Máy Tính Bình Phương

Tính x bình phương (x²) với số nguyên, số âm hoặc số thập phân bất kỳ, kèm các bước tính chi tiết và giải thích quy tắc dấu cho số âm.

Loading calculator…

Bình phương nghĩa là gì

Bình phương một số nghĩa là nhân số đó với chính nó:

x2=x×xx^2 = x \times x

Ví dụ, 122=12×12=14412^2 = 12 \times 12 = 144. Số mũ nhỏ "2" phía trên nghĩa là bình phương cũng chính là lũy thừa bậc 2.

Vì sao gọi là "bình phương": liên hệ với diện tích

Tên gọi này bắt nguồn từ hình học. Một hình vuông cạnh ss có diện tích s×s=s2s \times s = s^2 — vì mọi cạnh đều bằng nhau, nên phép tính diện tích chính là "cạnh, bình phương lên." Một mảnh vườn hình vuông cạnh 1212 mét có diện tích 122=14412^2 = 144 mét vuông.

Cạm bẫy dấu âm: 72-7^2 khác (7)2(-7)^2

Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất khi học đại số, vì hai biểu thức trông gần giống nhau nhưng có thể mang ý nghĩa khác nhau:

Biểu thứcCách hiểuKết quả
72-7^2Lấy số đối của 727^249-49
(7)2(-7)^2Bình phương số 7-74949

Không có ngoặc, số mũ chỉ áp dụng cho 77, còn dấu trừ được áp dụng sau khi bình phương — nên 72=(72)=49-7^2 = -(7^2) = -49. Có ngoặc, dấu trừ trở thành một phần của số đang được bình phương, nên (7)2=(7)×(7)=49(-7)^2 = (-7) \times (-7) = 49.

Công cụ này luôn hiểu số âm nhập vào ô nhập là toàn bộ giá trị cần bình phương. Nhập 7-7 sẽ tính (7)2=49(-7)^2 = 49, giống cách một máy tính bỏ túi xử lý cơ số âm trong ngoặc.

Mẹo: Một số bình phương không bao giờ âm. Nhân hai số cùng dấu luôn cho kết quả dương — âm nhân âm ra dương, giống như dương nhân dương. Vậy (7)2=49(-7)^2 = 4972=497^2 = 49 cho cùng một kết quả, vì dấu triệt tiêu theo cả hai cách.

Bình phương luôn không âm

Với mọi số thực xx:

x20x^2 \geq 0

Giá trị bình phương nhỏ nhất có thể là 02=00^2 = 0. Mọi bình phương khác — dù xx dương hay âm — đều dương thực sự. Đây là lý do x2=9x^2 = -9 không có nghiệm thực: không số thực nào, dù dương hay âm, bình phương ra một giá trị âm.

Bình phương số thập phân, tính chính xác tuyệt đối

Số cần bình phương không nhất thiết phải là số nguyên: 2.52=2.5×2.5=6.252.5^2 = 2.5 \times 2.5 = 6.25. Công cụ này tính bình phương số thập phân bằng số học thập phân chính xác (không phải phép nhân dấu phẩy động), nên một giá trị như 0.292=0.08410.29^2 = 0.0841 ra đúng, không xuất hiện sai số làm tròn nhị phân nhỏ như 0.084099999999999990.08409999999999999.

Phép toán ngược: căn bậc hai

Bình phương và lấy căn bậc hai là hai phép toán ngược nhau. Nếu x2=yx^2 = y, thì x=yx = \sqrt{y} (lấy căn không âm). Vì bình phương luôn cho kết quả không âm, mỗi số dương có hai căn bậc hai: 72=497^2 = 49(7)2=49(-7)^2 = 49, nên cả 777-7 đều là căn bậc hai của 4949. Để tính chiều ngược lại — tìm y\sqrt{y} từ yy — hãy dùng công cụ Căn Bậc Hai (Square Root).

Ví dụ tính từng bước

Ví dụ 1 — số nguyên dương: 122=12×12=14412^2 = 12 \times 12 = 144.

Ví dụ 2 — số nguyên âm: (7)2=(7)×(7)=49(-7)^2 = (-7) \times (-7) = 49 — dương, vì dấu triệt tiêu nhau.

