Đổi Số Thập Phân Sang Phân Số

Chuyển số thập phân sang phân số tối giản hoặc hỗn số — hỗ trợ cả số thập phân vô hạn tuần hoàn như 0,333… — kèm lời giải từng bước dễ hiểu.

Loading calculator…

Cách dùng công cụ

Nhập số thập phân vào ô đầu tiên — dùng dấu chấm làm dấu thập phân (1.625 thay vì 1,625). Số nguyên (5), số bắt đầu bằng dấu chấm (.5) và số âm (-0.75) đều hợp lệ. Nếu số thập phân lặp vô hạn, nhập số chữ số cuối lặp lại vào ô thứ hai: 1.83 với 1 chữ số lặp nghĩa là 1.83=1.83331.8\overline{3} = 1.8333…, còn 0.36 với 2 chữ số lặp là 0.36=0.3636360.\overline{36} = 0.363636…. Để 0 nếu là số thập phân hữu hạn bình thường.

Kết quả hiển thị phân số tối giản (kèm dạng hỗn số khi tử lớn hơn mẫu) cùng lời giải từng bước bên dưới.

Mẹo: Chỉ cần gõ một chu kỳ lặp rồi đặt số chữ số lặp bằng độ dài chu kỳ đó. Với 0,727272… hãy nhập 0.722 chữ số lặp — không cần gõ lặp lại nhiều lần.

Số thập phân hữu hạn — phương pháp 4 bước

  1. Viết số thập phân trên mẫu 1. 1.625/1.
  2. Nhân cả tử và mẫu với 10x10^x, trong đó xx là số chữ số sau dấu thập phân. 1.625 có 3 chữ số nên nhân 1000: 16251000\frac{1625}{1000}.
  3. Rút gọn bằng ƯCLN. gcd(1625,1000)=125\gcd(1625, 1000) = 125, được 138\frac{13}{8}.
  4. Đổi ra hỗn số nếu là phân số không thực sự: 138=158\frac{13}{8} = 1\frac{5}{8}.

Công cụ tính toàn bộ bằng số nguyên lớn (BigInt) nên kết quả luôn chính xác tuyệt đối, không bị sai số dấu phẩy động dù bạn nhập bao nhiêu chữ số.

Số thập phân tuần hoàn — phương pháp trừ hai phương trình

Mấu chốt: tạo hai bản sao của số sao cho phần đuôi lặp thẳng hàng nhau, rồi trừ để đuôi lặp tự triệt tiêu.

Với x=1.83x = 1.8\overline{3} (nhập 1.83, số chữ số lặp 1):

  1. Nhân 10 để nhóm lặp bắt đầu ngay sau dấu thập phân: 10x=18.310x = 18.\overline{3} — phương trình 1.
  2. Nhân thêm 10 (đúng một chu kỳ lặp): 100x=183.3100x = 183.\overline{3} — phương trình 2.
  3. Trừ hai vế: 90x=18318=16590x = 183 - 18 = 165.
  4. Giải và rút gọn: x=16590=116=156x = \frac{165}{90} = \frac{11}{6} = 1\frac{5}{6}.
Mẹo: Mẫu số trước khi rút gọn luôn gồm các số 9 rồi đến các số 0: mỗi chữ số lặp cho một số 9, mỗi chữ số thập phân không lặp cho một số 0. 0.360.\overline{36} cho mẫu 99; 1.831.8\overline{3} cho mẫu 90.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1 — hữu hạn: 2.625

26251000\frac{2625}{1000}, gcd=125\gcd = 125218=258\frac{21}{8} = 2\frac{5}{8}.

Ví dụ 2 — lặp ngay sau dấu phẩy: 2,666…

Nhập 2.666 với 3 chữ số lặp. 1000xx=266621000x - x = 2666 - 2, nên 999x=2664999x = 2664x=2664999=83=223x = \frac{2664}{999} = \frac{8}{3} = 2\frac{2}{3}.

Ví dụ 3 — lặp một phần: 0,3636…

Nhập 0.36 với 2 chữ số lặp. 100xx=360100x - x = 36 - 0, nên 99x=3699x = 36x=3699=411x = \frac{36}{99} = \frac{4}{11}.

Bảng tra nhanh — số thập phân thường gặp

Số thập phânPhân số
0.1251/8
0.21/5
0.251/4
0,333… (số 3 lặp)1/3
0.51/2
0.6255/8
0,666… (số 6 lặp)2/3
0.753/4

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi số thập phân sang phân số?
Bốn bước: viết số thập phân trên mẫu 1, nhân cả tử và mẫu với 10 cho mỗi chữ số sau dấu phẩy, rút gọn bằng ước chung lớn nhất, rồi đổi ra hỗn số nếu tử lớn hơn mẫu. Với 1.625: 16251000\frac{1625}{1000} rút gọn cho 125 được 138=158\frac{13}{8} = 1\frac{5}{8}.
0.625 bằng phân số nào?
0.625 = 58\frac{5}{8}. Viết 6251000\frac{625}{1000} rồi chia cả tử và mẫu cho ƯCLN 125: 625÷125=5625 \div 125 = 5, 1000÷125=81000 \div 125 = 8.
Số thập phân tuần hoàn như 0,333… đổi sang phân số thế nào?
Đặt x=0.333x = 0.333… rồi nhân 10: 10x=3.33310x = 3.333…. Lấy phương trình sau trừ phương trình trước — phần lặp triệt tiêu: 9x=39x = 3, nên x=13x = \frac{1}{3}. Trong công cụ, nhập 0.3 và số chữ số lặp là 1.
0,1666… (số 6 lặp) bằng phân số nào?
Bằng 16\frac{1}{6}. Với x=0.16x = 0.1\overline{6}: 10x=1.610x = 1.\overline{6}100x=16.6100x = 16.\overline{6}. Trừ hai vế được 90x=1590x = 15, nên x=1590=16x = \frac{15}{90} = \frac{1}{6}.
0,999… có thật sự bằng 1 không?
Có — bằng đúng, không phải xấp xỉ. Với x=0.9x = 0.\overline{9}: 10x=9.910x = 9.\overline{9}, trừ hai vế được 9x=99x = 9, tức x=1x = 1. Nhập 0.9 với 1 chữ số lặp, công cụ trả về số nguyên 1.
Vì sao nhập 0.333 lại ra 333/1000 chứ không phải 1/3?
Vì 0.333 viết như vậy là số thập phân hữu hạn — đúng bằng 333 phần nghìn. Chỉ số thập phân vô hạn 0,333… mới bằng 13\frac{1}{3}. Hãy đặt ô "số chữ số lặp" bằng 1 để báo cho công cụ biết số 3 lặp vô hạn.
Số thập phân âm có đổi được không?
Được. Dấu trừ đi thẳng vào kết quả: đổi giá trị dương trước rồi gắn dấu. 1.625=138=158-1.625 = -\frac{13}{8} = -1\frac{5}{8}.
Số thập phân hữu hạn và tuần hoàn khác nhau thế nào?
Số hữu hạn dừng sau một số chữ số nhất định (0.75). Số tuần hoàn có một nhóm chữ số lặp mãi mãi (0,727272…). Cả hai đều là số hữu tỉ nên đều đổi được sang phân số chính xác — nhưng cách làm khác nhau, vì vậy công cụ mới hỏi có bao nhiêu chữ số cuối lặp lại.

Công cụ liên quan