số mũ?
- Logarit được định nghĩa là phép toán ngược của lũy thừa: , theo định nghĩa, chính là lũy thừa cần nâng lên để ra . Vậy nên và là hai cách viết của cùng một mối quan hệ — logarit chỉ đơn giản là tách riêng ra.
- Vì sao cơ số phải dương và khác 1?
- Nếu cơ số , nâng nó lên hầu hết các lũy thừa thực không cho ra số thực (cơ số âm nâng lên lũy thừa phân số không xác định trong tập số thực). Nếu , thì với mọi , nên không có số mũ duy nhất nào giải được phương trình — công cụ để nó là không xác định thay vì đoán mò.
- Vì sao kết quả phải dương?
- Một cơ số dương nâng lên lũy thừa thực nào cũng luôn dương, nên không có số mũ thực nào làm bằng 0 hoặc âm khi . Nếu kết quả cần giải là số , phương trình không có nghiệm thực.
- Số mũ tìm được có luôn là số nguyên không?
- Không. Số mũ chỉ là số nguyên khi kết quả là lũy thừa đúng của cơ số, như cho ra . Hầu hết phương trình không đẹp như vậy — giải cho ra một số thập phân vô tỷ, , được công cụ này làm tròn đến 6 chữ số.
- Công cụ này khác gì so với máy tính Logarit?
- Đây là cùng một phép tính, chỉ trình bày khác đi. Máy tính [Logarit](/vi/calculators/algebra/logarithm) viết trực tiếp dưới dạng ; còn công cụ này viết dưới dạng phương trình mà bạn đang giải để tìm . Cả hai đều tính bên trong.