Máy Tính Tam Giác Vuông: Cạnh, Diện Tích, Góc

Giải tam giác vuông từ hai cạnh góc vuông hoặc một cạnh góc vuông và cạnh huyền — tính cạnh còn lại, chu vi, diện tích, ba đường cao và hai góc nhọn.

Loading calculator…

Công thức tam giác vuông

Tam giác vuông có một góc bằng 90°. Hai cạnh góc vuông aa, bb tạo nên góc đó; cạnh huyền cc (luôn dài nhất) đối diện góc vuông, và ba cạnh thỏa định lý Pythagore a2+b2=c2a^2+b^2=c^2.

Biết hai cạnh bất kỳ, công cụ này giải cạnh còn lại rồi suy ra toàn bộ tam giác:

Đại lượngCông thức
Chu viP=a+b+cP = a+b+c
Nửa chu vis=P/2s = P/2
Diện tíchK=ab2K = \dfrac{ab}{2}
Đường cao ứng aaha=bh_a = b
Đường cao ứng bbhb=ah_b = a
Đường cao ứng cchc=abch_c = \dfrac{ab}{c}
Góc nhọn AAA=arctan(a/b)A = \arctan(a/b)
Góc nhọn BBB=90°AB = 90° - A
Mẹo: Hai trong ba đường cao chính là cạnh góc vuông kia — ha=bh_a = bhb=ah_b = a — vì hai cạnh góc vuông đã vuông góc với nhau sẵn. Chỉ hch_c, đường cao ứng với cạnh huyền, mới cần công thức riêng.

Giải từ hai cạnh góc vuông

Ví dụ: cạnh a = 6, b = 8

c=62+82=100=10P=6+8+10=24s=12K=6×82=24c = \sqrt{6^2+8^2} = \sqrt{100} = 10 \qquad P = 6+8+10 = 24 \qquad s = 12 \qquad K = \frac{6\times8}{2}=24

ha=8hb=6hc=6×810=4.8h_a = 8 \qquad h_b = 6 \qquad h_c = \frac{6\times8}{10} = 4.8

A=arctan(6/8)36.87°B=90°36.87°53.13°A = \arctan(6/8) \approx 36.87° \qquad B = 90° - 36.87° \approx 53.13°

Vì 100 là số chính phương, cạnh huyền ra đúng số nguyên. Không phải cặp cạnh góc vuông nào cũng vậy — hai cạnh 1 và 1 cho cạnh huyền 2\sqrt{2}, một số vô tỷ, dù diện tích (0.50.5) vẫn chính xác.

Giải từ một cạnh góc vuông và cạnh huyền

Ví dụ: cạnh a = 5, cạnh huyền c = 13

b=13252=144=12P=5+12+13=30K=5×122=30b = \sqrt{13^2-5^2} = \sqrt{144} = 12 \qquad P = 5+12+13=30 \qquad K = \frac{5\times12}{2}=30

hc=5×12134.6154A=arctan(5/12)22.62°h_c = \frac{5\times12}{13} \approx 4.6154 \qquad A = \arctan(5/12) \approx 22.62°

Đây là bộ ba 5-12-13 quen thuộc. Nhập cạnh huyền không dài hơn cạnh đã biết — ví dụ c = 5 với cạnh 8 — sẽ không có lời giải; công cụ sẽ báo lỗi thay vì hiển thị một kết quả vô nghĩa.

Những lỗi thường gặp

  • Nhầm đường cao ứng với cạnh huyền với một cạnh góc vuông. hc=ab/ch_c = ab/c là một độ dài khác biệt so với cả hai cạnh góc vuông — với tam giác 6-8-10, giá trị này là 4.8, không phải 6 hay 8.
  • Dùng cạnh huyền trong công thức diện tích. K=ab/2K = ab/2 chỉ đúng với hai cạnh góc vuông, vì chúng là cặp vuông góc; dùng cạnh huyền thay vào sẽ cho một con số vô nghĩa.
  • Quên rằng cạnh huyền phải là cạnh dài nhất. Tam giác vuông không thể khép kín nếu "cạnh huyền" bạn nhập ngắn hơn (hoặc bằng) cạnh góc vuông đã biết.

