Máy Tính Rút Gọn Căn Thức
Rút gọn biểu thức y nhân căn bậc n của x về dạng căn thức tối giản chính xác kèm các bước phân tích thừa số nguyên tố, gồm cả số âm và kết quả ảo.
"Rút gọn " nghĩa là gì
Biểu thức ghép một hệ số phía trước với một căn thức: , đọc là "căn bậc của ," trong đó là số bị khai căn và là chỉ số bậc. Rút gọn biểu thức này nghĩa là viết lại phần căn thức ở dạng nhỏ nhất có thể — đưa mọi nhóm trọn vẹn gồm thừa số nguyên tố giống nhau ra khỏi — rồi kết hợp mọi thứ vừa đưa ra với hệ số sẵn có:
trong đó không còn nhóm trọn vẹn nào gồm thừa số nguyên tố giống nhau dưới căn, và gộp mọi thứ vừa được đưa ra ngoài với ban đầu. Khi , chỉ số này được bỏ đi và căn thức chỉ viết đơn giản là ; mọi chỉ số khác từ trở lên đều được viết rõ, ví dụ , .
Các bước rút gọn
Để rút gọn bằng tay:
- Tạm gác hệ số phía trước sang một bên và rút gọn căn thức trần: .
- Phân tích số bị khai căn ra thừa số nguyên tố: .
- Nhóm theo chỉ số bậc (ở đây là 2): một cặp trọn vẹn gồm hai số 2, còn dư một số 2 đơn lẻ.
- Đưa cặp trọn vẹn ra ngoài, lấy căn bậc hai của nó: , trở thành hệ số — vậy .
- Nhân hệ số vừa tách ra với hệ số phía trước ban đầu: , cho kết quả cuối cùng .
Công cụ này hiển thị đúng cách phân tích này cho bất kỳ hệ số, số bị khai căn và chỉ số bậc nào bạn nhập vào — kể cả số bị khai căn âm, nơi dấu âm được giữ trong hệ số (chỉ số lẻ) hoặc gắn thêm "" (chỉ số chẵn) trước khi hệ số phía trước nhân vào.
Quy tắc dấu chẵn/lẻ
Việc một số bị khai căn âm cho ra kết quả thực hay ảo chỉ phụ thuộc vào việc chỉ số là chẵn hay lẻ — hệ số phía trước không bao giờ làm thay đổi điều này, nó chỉ nhân vào kết quả của trường hợp tương ứng:
| Tính chẵn lẻ của chỉ số | Ví dụ () | Kết quả |
|---|---|---|
| Chẵn () | Ảo: | |
| Lẻ () | Thực: |
Chỉ số chẵn, số bị khai căn âm → kết quả ảo. Không số thực nào nâng lên lũy thừa chẵn có thể ra số âm, nên không có giá trị thực khi chẵn và . Kết quả khi đó mang đơn vị ảo : . Nhân với hệ số phía trước — chẳng hạn — chỉ đơn giản là phóng đại nó: .
Chỉ số lẻ, số bị khai căn âm → kết quả thực. Lũy thừa lẻ giữ nguyên dấu của cơ số, nên mọi số bị khai căn thực đều có đúng một căn bậc n thực khi chỉ số là số lẻ, và dấu được gộp vào hệ số: , vì chính xác. Hệ số cho ra .
Lũy thừa bậc n hoàn hảo
Một số bị khai căn là lũy thừa bậc n hoàn hảo khi căn thức rút gọn hoàn toàn về một số nguyên, không còn gì dưới căn — ví dụ chính xác, vì . Khi đó, hệ số phía trước nhân thẳng vào một số nguyên đơn thuần, không còn dấu căn nào cả:
| Chỉ số | Lũy thừa hoàn hảo | Với hệ số |
|---|---|---|
Dạng chính xác so với giá trị thập phân gần đúng
Đa số các số bị khai căn không phải lũy thừa bậc n hoàn hảo, nên kết quả rút gọn chính xác vẫn giữ một phần dưới dấu căn — một số vô tỷ không bao giờ kết thúc hay lặp lại dưới dạng thập phân. Công cụ này hiển thị song song hai dạng: dạng chính xác (căn thức đã rút gọn, ví dụ ) và giá trị thập phân gần đúng làm tròn bên dưới (ví dụ ), để bạn dùng dạng nào phù hợp với bài toán. Một kết quả ảo (phức) không có giá trị thập phân thực, nên chỉ dạng chính xác được hiển thị cho trường hợp đó. Với căn thức trần không có hệ số và không cần bước rút gọn, xem công cụ Căn Bậc Hai (tính căn bậc hai chính xác và thập phân cho mọi số, kể cả số không nguyên).
Ví dụ tính từng bước
Ví dụ 1 — hệ số phía trước chỉ là 1: , vì .
Ví dụ 2 — hệ số nhân với thừa số vừa tách ra: , vì cho ra một cặp số 2.
