Máy Tính Lập Phương

Tính x lập phương (x³) với số nguyên, số âm hoặc số thập phân bất kỳ, kèm các bước tính chi tiết và giải thích quy tắc dấu cho số âm.

Loading calculator…

Lập phương nghĩa là gì

Lập phương một số nghĩa là nhân số đó với chính nó ba lần:

x3=x×x×xx^3 = x \times x \times x

Ví dụ, 53=5×5×5=1255^3 = 5 \times 5 \times 5 = 125. Số mũ nhỏ "3" phía trên nghĩa là lập phương cũng chính là lũy thừa bậc 3.

Vì sao gọi là "lập phương": liên hệ với thể tích

Tên gọi này bắt nguồn từ hình học. Một hình lập phương cạnh ss có thể tích s×s×s=s3s \times s \times s = s^3 — vì mọi cạnh đều bằng nhau, nên phép tính thể tích chính là "cạnh, lập phương lên." Một thùng chứa hình lập phương cạnh 55 mét có thể tích 53=1255^3 = 125 mét khối.

Quy tắc dấu: lập phương một số âm

Lập phương hoạt động khác với bình phương vì 3 là số mũ lẻ. Với bình phương, hai dấu âm luôn triệt tiêu nhau. Với lập phương, còn dư lại một thừa số thứ ba khiến kết quả đổi ngược lại thành âm:

(3)3=(3)×(3)×(3)=9×(3)=27(-3)^3 = (-3) \times (-3) \times (-3) = 9 \times (-3) = -27

Hai thừa số đầu nhân với nhau ra 99 dương (âm nhân âm), nhưng 99 đó lại nhân tiếp với thừa số thứ ba là 3-3, khiến dấu đổi lại thành âm. Vậy (3)3=27(-3)^3 = -27, giữ nguyên dấu âm — ngược lại với (3)2=9(-3)^2 = 9, luôn giữ dấu dương.

Công cụ này luôn hiểu số âm nhập vào ô nhập là toàn bộ giá trị cần lập phương. Nhập 3-3 sẽ tính (3)3=27(-3)^3 = -27, giống cách một máy tính bỏ túi xử lý cơ số âm trong ngoặc.

Mẹo: Khác với bình phương, một số âm lập phương không bao giờ ra dương. Lập phương là lũy thừa bậc lẻ, nên dấu của x3x^3 luôn giống dấu của xx: dương vẫn dương, âm vẫn âm, và 03=00^3 = 0.

Lập phương luôn giữ nguyên dấu của x

Với mọi số thực xx: nếu x>0x > 0 thì x3>0x^3 > 0; nếu x<0x < 0 thì x3<0x^3 < 0; và 03=00^3 = 0. Điều này khác với bình phương, luôn cho kết quả không âm bất kể dấu của x — lập phương là ví dụ đơn giản nhất của lũy thừa bậc lẻ, và mọi lũy thừa bậc lẻ đều giữ dấu theo cách tương tự.

Lập phương số thập phân, tính chính xác tuyệt đối

Số cần lập phương không nhất thiết phải là số nguyên: 2.53=2.5×2.5×2.5=15.6252.5^3 = 2.5 \times 2.5 \times 2.5 = 15.625. Công cụ này tính lập phương số thập phân bằng số học thập phân chính xác (không phải phép nhân dấu phẩy động), nên một giá trị như 2.532.5^3 ra đúng tuyệt đối 15.62515.625, không xuất hiện sai số làm tròn nhị phân nhỏ.

Phép toán ngược: căn bậc ba

Lập phương và lấy căn bậc ba là hai phép toán ngược nhau. Nếu x3=yx^3 = y, thì x=y3x = \sqrt[3]{y}. Khác với căn bậc hai, căn bậc ba không gặp vấn đề mơ hồ về dấu: vì lập phương luôn giữ nguyên dấu, mỗi số thực đều có đúng một căn bậc ba thực — 53=1255^3 = 125 nghĩa là 1253=5\sqrt[3]{125} = 5, và (3)3=27(-3)^3 = -27 nghĩa là 273=3\sqrt[3]{-27} = -3. Để tính chiều ngược lại — tìm y3\sqrt[3]{y} từ yy — hãy dùng công cụ Căn Bậc Ba (Cube Root).

Ví dụ tính từng bước

Ví dụ 1 — số nguyên dương: 53=5×5×5=1255^3 = 5 \times 5 \times 5 = 125.

Ví dụ 2 — số nguyên âm: (3)3=(3)×(3)×(3)=27(-3)^3 = (-3) \times (-3) \times (-3) = -27 — âm, vì lập phương là lũy thừa bậc lẻ.

