Máy Tính Định Lý Pythagore: Cạnh Huyền, Cạnh Góc Vuông

Tính cạnh huyền tam giác vuông từ hai cạnh góc vuông, hoặc tìm cạnh còn thiếu từ cạnh huyền và một cạnh — kèm căn thức rút gọn, giải từng bước.

Loading calculator…

Định lý Pythagore

Với mọi tam giác vuông — tam giác có một góc 90° — hai cạnh ngắn hơn (cạnh góc vuông, aabb) và cạnh dài nhất (cạnh huyền, cc, luôn đối diện góc vuông) thỏa mãn:

a2+b2=c2a^2 + b^2 = c^2

Biết hai trong ba cạnh, công cụ này giải ra cạnh còn lại theo hai cách:

c=a2+b2b=c2a2c = \sqrt{a^2 + b^2} \qquad\qquad b = \sqrt{c^2 - a^2}

Diện tích tam giác vuông tính trực tiếp từ hai cạnh góc vuông: A=ab2A = \dfrac{ab}{2}.

Mẹo: Cạnh huyền luôn là cạnh dài nhất — đó là cạnh đối diện góc vuông. Nhầm lẫn nó với một cạnh góc vuông là lỗi thường gặp nhất.

Tìm cạnh huyền

Biết cả hai cạnh góc vuông, bình phương từng cạnh, cộng lại rồi lấy căn bậc hai:

Ví dụ: cạnh a = 6, b = 8

c=62+82=36+64=100=10c = \sqrt{6^2 + 8^2} = \sqrt{36 + 64} = \sqrt{100} = 10

A=6×82=24A = \frac{6 \times 8}{2} = 24

Vì 100 là số chính phương, cạnh huyền ra đúng số nguyên — không cần căn thức.

Ví dụ: cạnh a = 1, b = 1

c=12+12=21.4142c = \sqrt{1^2 + 1^2} = \sqrt{2} \approx 1.4142

Ở đây 2 không có thừa số chính phương nào, nên 2\sqrt{2} đã ở dạng tối giản — công cụ hiển thị cả căn thức chính xác lẫn giá trị thập phân gần đúng. Đáng chú ý, diện tích vẫn chính xác A=1×12=0.5A = \frac{1 \times 1}{2} = 0.5, dù cạnh huyền là số vô tỷ — diện tích và cạnh huyền là hai câu hỏi độc lập nhau.

Tìm cạnh góc vuông còn thiếu

Biết cạnh huyền và một cạnh góc vuông, biến đổi định lý để tách cạnh còn lại:

Ví dụ: cạnh huyền c = 13, cạnh a = 5

b=13252=16925=144=12b = \sqrt{13^2 - 5^2} = \sqrt{169 - 25} = \sqrt{144} = 12

Đây là bộ ba 5-12-13 quen thuộc. Diện tích là A=5×122=30A = \frac{5 \times 12}{2} = 30.

Mẹo: Nhập cạnh huyền không dài hơn cạnh đã biết (ví dụ c = 5 với cạnh 8) sẽ không có lời giải — công cụ sẽ báo lỗi thay vì hiển thị một kết quả âm dưới dấu căn vô nghĩa.

Bộ ba Pythagore

Bộ ba Pythagore là ba số nguyên dương thỏa mãn chính xác a2+b2=c2a^2+b^2=c^2, nên mọi cạnh — kể cả cạnh huyền — đều là số nguyên. Bộ nhỏ nhất là:

Bộ baKiểm tra
(3, 4, 5)9 + 16 = 25
(5, 12, 13)25 + 144 = 169
(8, 15, 17)64 + 225 = 289
(9, 40, 41)81 + 1600 = 1681

Mọi bội số của một bộ ba đã biết — như (6, 8, 10), gấp đôi (3, 4, 5) — cũng là một bộ ba hợp lệ.

Những lỗi thường gặp

  • Nhầm cạnh huyền với cạnh góc vuông. Cạnh huyền luôn là cạnh dài nhất và luôn đối diện góc vuông — thay giá trị của một cạnh góc vuông vào vị trí cc (hoặc ngược lại) sẽ cho kết quả vô nghĩa.
  • Viết c=a+bc = a + b. Định lý nói về BÌNH PHƯƠNG các cạnh, không phải bản thân các cạnh — hai cạnh 6 và 8 cho cạnh huyền 10, không phải 14.
  • Áp dụng cho tam giác không vuông. a2+b2=c2a^2+b^2=c^2 chỉ đúng khi tam giác có góc 90° thực sự. Với tam giác khác, hãy dùng Định lý Cosin.

