Đổi Phân Số Sang Số Thập Phân

Chuyển phân số hoặc hỗn số bất kỳ sang số thập phân với từng bước chia chi tiết. Phát hiện thập phân vô hạn tuần hoàn và hiển thị dạng có gạch ngang trên.

Loading calculator…

Cách dùng máy tính

Máy tính có 3 ô nhập. Chỉ điền những ô cần cho bài toán của bạn:

  • Whole (phần nguyên) — số nguyên đứng trước phân số trong hỗn số. Để trống nếu chỉ là phân số thường như 34\frac{3}{4} hay 78\frac{7}{8}.
  • Numerator (tử số) — số trên gạch ngang (bạn có bao nhiêu phần).
  • Denominator (mẫu số) — số dưới gạch ngang (đơn vị được chia thành bao nhiêu phần bằng nhau). Phải lớn hơn 0.

Ba trường hợp phổ biến:

  1. Phân số thường (vd 34\frac{3}{4}): để trống Whole, gõ 34. → 0.75
  2. Hỗn số (vd 2382\frac{3}{8}): gõ 2, 3, 8. → 2.375
  3. Số âm: đặt dấu - ở Whole hoặc Numerator — không đặt cả hai, và không bao giờ đặt ở Denominator. 314=3.25-3\frac{1}{4} = -3.25. (Nếu cả Whole và Numerator cùng âm thì hai dấu triệt tiêu, kết quả thành dương.)

Máy tính tự đổi hỗn số sang phân số không thường — 2382\frac{3}{8} thành 198\frac{19}{8} trước khi chia. Bạn sẽ thấy dạng phân số không thường hiển thị bên cạnh kết quả.

Cách đổi phân số sang số thập phân

Phân số ab\frac{a}{b} thực ra là phép chia. Để được số thập phân, ta lấy tử chia cho mẫu:

số thập phân = tử ÷ mẫu

Với hỗn số như 1121\frac{1}{2}, đầu tiên đổi sang phân số không thường, rồi mới chia.

Mẹo: Hỗn số abc=a×c+bca\frac{b}{c} = \frac{a \times c + b}{c}. Ví dụ: 112=1×2+12=321\frac{1}{2} = \frac{1 \times 2 + 1}{2} = \frac{3}{2}.

Thập phân hữu hạn và vô hạn tuần hoàn

Một số phép chia kết thúc gọn gàng — 14=0.25\frac{1}{4} = 0.25, 78=0.875\frac{7}{8} = 0.875. Số khác thì lặp vô hạn — 13=0.333\frac{1}{3} = 0.333\ldots, 17=0.142857142857\frac{1}{7} = 0.142857142857\ldots. Việc cho ra dạng nào phụ thuộc hoàn toàn vào mẫu số của phân số đã rút gọn.

Một phân số cho thập phân hữu hạn khi và chỉ khi mẫu (rút gọn) chỉ có các thừa số nguyên tố 25:

  • 18\frac{1}{8} hữu hạn vì 8=238 = 2^3.
  • 325\frac{3}{25} hữu hạn vì 25=5225 = 5^2.
  • 740\frac{7}{40} hữu hạn vì 40=23×540 = 2^3 \times 5.
  • 16\frac{1}{6} lặp vì 6=2×36 = 2 \times 3 — số 3 là "thủ phạm".
  • 17\frac{1}{7} lặp vì 7 không phải 2 hay 5.
Mẹo: Phân số có thập phân hữu hạn ⇔ mẫu (đã rút gọn) chỉ chứa thừa số 2 và/hoặc 5. Ví dụ 18=0.125\frac{1}{8} = 0.125 hữu hạn (8=238 = 2^3), nhưng 16=0.16\frac{1}{6} = 0.1\overline{6} lặp vì 6=2×36 = 2 \times 3.

Hỗn số

Hỗn số gồm phần nguyên và phần phân số: 1121\frac{1}{2}, 2382\frac{3}{8}, 314-3\frac{1}{4}. Để đổi sang thập phân:

  1. Đổi sang phân số không thường: với hỗn số abca\frac{b}{c} (phần nguyên aa, tử bb, mẫu cc), tính a×c+ba \times c + b rồi đặt trên mẫu cũ cc.
  2. Chia bình thường.

Với 2382\frac{3}{8}: 2×8+38=198=2.375\frac{2 \times 8 + 3}{8} = \frac{19}{8} = 2.375.

