Máy Tính Căn Thức (Căn Bậc N)

Tính căn bậc n của một số với chỉ số bậc tùy chọn (từ 2 đến 20) dưới dạng căn thức rút gọn chính xác và giá trị thập phân, gồm cả số âm và kết quả ảo.

Loading calculator…

Căn thức là gì

Căn thức là ký hiệu dấu căn xn\sqrt[n]{x}, đọc là "căn bậc nn của xx." Số xx nằm dưới thanh ngang gọi là số bị khai căn (radicand); số nhỏ nn nằm trong khe của dấu căn gọi là chỉ số bậc (index), cho biết cần lấy căn bậc nào:

xn=y    yn=x\sqrt[n]{x} = y \iff y^n = x

Khi n=2n = 2, theo quy ước chỉ số này được bỏ đi và ký hiệu chỉ viết đơn giản là x\sqrt{x} — căn bậc hai. Khi n=3n = 3, đó là căn bậc ba, x3\sqrt[3]{x}. Mọi chỉ số nguyên khác từ 44 trở lên đều được viết rõ, ví dụ x5\sqrt[5]{x}, x6\sqrt[6]{x}, v.v. Công cụ này tổng quát hóa cả hai trường hợp đặc biệt đó (và mọi chỉ số đến 2020) thành một công cụ duy nhất: chọn số bị khai căn và chỉ số bất kỳ, công cụ sẽ trả về căn thức rút gọn chính xác cùng giá trị thập phân gần đúng.

Quy tắc dấu chẵn/lẻ

Việc một số âm dưới căn cho ra kết quả thực hay ảo phụ thuộc hoàn toàn vào việc chỉ số là chẵn hay lẻ:

Tính chẵn lẻ của chỉ sốVí dụKết quả
Chẵn (n=2,4,6,n = 2, 4, 6, \ldots)164\sqrt[4]{-16}Ảo: 2i2i
Lẻ (n=3,5,7,n = 3, 5, 7, \ldots)325\sqrt[5]{-32}Thực: 2-2

Chỉ số chẵn, số âm dưới căn → kết quả ảo. Nâng bất kỳ số thực nào lên lũy thừa chẵn luôn cho kết quả không âm — một số âm nhân với chính nó số chẵn lần sẽ tự triệt tiêu dấu theo từng cặp. Vì vậy không số thực nào, khi nâng lên lũy thừa chẵn, có thể ra một xx âm — đơn giản là không tồn tại căn bậc n thực nào cả. Kết quả khi đó được viết bằng đơn vị ảo i=1i = \sqrt{-1}: 164=164×i=2i\sqrt[4]{-16} = \sqrt[4]{16} \times i = 2i.

Chỉ số lẻ, số âm dưới căn → kết quả thực. Lũy thừa lẻ giữ nguyên dấu của cơ số — một số âm nâng lên lũy thừa lẻ vẫn ra số âm, ví dụ (2)5=32(-2)^5 = -32. Vậy mọi số bị khai căn thực, dù âm hay dương, đều có đúng một căn bậc n thực khi chỉ số là số lẻ, và dấu đơn giản được gộp thẳng vào kết quả: 325=2\sqrt[5]{-32} = -2, vì (2)5=32(-2)^5 = -32 chính xác.

Mẹo: Quy tắc chẵn lẻ chỉ phụ thuộc vào chỉ số, không phụ thuộc vào độ lớn của số bị khai căn — 14\sqrt[4]{-1} cũng ảo như 1.000.0004\sqrt[4]{-1.000.000}, và 15\sqrt[5]{-1} cũng thực như 1.000.0005\sqrt[5]{-1.000.000}.

Các bước rút gọn một căn thức

Một căn thức được coi là rút gọn hoàn toàn khi mọi thừa số nguyên tố còn lại dưới căn xuất hiện ít hơn nn lần — bất kỳ nhóm trọn vẹn nào gồm nn thừa số giống nhau đã được đưa ra ngoài thành hệ số nguyên. Để rút gọn 484\sqrt[4]{48} bằng tay:

  1. Phân tích ra thừa số nguyên tố: 48=24×348 = 2^4 \times 3.
  2. Nhóm theo chỉ số (ở đây là 4): 242^4 là một nhóm trọn vẹn gồm bốn số 2; số 33 đơn lẻ không có nhóm để ghép.
  3. Đưa từng nhóm trọn vẹn ra ngoài, dưới dạng căn bậc n của nó: 2422^4 \to 2, trở thành hệ số.
  4. Giữ lại thừa số dư dưới dấu căn: số 33 dư lại vẫn ở trong căn, cho ra 484=234\sqrt[4]{48} = 2\sqrt[4]{3}.