Ứng dụng thực tế

  • Khoảng cách giữa hai điểm: Công thức khoảng cách chính là định lý này áp dụng cho tọa độ, coi hiệu hoành độ và hiệu tung độ là hai cạnh góc vuông.
  • Đường chéo hình vuông hoặc chữ nhật: đường chéo chính là cạnh huyền của tam giác vuông tạo bởi hai cạnh kề nhau.
  • Xây dựng: thợ xây kiểm tra góc vuông thật sự bằng tam giác 3-4-5 — nếu ba vạch theo tỉ lệ đó tạo thành tam giác khép kín, góc đó đúng 90°.

Định lý Pythagore cũng là trường hợp đặc biệt của Định Lý Cosin khi góc xen giữa đúng bằng 90° (vì cos90°=0\cos 90° = 0 làm số hạng thêm biến mất) — cùng một quan hệ nền tảng mà các công cụ Công Thức Khoảng CáchRút Gọn Căn Thức của công cụ này dựa vào.

Câu hỏi thường gặp

Định lý Pythagore là gì?
Với tam giác vuông có hai cạnh góc vuông aa, bb và cạnh huyền cc (cạnh đối diện góc vuông, luôn là cạnh dài nhất), ta có a2+b2=c2a^2 + b^2 = c^2. Biết hai trong ba cạnh, định lý này giải ra cạnh còn lại.
Làm sao tìm cạnh huyền khi biết hai cạnh góc vuông?
Giải c=a2+b2c = \sqrt{a^2+b^2}. Với hai cạnh 6 và 8: c=36+64=100=10c = \sqrt{36+64} = \sqrt{100} = 10 chính xác — một bộ ba Pythagore kinh điển.
Làm sao tìm một cạnh góc vuông khi biết cạnh huyền và cạnh còn lại?
Biến đổi thành b=c2a2b = \sqrt{c^2-a^2}. Với cạnh huyền 13 và cạnh đã biết 5: b=16925=144=12b = \sqrt{169-25} = \sqrt{144} = 12.
Vì sao cạnh huyền phải lớn hơn cạnh góc vuông đã biết?
Cạnh huyền luôn là cạnh dài nhất của tam giác vuông — đó là cạnh đối diện góc 90°. Nếu cạnh huyền nhập vào không dài hơn hẳn cạnh đã biết, không tam giác vuông nào khép kín được, khi đó c² − cạnh² sẽ bằng 0 hoặc âm và không có cạnh còn lại hợp lệ để giải.
Kết quả dạng căn thức rút gọn như 2√34 nghĩa là gì?
Không phải cặp cạnh góc vuông nào cũng cho kết quả nguyên — phần lớn cho cạnh huyền là số vô tỷ. Công cụ này hiển thị giá trị chính xác dưới dạng căn thức đã rút gọn (tách mọi thừa số chính phương ra ngoài, ví dụ 136=234\sqrt{136} = 2\sqrt{34}136=4×34136 = 4 \times 34), kèm giá trị thập phân gần đúng.
Bộ ba Pythagore là gì?
Là bộ ba số nguyên dương thỏa mãn chính xác a² + b² = c², nên mọi cạnh đều là số nguyên, không cần căn thức. Bộ nhỏ nhất là (3, 4, 5); các bộ khác gồm (5, 12, 13), (8, 15, 17), (9, 40, 41) — cùng mọi bội số của chúng, như (6, 8, 10).
Công thức này liên quan gì đến công thức khoảng cách và đường chéo hình vuông?
Cả hai đều là ứng dụng trực tiếp của cùng định lý này. Công thức khoảng cách coi hiệu hoành độ và hiệu tung độ giữa hai điểm là hai cạnh góc vuông; đường chéo hình vuông coi hai cạnh bằng nhau là hai cạnh góc vuông — cả hai trường hợp định lý Pythagore đều giải ra cạnh huyền tương ứng.

Công cụ liên quan