Công Cụ Chuyển Ký Hiệu Khoa Học
Chuyển số sang và từ ký hiệu khoa học, e-notation, ký hiệu kỹ thuật, bậc độ lớn và dạng chữ — kèm các bước dời dấu phẩy.
Loading calculator…
Chuyển sang ký hiệu khoa học
Ký hiệu khoa học viết một số dưới dạng phần định trị nằm giữa 1 và 10 nhân một lũy thừa của mười. Nó giúp đọc và so sánh số rất lớn hoặc rất nhỏ dễ dàng.
Các bước
- Dời dấu phẩy tới khi đúng một chữ số khác 0 ở bên trái.
- Đếm số chỗ đã dời.
- Số đó là số mũ — dương nếu dời sang trái, âm nếu dời sang phải.
Mẹo: Dời dấu phẩy sang trái làm số mũ dương (số lớn); dời sang phải làm số mũ âm (số nhỏ).
Ví dụ
- 357096 → dời 5 chỗ sang trái → 3.57096 × 10⁵.
- 0.005600 → dời 3 chỗ sang phải → 5.600 × 10⁻³ (số 0 cuối được giữ).
- 124.7 → 1.247 × 10².
- 345600000000 → 3.456 × 10¹¹, kỹ thuật 345.6 × 10⁹, bậc độ lớn 11.
Chuyển ngược
Đọc số mũ và dời dấu phẩy theo chiều kia, điền số 0:
- 3.456e4 → 34560
- 3.456e-4 → 0.0003456
Thêm định dạng
Bên cạnh ký hiệu khoa học, công cụ này hiển thị e-notation, ký hiệu kỹ thuật (số mũ là bội của 3, khớp kilo, mega, giga), bậc độ lớn, và số ở dạng chữ.
Những lỗi thường gặp
- Dời dấu phẩy sai chiều và đảo dấu số mũ.
- Bỏ số 0 cuối có nghĩa khỏi phần định trị.
- Để phần định trị từ 10 trở lên thay vì chuẩn hóa.
Với thuật ngữ Anh, xem công cụ dạng chuẩn, và để tính toán trong ký hiệu khoa học dùng công cụ phép tính ký hiệu khoa học.
Câu hỏi thường gặp
- Chuyển một số sang ký hiệu khoa học thế nào?
- Dời dấu phẩy tới khi còn một chữ số khác 0 ở bên trái, đếm số chỗ đã dời, và dùng số đó làm số mũ. Dời sang trái cho số mũ dương, dời sang phải cho số mũ âm. Nên 357096 thành 3.57096 nhân 10 mũ 5.
- Chuyển ký hiệu khoa học về số thường thế nào?
- Dời dấu phẩy theo số mũ — sang phải nếu mũ dương, sang trái nếu mũ âm — điền số 0 khi cần. Nên 3.456 nhân 10 mũ 4 thành 34560, và 3.456 nhân 10 mũ âm 4 thành 0.0003456.
- Số 0 ở cuối có giữ trong ký hiệu khoa học không?
- Có, khi chúng đứng sau dấu phẩy trong phần định trị, vì chúng có nghĩa. 0.005600 thành 5.600 nhân 10 mũ âm 3, giữ cả hai số 0 cuối.
- Ký hiệu kỹ thuật là gì?
- Ký hiệu kỹ thuật là ký hiệu khoa học với số mũ giới hạn là bội của 3, để khớp các tiền tố mét. 357096 là 357.096 nhân 10 mũ 3, khớp tiền tố kilo.
- Bậc độ lớn là gì?
- Bậc độ lớn là số mũ trong ký hiệu khoa học — một thước đo cỡ số theo lũy thừa của mười. 345600000000 có bậc độ lớn là 11.
- E-notation là gì?
- E-notation thay phần nhân mười lũy thừa bằng chữ e, nên 3.57096 nhân 10 mũ 5 viết là 3.57096e5. Máy tính và ngôn ngữ lập trình dùng nó.
- Khác gì với công cụ dạng chuẩn (standard form)?
- Cả hai cùng phép chuyển. Dạng chuẩn là tên Anh của ký hiệu khoa học, nên dùng thuật ngữ khớp sách của bạn. Công cụ này còn thêm ký hiệu kỹ thuật và dạng chữ.