Quy tắc dấu: dấu trừ ở phần nguyên HOẶC tử (không phải cả hai) làm kết quả âm. 314=3.25-3\frac{1}{4} = -3.25. Nếu cả hai cùng âm thì dấu triệt tiêu.

Ví dụ minh hoạ

Ví dụ 1 — 34\frac{3}{4}

  1. Chia: 3÷43 \div 4.
  2. Chia tay: 30÷4=730 \div 4 = 7 dư 2. Tiếp 20÷4=520 \div 4 = 5 dư 0.
  3. Kết quả: 0.75 (hữu hạn).

Ví dụ 2 — 13\frac{1}{3}

  1. Chia: 1÷31 \div 3.
  2. Chia tay: 10÷3=310 \div 3 = 3 dư 1. Số dư lặp lại → chu kỳ "3".
  3. Kết quả: 0.30.\overline{3} = 0.333…

Ví dụ 3 — 2582\frac{5}{8}

  1. Đổi hỗn số: 2×8+58=218\frac{2 \times 8 + 5}{8} = \frac{21}{8}.
  2. Chia: 21÷8=221 \div 8 = 2 dư 5. Tiếp 50÷8=650 \div 8 = 6 dư 2, 20÷8=220 \div 8 = 2 dư 4, 40÷8=540 \div 8 = 5 dư 0.
  3. Kết quả: 2.625 (hữu hạn).

Bảng tham chiếu phân số phổ biến

Phân sốThập phânCó hữu hạn?
12\frac{1}{2}0.5
13\frac{1}{3}0.30.\overline{3}lặp
14\frac{1}{4}0.25
15\frac{1}{5}0.2
16\frac{1}{6}0.160.1\overline{6}lặp
17\frac{1}{7}0.1428570.\overline{142857}lặp
18\frac{1}{8}0.125
19\frac{1}{9}0.10.\overline{1}lặp
110\frac{1}{10}0.1
111\frac{1}{11}0.090.\overline{09}lặp
112\frac{1}{12}0.0830.08\overline{3}lặp
34\frac{3}{4}0.75
58\frac{5}{8}0.625
78\frac{7}{8}0.875

Câu hỏi thường gặp

13\frac{1}{3} bằng bao nhiêu khi đổi sang số thập phân?
13\frac{1}{3} = 0.333… — chữ số 3 lặp lại vô hạn. Viết gọn là 0.30.\overline{3} (gạch ngang trên chữ số lặp). Mọi cách làm tròn (0.33, 0.333) đều chỉ là xấp xỉ, không phải giá trị chính xác.
Vì sao 17\frac{1}{7} cho thập phân vô hạn tuần hoàn?
Một phân số chỉ cho thập phân hữu hạn khi mẫu (đã rút gọn) chỉ chứa thừa số nguyên tố 2 và 5. Số 7 là số nguyên tố khác 2 và 5, nên 17\frac{1}{7} phải lặp — và chu kỳ của nó có 6 chữ số là 0.142857142857…
Phân số nào cho thập phân hữu hạn?
Phân số pq\frac{p}{q} (đã rút gọn) cho thập phân hữu hạn khi và chỉ khi mẫu q chỉ có thừa số nguyên tố là 2 hoặc 5. Ví dụ 18\frac{1}{8}, 325\frac{3}{25}, 740\frac{7}{40} đều hữu hạn; còn 13\frac{1}{3}, 16\frac{1}{6}, 17\frac{1}{7} thì lặp.
Số thập phân vô hạn tuần hoàn có chính xác bằng phân số gốc không?
Có — số thập phân tuần hoàn và phân số gốc là cùng một số, hoàn toàn chính xác. Ký hiệu gạch ngang chỉ giúp viết phần lặp vô hạn cho gọn. Chỉ khi làm tròn (0.333 thay vì 0.30.\overline{3}) ta mới mất độ chính xác.
Ghi số thập phân vô hạn tuần hoàn như thế nào?
Có hai cách phổ biến - gạch ngang trên các chữ số lặp (0.30.\overline{3}, 0.1428570.\overline{142857}) hoặc dùng dấu ngoặc đơn (0.(3), 0.(142857)). Cả hai đều nghĩa là phần trong lặp lại vô hạn.

Công cụ liên quan