Máy Tính Hỗn Số
Cộng, trừ, nhân, chia hai hỗn số, số nguyên hoặc phân số - xem từng bước chuyển sang phân số không thực sự và đáp án đã rút gọn, kèm hỗn số nếu có.
Cách dùng máy tính
Nhập số nguyên, phân số (tử số/mẫu số), hoặc hỗn số đầy đủ (điền cả hai ô) ở mỗi bên, rồi chọn phép tính. Máy tính đổi mỗi bên sang phân số không thực sự, áp dụng đúng công thức tương ứng, rút gọn kết quả theo ước chung lớn nhất (ƯCLN), và chuyển lại hỗn số nếu đáp án là phân số không thực sự.
Ý tưởng cốt lõi: quy mọi thứ về phân số
Hỗn số là một số nguyên đi kèm một phân số thường, ví dụ (một và một nửa) hay . Trước khi thực hiện bất kỳ phép tính nào, máy tính này đổi mọi hỗn số (và mọi số nguyên) sang phân số không thực sự bằng một công thức duy nhất:
Nói cách khác: lấy phần nguyên nhân với mẫu số, cộng thêm tử số, rồi đặt kết quả trên mẫu số cũ. Một số nguyên được xem như ; một phân số được giữ nguyên.
Ví dụ: .
Quy ước về dấu của hỗn số âm
Điểm này rất dễ gây nhầm lẫn vì trông giống như phép cộng thông thường giữa một số nguyên âm và một phân số dương, nhưng hỗn số không phải là tổng của hai phần mang dấu độc lập - nó là một giá trị duy nhất, mang một dấu duy nhất, chỉ được viết thành hai phần. Máy tính này luôn áp dụng dấu cho toàn bộ giá trị hỗn số trước khi chuyển đổi.
Bốn công thức (áp dụng trên phân số không thực sự)
Sau khi cả hai bên đã là phân số không thực sự và , máy tính tái sử dụng đúng các công thức nhân chéo giống một máy tính phân số thông thường - không cần tìm mẫu số chung trước.
Phép cộng
Phép trừ
Phép nhân
Phép chia - giữ nguyên phân số đầu, đổi dấu chia thành nhân, và lật ngược phân số thứ hai:
Sau mỗi phép tính: rút gọn, rồi chuyển lại hỗn số
- Tìm ƯCLN của tử số và mẫu số thô, rồi chia cả hai cho ƯCLN đó.
- Chuyển lại hỗn số nếu trị tuyệt đối của tử số (sau rút gọn) lớn hơn hoặc bằng mẫu số: chia có dư, thương chính là phần nguyên.
Ví dụ minh hoạ
Ví dụ 1 - phép cộng:
Đổi: và . Áp dụng công thức: . Rút gọn theo ƯCLN(30, 8) = 2: . Chuyển lại hỗn số: dư . Đáp án là .
Ví dụ 2 - hỗn số âm:
Đổi: (dấu áp dụng cho toàn bộ giá trị) và . Áp dụng công thức: . Đáp án là - đã ở dạng tối giản, không cần đổi sang hỗn số.
Ví dụ 3 - phép chia:
Đổi: và . Giữ - đổi - lật: . Rút gọn: đáp án là , một số nguyên.
Ví dụ 4 - phép nhân:
Đổi: và . Nhân ngang: . Rút gọn theo ƯCLN(20, 6) = 2: . Chuyển lại hỗn số: dư . Đáp án là .
Bảng tham chiếu kết quả thường gặp
| Phép tính | Ví dụ | Đáp án |
|---|---|---|
| Cộng | 1 1/2 + 2 1/4 | 3 3/4 |
| Cộng (số âm) | −1 1/2 + 2 | 1/2 |
| Trừ | 1 3/4 − 2 1/2 | −3/4 |
| Nhân | 2 1/2 × 1 1/3 | 3 1/3 |
| Chia | 3 ÷ 1 1/2 | 2 |
| Cộng (số nguyên) | 5 + 3 | 8 |
Lưu ý về độ chính xác
Mọi phép tính đều dùng số nguyên độ chính xác tùy ý (BigInt), không phải số thực dấu phẩy động - nên bước chuyển sang phân số không thực sự, kết quả nhân chéo, ƯCLN và đáp án cuối cùng (dạng phân số hay hỗn số) luôn chính xác tuyệt đối, dù số nguyên, tử số hay mẫu số lớn đến đâu.
Câu hỏi thường gặp
- Cách cộng hai hỗn số như thế nào?
- Đổi mỗi hỗn số sang phân số không thực sự theo công thức , rồi cộng hai phân số đó như phân số bình thường - . Cuối cùng rút gọn và chuyển lại hỗn số nếu kết quả là phân số không thực sự.
- Cách trừ hai hỗn số như thế nào?
- Giống hệt phép cộng nhưng trừ các tích chéo cho nhau - . Ví dụ trở thành .
- Cách nhân hai hỗn số như thế nào?
- Đổi cả hai hỗn số sang phân số không thực sự trước, rồi nhân ngang - . Không thể nhân riêng phần nguyên với phần nguyên rồi phần phân số với phần phân số - phải đổi sang phân số trước đã.
- Cách chia hai hỗn số như thế nào?
- Đổi cả hai hỗn số sang phân số không thực sự, rồi giữ nguyên phân số đầu, đổi dấu chia thành nhân, và lật ngược (lấy nghịch đảo) phân số thứ hai - .
- Dấu trừ đứng trước một hỗn số có nghĩa là gì?
- Dấu trừ áp dụng cho toàn bộ giá trị hỗn số, không chỉ riêng phần nguyên. nghĩa là , chứ không phải . Khi nhập hỗn số âm, hãy gõ dấu trừ vào ô số nguyên - ô tử số của hỗn số phải nhập không kèm dấu.
- Tôi có thể chỉ nhập số nguyên hoặc chỉ nhập phân số thay vì hỗn số không?
- Có. Để trống ô tử số và mẫu số để nhập một số nguyên đơn thuần (ví dụ 5), hoặc để trống ô số nguyên để nhập một phân số đơn thuần (ví dụ 3/4). Cả hai đều được xem lần lượt là w/1 và n/d trước khi áp dụng công thức.
- Vì sao máy tính lại hiển thị phân số không thực sự trước khi ra đáp án cuối cùng?
- Mọi phép tính với hỗn số thực chất đều là phép tính phân số được che dưới lớp vỏ hỗn số - máy tính đổi từng hỗn số sang phân số không thực sự trước, áp dụng đúng công thức cộng, trừ, nhân hoặc chia, rồi chỉ chuyển lại hỗn số ở bước cuối nếu kết quả rút gọn vẫn là phân số không thực sự.