Ứng dụng thực tế

  • Xây dựng, đo đạc: mọi bài toán liên quan đến góc vuông — kiểm tra nền móng vuông góc, cắt xà mái nhà, dựng đường dốc — đều quy về tam giác vuông.
  • Lượng giác: tam giác vuông là nền tảng của sin, cosin, tang; hai góc nhọn ở đây được tính theo đúng cách tính góc của mọi tam giác vuông.
  • Các hình liên quan: tam giác vuông cân và tam giác đều chia đôi đều là trường hợp đặc biệt dựng từ cùng các quan hệ tam giác vuông này.

Công cụ này mở rộng trực tiếp từ Định Lý Pythagore — cùng giải bài toán tìm cạnh còn thiếu, rồi đi xa hơn để suy ra toàn bộ tam giác: chu vi, diện tích, mọi đường cao và cả hai góc nhọn. Công cụ cũng liên quan mật thiết đến tam giác cân (tam giác vuông cân chính là trường hợp a=ba=b của hình này), Định Lý Sin, và tam giác đều.

Câu hỏi thường gặp

Tam giác vuông là gì?
Tam giác có đúng một góc bằng 90°. Hai cạnh ngắn hơn tạo thành góc vuông gọi là cạnh góc vuông (aa, bb); cạnh đối diện góc vuông, luôn dài nhất, gọi là cạnh huyền (cc). Ba cạnh thỏa a2+b2=c2a^2+b^2=c^2.
Làm sao tính diện tích tam giác vuông?
Hai cạnh góc vuông vuông góc với nhau nên một cạnh làm đáy, cạnh kia làm chiều cao: K=ab2K = \frac{ab}{2}. Với hai cạnh 6 và 8: K=6×82=24K = \frac{6 \times 8}{2} = 24.
Biết hai cạnh, làm sao tìm cạnh còn lại?
Biết hai cạnh góc vuông: c=a2+b2c = \sqrt{a^2+b^2}. Biết cạnh huyền và một cạnh góc vuông: biến đổi thành b=c2a2b = \sqrt{c^2-a^2}. Công cụ này hiển thị cả căn thức rút gọn chính xác lẫn giá trị thập phân gần đúng.
Đường cao ứng với cạnh huyền là gì?
Là khoảng cách vuông góc từ đỉnh góc vuông xuống cạnh huyền, hc=abch_c = \frac{ab}{c}. Khác với hai đường cao còn lại (mỗi đường chính là cạnh góc vuông kia), hch_c là một độ dài hoàn toàn mới — với hai cạnh 6 và 8, giá trị này là 4.84.8.
Làm sao tính hai góc nhọn?
Từ hai cạnh góc vuông, góc AA (đối diện cạnh aa) là arctan(a/b)\arctan(a/b), và góc B=90°AB = 90° - A. Với hai cạnh 6 và 8: A36.87°A \approx 36.87°B53.13°B \approx 53.13°.
Vì sao cạnh huyền phải dài hơn cạnh góc vuông đã biết?
Cạnh huyền luôn là cạnh dài nhất của tam giác vuông — đó là cạnh đối diện góc 90°. Nếu cạnh huyền nhập vào không dài hơn hẳn cạnh đã biết, tam giác vuông không thể khép kín, khi đó c² − a² sẽ bằng 0 hoặc âm.
Vì sao hai trong ba đường cao lại chính là cạnh góc vuông kia?
Vì hai cạnh góc vuông đã vuông góc với nhau sẵn. Đường cao ứng với cạnh aa là khoảng cách vuông góc từ đỉnh đối diện đến đường thẳng chứa aa — và khoảng cách đó chính là cạnh bb, vì bab \perp a theo định nghĩa góc vuông. Chỉ đường cao ứng với cạnh huyền mới cần công thức riêng.
Công cụ này liên quan gì đến định lý Pythagore?
Mọi phép tính ở đây đều bắt đầu từ định lý Pythagore, a2+b2=c2a^2+b^2=c^2, để giải cạnh còn thiếu. Công cụ này đi xa hơn, dùng cạnh vừa giải được để suy ra toàn bộ tam giác: chu vi, diện tích, cả ba đường cao và hai góc nhọn.

Công cụ liên quan