Bảng Phân Số: Số Thập Phân & Phần Trăm

Xem bảng phân số từ 1/2 đến 1/16, sắp xếp theo giá trị, kèm số thập phân, phần trăm và các phân số bằng nhau ở mỗi dòng - có ô làm nổi bật phân số.

Loading calculator…

Cách dùng bảng này

Chọn mẫu số tối đa từ danh sách - 4, 6, 8, 12 hoặc 16 - để quyết định bảng hiển thị bao nhiêu dòng. Mọi phân số n/d với 2 ≤ d ≤ mức tối đa và 1 ≤ n ≤ d đều xuất hiện đúng một lần, sắp xếp từ giá trị nhỏ nhất (gần 0) đến lớn nhất (1), kèm số thập phân và phần trăm.

Gõ một phân số như 3/8 vào ô làm nổi bật (hoặc chọn một trong các ví dụ có sẵn) để nhảy thẳng đến dòng của nó. Ô đáp án phía trên vẫn hiển thị giá trị của phân số dù mẫu số của nó lớn hơn mức tối đa hiện tại - trong trường hợp đó, bảng sẽ chưa làm nổi bật dòng nào cho tới khi bạn tăng mẫu số tối đa lên.

Mẹo: Các phân số rút gọn về cùng một giá trị - như 2/4, 3/6 và 6/12, đều bằng 1/2 - sẽ gộp chung một dòng. Dòng đó hiển thị dạng tối giản trước, rồi đến các dạng khác để bạn thấy mọi cách viết của cùng một giá trị.

Ví dụ tra cứu: 3/8

Tra 3/8 trong bảng (mẫu số tối đa từ 16 trở lên):

38=0.375=37.5%\frac{3}{8} = 0.375 = 37.5\%

Phân số tương đương duy nhất trong phạm vi 2-16 là 6/16, vì 38×22=616\frac{3}{8} \times \frac{2}{2} = \frac{6}{16}. Cả hai dạng nằm chung một dòng vì chúng đại diện cho đúng cùng một giá trị.

Đọc số thập phân và phần trăm cùng lúc

Mỗi dòng thể hiện cùng một giá trị theo ba cách:

  • Phân số - dạng tối giản chính xác (kèm các dạng tương đương trong phạm vi).
  • Số thập phân - kết quả chia tử cho mẫu, hiển thị 5 chữ số (1/3 → 0.33333).
  • Phần trăm - số thập phân nhân 100, hiển thị 2 chữ số (1/3 → 33.33%).

Đây chính là mối quan hệ được dùng trong công cụ chuyển phân số sang thập phân hay chuyển phân số sang phần trăm riêng lẻ - bảng này chỉ chạy phép tính đó cho mọi phân số đến mẫu số bạn chọn cùng một lúc, để bạn quét tìm giá trị thay vì đổi từng phân số một.

Vì sao các phân số bằng nhau lại gộp chung dòng

Mẹo: Việc gộp các phân số tương đương cũng chính là ý tưởng đứng sau công cụ tìm phân số bằng nhau - nhân tử số và mẫu số của một phân số với cùng một số không bao giờ làm đổi giá trị, chỉ đổi cách viết.

Trong phạm vi mẫu số 2 đến 16, 1/2 có nhiều "bạn đồng hành" nhất: nó còn xuất hiện dưới dạng 2/4, 3/6, 4/8, 5/10, 6/12, 7/14 và 8/16 - tám cách khác nhau để viết đúng một nửa. Những phân số tối giản nhỏ hơn như 5/12 hay 7/16 thường không có dạng tương đương nào trong phạm vi này, vì mẫu số của chúng không chia hết cho mẫu số nhỏ hơn hay lớn hơn đã có trong bảng.

Bảng tham chiếu nhanh các giá trị thường gặp

Phân sốSố thập phânPhần trăm
1/40.2500025.00%
1/30.3333333.33%
1/20.5000050.00%
2/30.6666766.67%
3/40.7500075.00%

Lưu ý về độ chính xác

Số thập phân và phần trăm được tính bằng số học độ chính xác tùy ý, không phải phép tính Number dấu phẩy động, nên các giá trị như 1/3 luôn làm tròn nhất quán thành 0.33333 mỗi lần, không bị lệch dù chỉ một bit. Hai phân số chỉ được xem là bằng nhau khi tử số và mẫu số ở dạng tối giản trùng khớp chính xác - không bao giờ so sánh bằng giá trị thập phân gần đúng.

Câu hỏi thường gặp

Bảng phân số này hiển thị những gì?
Mọi giá trị phân số riêng biệt từ mẫu số 2 đến mẫu số tối đa bạn chọn, sắp xếp từ nhỏ nhất (0) đến lớn nhất (1), kèm số thập phân, phần trăm và các dạng tương đương gộp chung một dòng.
Vì sao một số phân số lại nằm chung một dòng?
1/2, 2/4, 3/6 và 6/12 đều rút gọn về cùng một giá trị, nên bảng gộp chúng lại thay vì liệt kê cùng một số bốn lần. Dòng đó hiển thị dạng tối giản rồi đến các dạng tương đương khác.
Đọc 3/8 trong bảng như thế nào?
Tìm dòng của 3/8 (hoặc gõ vào ô làm nổi bật) - số thập phân là 0.375 và phần trăm là 37.5%. Mọi phân số tương đương, như 6/16, nằm chung dòng đó.
Nếu làm nổi bật một phân số có mẫu số lớn hơn mức tối đa thì sao?
Ô đáp án vẫn hiển thị số thập phân và phần trăm của phân số đó, nhưng dòng tương ứng không có trong bảng đang hiển thị, kèm ghi chú nhắc bạn tăng mẫu số tối đa để thấy được dòng nổi bật.
Vì sao làm tròn đến 5 chữ số thập phân?
Năm chữ số thập phân đủ để thấy rõ chu kỳ lặp lại - ví dụ 1/3 = 0.33333 - mà không cần thêm các chữ số lặp vô hạn khác.
Phần trăm được tính từ phân số như thế nào?
Phần trăm là giá trị thập phân nhân với 100, thêm dấu % - 0.375 thành 37.50%. Phép tính dùng phân số chính xác, không dùng số thập phân đã làm tròn, nên chữ số cuối vẫn đúng.
Có thể dùng bảng này để so sánh hai phân số không?
Được - vì bảng đã sắp xếp theo giá trị, phân số nằm ở dòng thấp hơn là giá trị nhỏ hơn. So sánh 3/8 và 5/12 chỉ cần xem dòng nào đứng trước.
Đổi mẫu số tối đa có làm thay đổi các phân số không?
Không - chỉ thay đổi số dòng hiển thị. Giảm xuống 4 chỉ còn nửa và phần tư; tăng lên 16 sẽ thêm mọi phần mười sáu, mười hai, tám, sáu và ba ở giữa.

Công cụ liên quan