Công cụ này hiển thị đúng cách phân tích thừa số nguyên tố này cho bất kỳ số bị khai căn và chỉ số nào bạn nhập vào — kể cả số âm, nơi dấu âm được giữ nguyên trong hệ số (chỉ số lẻ) hoặc gắn thêm "ii" sau khi rút gọn phần dương (chỉ số chẵn).

Lũy thừa bậc n hoàn hảo

Một số bị khai căn là lũy thừa bậc n hoàn hảo khi căn thức rút gọn hoàn toàn về một số nguyên, không còn gì dưới căn — ví dụ 325=2\sqrt[5]{32} = 2 chính xác, vì 25=322^5 = 32. Bảng dưới đây minh họa vài lũy thừa hoàn hảo với các chỉ số khác nhau:

Chỉ số nnLũy thừa hoàn hảoCăn
2281=9\sqrt{81} = 992=819^2 = 81
331253=5\sqrt[3]{125} = 553=1255^3 = 125
446254=5\sqrt[4]{625} = 554=6255^4 = 625
55325=2\sqrt[5]{32} = 225=322^5 = 32

Đa số các số bị khai căn không phải lũy thừa bậc n hoàn hảo, nên kết quả chính xác vẫn giữ một phần hoặc toàn bộ dưới dấu căn dưới dạng căn thức rút gọn, kèm theo giá trị thập phân gần đúng.

Chọn chỉ số bậc

Bộ chọn chỉ số trên công cụ này bao quát mọi chỉ số nguyên từ 22 đến 2020 — rộng hơn nhiều so với căn bậc hai và căn bậc ba được xử lý bởi các công cụ chuyên biệt Căn Bậc HaiCăn Bậc Ba. Các chỉ số cao hơn ít gặp hơn trong đời sống hằng ngày, nhưng chúng tuân theo đúng các quy tắc như trên: chọn chỉ số, và quy tắc dấu chẵn/lẻ cùng các bước rút gọn ở trên áp dụng không đổi.

Căn thức và lũy thừa

Căn thức tương đương với phép toán lũy thừa dạng phân số: xn=x1/n\sqrt[n]{x} = x^{1/n}. Lấy căn bậc 5 của 3232 cũng chính là nâng 3232 lên lũy thừa 15\frac{1}{5} — cả hai đều hỏi "số nào, nhân với chính nó 5 lần, ra 3232?" Mối liên hệ này là lý do căn thức và lũy thừa là hai phép toán ngược nhau, và các quy tắc kết hợp lũy thừa (như x1/n×x1/n=x2/nx^{1/n} \times x^{1/n} = x^{2/n}) áp dụng trực tiếp cho ký hiệu căn thức.

Ví dụ tính từng bước

Ví dụ 1 — lũy thừa bậc 5 hoàn hảo: 325=2\sqrt[5]{32} = 2, chính xác, vì 25=322^5 = 32.

Ví dụ 2 — căn thức rút gọn: 484=2342.632148\sqrt[4]{48} = 2\sqrt[4]{3} \approx 2.632148, vì 48=24×348 = 2^4 \times 3.

Ví dụ 3 — chỉ số lẻ, số âm dưới căn (thực): 325=2\sqrt[5]{-32} = -2, một kết quả thực, vì (2)5=32(-2)^5 = -32.

Ví dụ 4 — chỉ số chẵn, số âm dưới căn (ảo): 164=2i\sqrt[4]{-16} = 2i, một kết quả ảo, vì không số thực nào nâng lên lũy thừa 4 có thể ra số âm.

Căn bậc cao xuất hiện ở đâu

Ngoài căn bậc hai và căn bậc ba quen thuộc, căn bậc cao hơn xuất hiện trong toán lãi kép (tìm tốc độ tăng trưởng mỗi kỳ từ tổng lợi suất qua nn kỳ chính là một phép khai căn bậc n), các công thức kỹ thuật liên quan đến tỷ lệ bậc cao, và các bài toán đại số cần giải ngược một lũy thừa như x7=128x^7 = 128 bằng cách lấy 1287\sqrt[7]{128}. Dù chỉ số là bao nhiêu, các công cụ Căn Bậc HaiCăn Bậc Ba xử lý hai trường hợp phổ biến nhất bằng đúng logic rút gọn được dùng ở đây.

