Máy Tính Căn Bậc Ba

Tính căn bậc ba của một số dưới dạng căn thức rút gọn chính xác (như 3∛2) và giá trị thập phân, gồm cả số lập phương và số âm.

Loading calculator…

Căn bậc ba nghĩa là gì

Căn bậc ba của một số xx là giá trị mà khi nhân với chính nó ba lần sẽ cho ra xx:

x3=y    y×y×y=x\sqrt[3]{x} = y \iff y \times y \times y = x

5×5×5=1255 \times 5 \times 5 = 125, nên căn bậc ba của 12512555 — viết là 1253=5\sqrt[3]{125} = 5. Căn bậc ba là phép toán ngược của lập phương, giống như căn bậc hai là phép toán ngược của bình phương, chỉ cao hơn một bậc.

Số âm có căn bậc ba thực — khác với căn bậc hai

Đây là điểm khác biệt then chốt so với căn bậc hai: số âm CÓ căn bậc ba thực. Lập phương là một lũy thừa lẻ, nên nó giữ nguyên dấu của số ban đầu — số âm lập phương vẫn ra số âm, không có gì mơ hồ cần giải quyết:

83=2    (2)3=(2)×(2)×(2)=8\sqrt[3]{-8} = -2 \iff (-2)^3 = (-2) \times (-2) \times (-2) = -8

So sánh với căn bậc hai, nơi không số thực nào bình phương ra một giá trị âm, buộc phải cho ra kết quả ảo (8=22i\sqrt{-8} = 2\sqrt{2}\,i). Căn bậc ba không bao giờ cần đến đơn vị ảo ii — mọi số thực, dương, âm, hay bằng 0, đều có đúng một căn bậc ba thực. Công cụ này tính trực tiếp số âm ra kết quả thực.

Số lập phương và căn thức rút gọn

Số lập phương là số nguyên bằng lập phương của một số nguyên khác — 1,8,27,64,125,216,1, 8, 27, 64, 125, 216, \ldots Căn bậc ba của các số này ra đúng một số nguyên:

xxx3\sqrt[3]{x}
8822
272733
646444
12512555

Đa số các số không phải số lập phương, nên căn bậc ba của chúng là số vô tỷ — một số thập phân vô hạn không lặp lại. Thay vì cắt ngắn số thập phân đó, giá trị chính xác được viết dưới dạng căn thức rút gọn: một hệ số nguyên nhân với căn nhỏ nhất có thể. Ví dụ, 543=323\sqrt[3]{54} = 3\sqrt[3]{2}, vì 54=27×254 = 27 \times 2273=3\sqrt[3]{27} = 3 có thể đưa ra ngoài dấu căn, còn lại 22 — không còn thừa số lập phương nào để rút gọn tiếp.

Mẹo: Một căn thức được coi là "rút gọn hoàn toàn" khi số còn lại dưới dấu căn không có thừa số lập phương nào khác ngoài 1. 23\sqrt[3]{2} đã rút gọn xong (2 là số nguyên tố); 3233\sqrt[3]{2} không thể rút gọn thêm được nữa.

Các bước rút gọn một căn thức

Để rút gọn 543\sqrt[3]{54} bằng tay:

  1. Phân tích ra thừa số nguyên tố: 54=2×3354 = 2 \times 3^3.
  2. Nhóm thành từng nhóm ba: 333^3 là một nhóm ba trọn vẹn; số 22 đơn lẻ không có nhóm để ghép.
  3. Đưa từng nhóm ba ra ngoài dưới dạng căn bậc ba của nó: 3333^3 \to 3, trở thành hệ số.
  4. Giữ lại thừa số dư dưới dấu căn: số 22 dư lại vẫn ở trong căn, cho ra 543=323\sqrt[3]{54} = 3\sqrt[3]{2}.

Công cụ này hiển thị đúng cách phân tích thừa số nguyên tố này cho bất kỳ số nào bạn nhập vào — kể cả số âm, nơi dấu âm được giữ nguyên trong hệ số (ví dụ 543=323\sqrt[3]{-54} = -3\sqrt[3]{2}).

Phép toán ngược: lập phương

Lấy căn bậc ba và lập phương là hai phép toán ngược nhau: (x3)3=x(\sqrt[3]{x})^3 = x với mọi xx thực. Nếu y3=x\sqrt[3]{y} = x, thì x3=yx^3 = y — nên 1253=5\sqrt[3]{125} = 553=1255^3 = 125 là cùng một sự thật, chỉ đọc theo hai chiều ngược nhau. Dùng công cụ Lập Phương để tính x3x^3 trực tiếp.

Ví dụ tính từng bước

Ví dụ 1 — số lập phương: 273=3\sqrt[3]{27} = 3, chính xác, vì 3×3×3=273 \times 3 \times 3 = 27.

