Máy Tính GCF (Ước Chung Lớn Nhất)

Tìm ước chung lớn nhất (GCF/GCD) của hai hay nhiều số nguyên, giải thích theo 3 cách: liệt kê ước, phân tích thừa số nguyên tố và thuật toán Euclid.

Loading calculator…

GCF là gì?

Ước chung lớn nhất (GCF) của một tập số nguyên là số nguyên dương lớn nhất chia hết cho tất cả các số đó, dư 0. Tên gọi khác: GCD (Greatest Common Divisor), ƯCLN, hoặc HCF (Highest Common Factor) — cùng một giá trị, chỉ khác cách gọi theo từng sách giáo trình.

GCF(18,30,42)=6\text{GCF}(18, 30, 42) = 6

vì 6 chia hết cả 18, 30, 42, và không có số nào lớn hơn làm được điều đó.

Ba cách tìm GCF

1. Liệt kê ước

Liệt kê tất cả ước của từng số, rồi chọn ước chung lớn nhất.

Ví dụ — GCF(8, 12, 20):

  • Ước của 8: 1, 2, 4, 8
  • Ước của 12: 1, 2, 3, 4, 6, 12
  • Ước của 20: 1, 2, 4, 5, 10, 20
  • Ước chung: 1, 2, 4 → GCF = 4

Dễ hiểu, nhưng danh sách sẽ rất dài khi số lớn — công cụ này chỉ hiện cách này khi mọi số đầu vào ≤ 1.000.000.

2. Phân tích thừa số nguyên tố

Phân tích mỗi số thành thừa số nguyên tố, rồi nhân các thừa số chung với số mũ nhỏ nhất mà chúng xuất hiện.

Ví dụ — GCF(18, 27): 18=2×3×318 = 2 \times 3 \times 3, 27=3×3×327 = 3 \times 3 \times 3. Thừa số chung là 3×3=93 \times 3 = 9, nên GCF = 9.

Ví dụ — GCF(20, 50, 120): 20=22×520 = 2^2 \times 5, 50=2×5250 = 2 \times 5^2, 120=23×3×5120 = 2^3 \times 3 \times 5. Thừa số nguyên tố chung là 2 và 5, mỗi thừa số lấy số mũ nhỏ nhất: 21×51=102^1 \times 5^1 = 10, nên GCF = 10.

Mẹo: Phân tích thừa số nguyên tố là "ảnh gương" của cách tìm LCM: GCF lấy số mũ nhỏ nhất của thừa số chung; LCM lấy số mũ lớn nhất của mọi thừa số nguyên tố xuất hiện.

3. Thuật toán Euclid

Với số lớn, chia liên tiếp nhanh hơn nhiều so với phân tích thừa số. Lấy số lớn chia số nhỏ được số dư, rồi lặp lại với (số nhỏ, số dư) đến khi dư bằng 0 — số dư khác 0 cuối cùng chính là GCF.

gcd(a,b)=gcd(b,amodb),gcd(a,0)=a\gcd(a, b) = \gcd(b, \, a \bmod b), \qquad \gcd(a, 0) = a

Ví dụ — GCF(270, 192):

270 = 1 × 192 + 78
192 = 2 × 78 + 36
78  = 2 × 36 + 6
36  = 6 × 6  + 0

Số dư khác 0 cuối cùng là 6, nên GCF(270, 192) = 6.

Mẹo: Thuật toán Euclid chỉ cần vài bước dù số rất lớn, vì số dư giảm rất nhanh — đây cũng chính là thuật toán mà hàm gcd() có sẵn của mọi ngôn ngữ lập trình dùng bên trong.

GCF và LCM khác nhau thế nào?

GCF và LCM (bội chung nhỏ nhất) là hai thái cực của cùng một phép so sánh thừa số nguyên tố: GCF giữ lũy thừa nhỏ nhất của mỗi thừa số chung, LCM giữ lũy thừa lớn nhất. Với hai số, chúng liên hệ qua:

GCF(a,b)×LCM(a,b)=a×b\text{GCF}(a, b) \times \text{LCM}(a, b) = a \times b

Vậy khi đã biết GCF của hai số, LCM tính ngay bằng a×bGCF(a,b)\dfrac{a \times b}{\text{GCF}(a, b)} mà không cần phân tích thừa số thêm lần nữa.