Ví dụ 3 — chỉ số chẵn, số bị khai căn âm (ảo): , vì và không số thực nào bình phương lên có thể ra số âm.
Ví dụ 4 — chỉ số lẻ, căn bậc cao hơn: , vì cho ra một nhóm trọn vẹn gồm ba số 3.
Các công cụ căn thức liên quan
Cơ chế cốt lõi của công cụ này — đưa các thừa số lũy thừa bậc n hoàn hảo ra khỏi số bị khai căn bằng phân tích thừa số nguyên tố — được dùng chung với công cụ Căn Thức (một trần, không có hệ số phía trước, và còn nhận cả số bị khai căn thập phân), công cụ Căn Bậc Hai (chỉ số cố định là 2), và công cụ Căn Bậc Ba (chỉ số cố định là 3). Một căn thức đã rút gọn như thường xuất hiện dưới dạng số hạng căn vô tỷ trong kết quả của Công Thức Nghiệm Bậc Hai, nơi dưới dấu căn thường cần đúng kiểu rút gọn này.
Câu hỏi thường gặp
- Rút gọn một căn thức nghĩa là gì?
- Một căn thức được gọi là "rút gọn" khi không còn nhóm trọn vẹn nào gồm thừa số nguyên tố giống nhau dưới căn — mọi nhóm như vậy đã được đưa ra ngoài thành một số nguyên đứng trước. Với , rút gọn nghĩa là phân tích ra thừa số nguyên tố, đưa mọi nhóm trọn vẹn gồm thừa số giống nhau ra ngoài thành hệ số, rồi kết hợp hệ số đó với hệ số đã có sẵn phía trước. Ví dụ , vì cho phép một cặp số 2 được đưa ra ngoài thành hệ số , sau đó nhân với hệ số có sẵn.
- Làm sao để rút gọn một căn thức có hệ số đứng trước nó?
- Tạm gác hệ số sang một bên và rút gọn độc lập bằng cách phân tích ra thừa số nguyên tố rồi đưa các nhóm trọn vẹn gồm thừa số giống nhau ra ngoài. Số nguyên thu được từ bước đó sẽ nhân với để ra hệ số cuối cùng. Ví dụ, để rút gọn : trước tiên (vì ), sau đó nhân số vừa tách ra với hệ số ban đầu để được .
- Vì sao chỉ số chẵn khiến số âm dưới căn cho ra số ảo?
- Nâng bất kỳ số thực nào lên lũy thừa chẵn (bình phương, lũy thừa 4, 6, …) luôn cho kết quả không âm — âm nhân âm ra dương, và quy luật này lặp lại theo từng cặp. Vậy không số thực nào nâng lên lũy thừa chẵn có thể ra một âm, nghĩa là không có giá trị thực khi chẵn và . Kết quả khi đó được viết bằng đơn vị ảo , ví dụ . Hệ số phía trước vẫn nhân bình thường vào kết quả, ví dụ .
- Vì sao chỉ số lẻ lại cho căn thực với số âm dưới căn?
- Lũy thừa lẻ giữ nguyên dấu của cơ số: một số âm nâng lên lũy thừa lẻ vẫn ra số âm (ví dụ ). Vậy mọi số bị khai căn thực đều có đúng một căn bậc n thực khi chỉ số là số lẻ, và dấu âm được gộp thẳng vào hệ số — không cần đến đơn vị ảo. Ví dụ là một kết quả thực bình thường, và với hệ số ta có .
- Điều gì xảy ra nếu hệ số phía trước bằng 0 hoặc là số âm?
- Hệ số bằng khiến toàn bộ biểu thức bằng , bất kể dưới căn là gì — kể cả một kết quả ảo cũng trở thành đơn thuần, không phải "." Một hệ số âm chỉ đơn giản đổi dấu kết quả mà căn thức trần đã rút gọn được: nếu , thì .
- Hệ số, số bị khai căn và chỉ số bậc có thể nhận giá trị nào?
- Công cụ này chỉ nhận số nguyên (dương, âm, hoặc 0) cho cả hệ số phía trước lẫn số bị khai căn — việc rút gọn bằng phân tích thừa số nguyên tố chỉ có ý nghĩa với số bị khai căn nguyên. Chỉ số bậc là số nguyên từ 2 đến 20, bao quát căn bậc hai, căn bậc ba và mọi căn bậc cao hơn thường gặp trong đại số.
- Công cụ này khác gì so với công cụ Căn Thức tổng quát?
- Công cụ [Căn Thức](/vi/calculators/algebra/radicals) tính một trần (hệ số luôn là 1, và còn nhận cả số bị khai căn thập phân, để nguyên không rút gọn). Công cụ này thêm hệ số phía trước mà nhiều bài toán sách giáo khoa trình bày kèm theo — chẳng hạn "rút gọn " — và gộp hệ số đó thẳng vào kết quả cuối cùng.