Ví dụ 3 — số thập phân: 2.52=2.5×2.5=6.252.5^2 = 2.5 \times 2.5 = 6.25.

Ví dụ 4 — số không: 02=0×0=00^2 = 0 \times 0 = 0.

Bình phương xuất hiện ở đâu

Bình phương xuất hiện khắp nơi trong toán học và khoa học: công thức diện tích hình vuông và hình tròn (πr2\pi r^2), định lý Pythagoras (a2+b2=c2a^2 + b^2 = c^2), phương sai và độ lệch chuẩn trong thống kê, và các định luật bình phương nghịch đảo trong vật lý (trọng lực, cường độ ánh sáng). Bình phương là trường hợp đặc biệt của công cụ Lũy Thừa khi số mũ cố định bằng 2 — lập phương (số mũ 3) là trường hợp đặc biệt phổ biến tiếp theo, với công cụ Lập Phương (Cube) riêng.

Câu hỏi thường gặp

Bình phương một số nghĩa là gì?
Bình phương một số nghĩa là nhân số đó với chính nó: x2=x×xx^2 = x \times x. Ví dụ, 122=12×12=14412^2 = 12 \times 12 = 144. Số "2" nhỏ phía trên là số mũ, nên "bình phương" cũng là cách nói "lũy thừa bậc 2."
Số âm bình phương thì dương hay âm?
Luôn luôn dương (hoặc bằng 0). Bình phương là nhân một số với chính nó, nên hai dấu âm sẽ triệt tiêu nhau: (7)2=(7)×(7)=49(-7)^2 = (-7) \times (-7) = 49. Công cụ này luôn hiểu số âm nhập vào ô nhập là toàn bộ giá trị cần bình phương, giống cách một máy tính bỏ túi xử lý cơ số âm trong ngoặc.
Âm 7 bình phương và (âm 7) trong ngoặc bình phương khác nhau thế nào?
Hai biểu thức này có thể khác nhau tùy vào dấu ngoặc. 72-7^2 (không ngoặc) nghĩa là "lấy số đối của 727^2", cho kết quả 49-49. (7)2(-7)^2 nghĩa là "bình phương số 7-7", cho kết quả 4949. Công cụ này hiểu số âm nhập vào ô nhập là toàn bộ cơ số, nên nhập 7-7 sẽ tính (7)2=49(-7)^2 = 49.
Vì sao một số bình phương không bao giờ âm?
Vì nhân hai số cùng dấu luôn cho kết quả dương. Dương nhân dương ra dương (5×5=255 \times 5 = 25), và âm nhân âm cũng ra dương (5×5=25-5 \times -5 = 25). Vậy với mọi số thực xx, ta có x20x^2 \geq 0 — giá trị bình phương nhỏ nhất có thể là 02=00^2 = 0.
Có thể bình phương một số thập phân không?
Có. Quy tắc vẫn như vậy: nhân số thập phân với chính nó. Ví dụ, 2.52=2.5×2.5=6.252.5^2 = 2.5 \times 2.5 = 6.25. Công cụ này tính bình phương số thập phân chính xác tuyệt đối, dùng số học thập phân chính xác thay vì phép nhân dấu phẩy động, nên kết quả như 0.292=0.08410.29^2 = 0.0841 ra đúng, không bị sai số nhỏ do làm tròn nhị phân.
Phép toán ngược của bình phương là gì?
Phép toán ngược của bình phương là lấy căn bậc hai. Nếu x2=yx^2 = y, thì x=yx = \sqrt{y} (lấy căn không âm). Vì bình phương luôn cho kết quả không âm, mỗi số dương có hai căn bậc hai — một dương và một âm — vì cả xxx-x đều bình phương ra cùng một giá trị yy.
Bình phương được dùng để tính diện tích như thế nào?
Diện tích của một hình vuông cạnh sss2s^2, vì hình vuông có chiều rộng và chiều cao bằng nhau, nên diện tích = rộng × cao = s×s=s2s \times s = s^2. Đây chính là nguồn gốc của tên gọi "bình phương" (square): nhân một số với chính nó cũng là phép tính để tìm diện tích của một hình vuông.

Công cụ liên quan