Ví dụ 3 — số thập phân: 2.53=2.5×2.5×2.5=15.6252.5^3 = 2.5 \times 2.5 \times 2.5 = 15.625.

Ví dụ 4 — số không: 03=0×0×0=00^3 = 0 \times 0 \times 0 = 0.

Lập phương xuất hiện ở đâu

Lập phương xuất hiện khắp nơi trong toán học và khoa học: công thức thể tích hình lập phương và hình cầu (43πr3\frac{4}{3}\pi r^3), tính mật độ (khối lượng trên đơn vị thể tích), và phương trình bậc ba trong đại số. Lập phương là trường hợp đặc biệt của công cụ Lũy Thừa khi số mũ cố định bằng 3 — bình phương (số mũ 2) là trường hợp đặc biệt phổ biến khác, với công cụ Bình Phương (Square) riêng.

Câu hỏi thường gặp

Lập phương một số nghĩa là gì?
Lập phương một số nghĩa là nhân số đó với chính nó ba lần: x3=x×x×xx^3 = x \times x \times x. Ví dụ, 53=5×5×5=1255^3 = 5 \times 5 \times 5 = 125. Số "3" nhỏ phía trên là số mũ, nên "lập phương" cũng là cách nói "lũy thừa bậc 3."
Số âm lập phương thì dương hay âm?
Luôn luôn âm (trừ khi số đó bằng 0). Lập phương là số mũ lẻ, nên dấu không triệt tiêu hết: (3)3=(3)×(3)×(3)=9×(3)=27(-3)^3 = (-3) \times (-3) \times (-3) = 9 \times (-3) = -27. Hai trong ba thừa số âm triệt tiêu nhau, nhưng thừa số âm thứ ba vẫn còn, nên mọi số âm lập phương đều giữ nguyên dấu âm — khác với bình phương, luôn cho kết quả không âm.
Âm 3 lập phương và (âm 3) trong ngoặc lập phương khác nhau thế nào?
Với lập phương, hai cách viết cho cùng một kết quả — khác với bình phương. 33-3^3 (không ngoặc) nghĩa là "lấy số đối của 333^3", cho kết quả 27-27. (3)3(-3)^3 nghĩa là "lập phương số 3-3", cũng cho kết quả 27-27, vì lũy thừa bậc lẻ của một số âm vẫn là số âm. Công cụ này hiểu số âm nhập vào ô nhập là toàn bộ cơ số, nên nhập 3-3 sẽ tính (3)3=27(-3)^3 = -27.
Vì sao một số âm lập phương vẫn giữ dấu âm?
Vì lập phương là nhân ba thừa số cùng dấu với nhau, và ba số âm nhân lại cho kết quả âm. Âm nhân âm ra dương (3×3=9-3 \times -3 = 9), nhưng kết quả dương đó nhân tiếp với thừa số âm thứ ba sẽ đổi lại thành âm (9×3=279 \times -3 = -27). Điều này đúng với mọi lũy thừa bậc lẻ của một số âm — luôn giữ nguyên dấu âm.
Có thể lập phương một số thập phân không?
Có. Quy tắc vẫn như vậy: nhân số thập phân với chính nó ba lần. Ví dụ, 2.53=2.5×2.5×2.5=15.6252.5^3 = 2.5 \times 2.5 \times 2.5 = 15.625. Công cụ này tính lập phương số thập phân chính xác tuyệt đối, dùng số học thập phân chính xác thay vì phép nhân dấu phẩy động, nên kết quả ra đúng, không bị sai số nhỏ do làm tròn nhị phân.
Phép toán ngược của lập phương là gì?
Phép toán ngược của lập phương là lấy căn bậc ba. Nếu x3=yx^3 = y, thì x=y3x = \sqrt[3]{y}. Khác với căn bậc hai, căn bậc ba không gặp vấn đề mơ hồ về dấu: vì lập phương luôn giữ nguyên dấu, mỗi số thực đều có đúng một căn bậc ba thực — 53=1255^3 = 125 nghĩa là 1253=5\sqrt[3]{125} = 5, và (3)3=27(-3)^3 = -27 nghĩa là 273=3\sqrt[3]{-27} = -3.
Lập phương được dùng để tính thể tích như thế nào?
Thể tích của một hình lập phương cạnh sss3s^3, vì hình lập phương có chiều rộng, chiều sâu và chiều cao bằng nhau, nên thể tích = rộng × sâu × cao = s×s×s=s3s \times s \times s = s^3. Đây chính là nguồn gốc của tên gọi "lập phương" (cube): nhân một số với chính nó ba lần cũng là phép tính để tìm thể tích của một hình lập phương.

Công cụ liên quan