Ví dụ 2 — căn thức rút gọn: 543=3233.779763\sqrt[3]{54} = 3\sqrt[3]{2} \approx 3.779763, vì 54=27×254 = 27 \times 2.

Ví dụ 3 — số âm: 83=2\sqrt[3]{-8} = -2, một kết quả thực (không phải số ảo), vì (2)3=8(-2)^3 = -8.

Ví dụ 4 — đã rút gọn sẵn: 231.259921\sqrt[3]{2} \approx 1.259921 vẫn giữ nguyên 23\sqrt[3]{2} — vì 2 không có thừa số lập phương nào để rút ra.

Căn bậc ba xuất hiện ở đâu

Căn bậc ba xuất hiện khi cần đảo ngược một thể tích trở về độ dài cạnh — tìm cạnh của một khối lập phương từ thể tích của nó, hay bán kính hình cầu từ V=43πr3V = \frac{4}{3}\pi r^3. Chúng cũng xuất hiện trong các phép tính tốc độ tăng trưởng (một giá trị tăng gấp ba sau mỗi 3 chu kỳ tương ứng với tốc độ mỗi chu kỳ là 33\sqrt[3]{3}) và trong các công thức kỹ thuật liên quan đến tỷ lệ bậc ba. Lập phương — phép toán ngược — có công cụ Lập Phương riêng, còn công cụ Căn Bậc Hai xử lý trường hợp bậc chẵn, nơi số âm cho ra kết quả ảo thay vì thực.

Câu hỏi thường gặp

Căn bậc ba là gì?
Căn bậc ba của một số xx là giá trị mà khi nhân với chính nó ba lần sẽ ra xx. Ký hiệu x3\sqrt[3]{x}, đây là phép toán ngược của lập phương: vì 53=1255^3 = 125, nên căn bậc ba của 12512555, tức là 1253=5\sqrt[3]{125} = 5.
Số âm có căn bậc ba thực không?
Có — khác với căn bậc hai, số âm CÓ căn bậc ba thực. Vì (2)3=2×2×2=8(-2)^3 = -2 \times -2 \times -2 = -8, nên căn bậc ba của 8-8 chính xác bằng 2-2, một số thực, không phải số ảo. Lý do là lập phương là một lũy thừa lẻ: nó giữ nguyên dấu của số ban đầu, nên không có gì mơ hồ cần giải quyết bằng đơn vị ảo.
Vì sao căn bậc ba luôn chỉ cho một kết quả thực?
Vì lập phương giữ nguyên dấu — số dương lập phương ra số dương, số âm lập phương ra số âm — nên mọi số thực đều có đúng một căn bậc ba thực. Điều này khác với căn bậc hai, nơi cả 666-6 đều bình phương ra 3636, buộc phải chọn căn không âm ("căn chính"). Căn bậc ba không có sự lựa chọn nào như vậy.
Số lập phương (số chính phương bậc ba) là gì?
Số lập phương là số nguyên bằng lập phương của một số nguyên khác — 1,8,27,64,125,216,1, 8, 27, 64, 125, 216, \ldots Căn bậc ba của các số này ra đúng một số nguyên (643=4\sqrt[3]{64} = 4) thay vì một số thập phân vô hạn.
Vì sao căn bậc ba của 54 không chỉ là một số thập phân?
5454 không phải số lập phương, 543\sqrt[3]{54} là một số vô tỷ — phần thập phân không bao giờ kết thúc hay lặp lại (3.77976313.7797631\ldots). Giá trị chính xác là căn thức rút gọn 3233\sqrt[3]{2}, vì 54=27×254 = 27 \times 2273=3\sqrt[3]{27} = 3 có thể đưa ra ngoài dấu căn. Số thập phân chỉ là giá trị gần đúng; dạng căn thức mới là chính xác tuyệt đối.
Làm sao để rút gọn căn bậc ba bằng tay?
Phân tích số đó ra thừa số nguyên tố, rồi đưa từng nhóm ba ra ngoài dấu căn. Với 543\sqrt[3]{54}: 54=2×3354 = 2 \times 3^3, có một nhóm ba số 3 trọn vẹn và dư lại một số 2. Đưa nhóm ba ra ngoài, ta được 3233\sqrt[3]{2}.
Phép toán ngược của căn bậc ba là gì?
Lập phương là phép toán ngược của căn bậc ba: (x3)3=x(\sqrt[3]{x})^3 = x với mọi xx thực. Nếu biết y3=x\sqrt[3]{y} = x, thì x3=yx^3 = y. Dùng [công cụ Lập Phương](/vi/calculators/algebra/cube) để tính theo chiều ngược lại.

Công cụ liên quan