Câu hỏi thường gặp

Căn thức là gì?
Căn thức là ký hiệu dấu căn xn\sqrt[n]{x}, đọc là "căn bậc n của xx." Số nhỏ nn nằm trong khe của dấu căn gọi là **chỉ số bậc (index)** — nó cho biết cần nhân kết quả với chính nó bao nhiêu lần để ra lại xx. Khi n=2n = 2, chỉ số này được bỏ đi và chỉ viết đơn giản là x\sqrt{x} (căn bậc hai); khi n=3n = 3 đó là căn bậc ba, x3\sqrt[3]{x}.
Chỉ số bậc của căn thức có ý nghĩa gì?
Chỉ số nn trong xn\sqrt[n]{x} cho biết cần lấy căn bậc nào: 325=2\sqrt[5]{32} = 225=322^5 = 32 (nhân 22 với chính nó năm lần ra 3232). Chỉ số càng lớn thì yêu cầu một số mà khi nâng lên lũy thừa cao hơn đó sẽ cho lại xx — vì vậy khi nn tăng, căn bậc n của một x>1x > 1 cố định sẽ càng nhỏ dần, tiến gần về 11.
Vì sao chỉ số chẵn khiến số âm dưới căn cho ra số ảo?
Nâng bất kỳ số thực nào lên lũy thừa chẵn (bình phương, lũy thừa 4, 6, …) luôn cho kết quả không âm — âm nhân âm ra dương, và quy luật này lặp lại theo từng cặp. Vậy không số thực nào nâng lên lũy thừa chẵn có thể ra một xx âm, nghĩa là xn\sqrt[n]{x} không có giá trị thực khi nn chẵn và x<0x < 0. Kết quả khi đó được viết bằng đơn vị ảo i=1i = \sqrt{-1}, ví dụ 164=2i\sqrt[4]{-16} = 2i.
Vì sao chỉ số lẻ lại cho căn thực với số âm dưới căn?
Lũy thừa lẻ giữ nguyên dấu của cơ số: một số âm nâng lên lũy thừa lẻ vẫn ra số âm (ví dụ (2)5=32(-2)^5 = -32). Vậy mọi số thực, dù âm hay dương, đều có đúng một căn bậc n thực khi chỉ số là số lẻ — không cần đến đơn vị ảo. Đó là lý do 325=2\sqrt[5]{-32} = -2 là một kết quả thực hoàn toàn bình thường.
Căn thức rút gọn là gì?
Một căn thức được coi là "rút gọn" khi mọi thừa số nguyên tố còn lại dưới căn xuất hiện ít hơn nn lần — bất kỳ nhóm trọn vẹn nào gồm nn thừa số giống nhau đã được đưa ra ngoài thành một số nguyên đứng trước. Ví dụ 484=234\sqrt[4]{48} = 2\sqrt[4]{3}, vì 48=24×348 = 2^4 \times 3 cho phép một nhóm trọn vẹn gồm bốn số 2 được đưa ra ngoài thành hệ số 22, còn lại 33 (không đủ nhóm 4) ở dưới căn.
Chỉ số của căn thức có thể nhận những giá trị nào?
Về nguyên tắc, chỉ số có thể là bất kỳ số nguyên nào từ 2 trở lên (hoặc thậm chí là phân số, khi đó căn thức trở thành số mũ hữu tỷ). Công cụ này hỗ trợ chỉ số nguyên từ 2 đến 20, bao quát căn bậc hai, căn bậc ba và mọi căn bậc cao hơn thường gặp trong đại số.
Căn thức liên hệ với lũy thừa như thế nào?
Căn thức tương đương với số mũ dạng phân số: xn=x1/n\sqrt[n]{x} = x^{1/n}. Lấy căn bậc 5 của 3232 cũng chính là phép nâng 3232 lên lũy thừa 15\frac{1}{5} — cả hai đều là phép toán ngược của việc nâng một số lên lũy thừa 5. Dùng [công cụ Lũy Thừa](/vi/calculators/algebra/exponents) để tính trực tiếp lũy thừa nguyên; căn thức là phép toán ngược của nó.

Công cụ liên quan