Ví dụ minh hoạ

Ví dụ 1 — GCF(12, 18)

Thừa số nguyên tố: 12=2×2×312 = 2 \times 2 \times 3, 18=2×3×318 = 2 \times 3 \times 3. Chung: 2×3=62 \times 3 = 6. Euclid xác nhận: 18=1×12+618 = 1 \times 12 + 6, rồi 12=2×6+012 = 2 \times 6 + 0GCF = 6.

Ví dụ 2 — GCF(12, 18, 24)

Gộp dần từng cặp: GCF(12, 18) = 6, rồi GCF(6, 24) = 6. GCF = 6. (Thuật toán Euclid chỉ áp dụng cho hai số một lúc — với ba số trở lên, công cụ này hiện phương pháp thừa số nguyên tố và liệt kê ước thay thế.)

Ví dụ 3 — GCF(7, 13)

7 và 13 đều là số nguyên tố và khác nhau, nên không có ước chung nào lớn hơn 1. GCF = 1 — hai số này nguyên tố cùng nhau.

Các thuật ngữ dễ nhầm lẫn

Thuật ngữÝ nghĩaVí dụ
GCF / GCD / ƯCLNƯớc chung lớn nhấtGCF(12, 18) = 6
LCM / BCNNBội chung nhỏ nhấtLCM(12, 18) = 36
Nguyên tố cùng nhauGCF = 17 và 13
Phân tích thừa số nguyên tốViết một số dưới dạng tích các số nguyên tố18=2×3218 = 2 \times 3^2

Câu hỏi thường gặp

Ước chung lớn nhất (GCF) của hai số là gì?
Ước chung lớn nhất (GCF, còn gọi ƯCLN) là số nguyên dương lớn nhất chia hết cho tất cả các số trong tập hợp. GCF(12, 18) = 6 vì 6 là số lớn nhất chia hết cả 12 và 18.
Nếu GCF bằng 1 thì có nghĩa là gì?
GCF = 1 nghĩa là các số đó nguyên tố cùng nhau — không có ước chung nào lớn hơn 1. GCF(7, 13) = 1 vì 7 và 13 đều là số nguyên tố và khác nhau.
GCF khác gì so với LCM (bội chung nhỏ nhất)?
GCF là số lớn nhất chia hết mọi số đầu vào; LCM (BCNN) là số nhỏ nhất mà mọi số đầu vào chia hết nó. Với hai số, chúng liên hệ qua công thức GCF(a, b) × LCM(a, b) = a × b.
Có tìm được GCF của hơn hai số không?
Có. Áp dụng công thức GCF(x, y, z) = GCF(GCF(x, y), z) để gộp dần từng cặp. Công cụ này nhận từ 2 đến 10 số cùng lúc.
Số lớn thì nên dùng cách nào để tìm GCF?
Nên dùng thuật toán Euclid. Liệt kê ước hay phân tích thừa số nguyên tố sẽ rất chậm khi số có 6-7 chữ số trở lên, trong khi Euclid chỉ cần vài bước chia là ra GCF, bất kể số lớn cỡ nào.
GCF, GCD, ƯCLN có phải cùng một khái niệm không?
Đúng vậy — Greatest Common Factor (GCF), Greatest Common Divisor (GCD) và Ước Chung Lớn Nhất (ƯCLN) chỉ là ba tên gọi khác nhau cho cùng một giá trị.
GCF của một số và 0 thì tính thế nào?
GCF(k, 0) = k với mọi k dương, vì mọi số đều chia hết 0. Còn GCF(0, 0) thì không xác định. Công cụ này chỉ nhận số nguyên dương nên không cần xử lý trường hợp 0.

Công cụ liên quan