Máy Tính Căn Bậc Hai

Tính căn bậc hai của một số dưới dạng căn thức rút gọn chính xác (như 2√11) và giá trị thập phân, gồm cả số chính phương và số âm.

Loading calculator…

Căn bậc hai nghĩa là gì

Căn bậc hai của một số xx là giá trị mà khi nhân với chính nó sẽ cho ra xx:

x=y    y×y=x\sqrt{x} = y \iff y \times y = x

6×6=366 \times 6 = 36, nên căn bậc hai của 363666 — viết là 36=6\sqrt{36} = 6. Căn bậc hai là phép toán ngược của bình phương, giống như phép chia là phép toán ngược của phép nhân.

Căn chính: vì sao √36 = 6, không phải −6

Cả 666-6 đều bình phương ra 3636, vì (6)×(6)=36(-6) \times (-6) = 36 cũng đúng. Nhưng ký hiệu dấu căn theo quy ước luôn trả về căn không âm, gọi là căn chính. Vậy 36=6\sqrt{36} = 6 theo quy ước — nếu bài toán cần cả hai nghiệm, chúng được viết rõ ràng là ±36=±6\pm\sqrt{36} = \pm 6. Công cụ này, giống như mọi ký hiệu căn bậc hai khác, luôn hiển thị căn chính (không âm) với số đầu vào dương.

Số chính phương và căn thức rút gọn

Số chính phương là số nguyên bằng bình phương của một số nguyên khác — 1,4,9,16,25,36,49,64,81,100,1, 4, 9, 16, 25, 36, 49, 64, 81, 100, \ldots Căn bậc hai của các số này ra đúng một số nguyên:

xxx\sqrt{x}
9933
1001001010
1441441212

Đa số các số không phải số chính phương, nên căn bậc hai của chúng là số vô tỷ — một số thập phân vô hạn không lặp lại. Thay vì cắt ngắn số thập phân đó, giá trị chính xác được viết dưới dạng căn thức rút gọn: một hệ số nguyên nhân với căn nhỏ nhất có thể. Ví dụ, 44=211\sqrt{44} = 2\sqrt{11}, vì 44=4×1144 = 4 \times 114=2\sqrt{4} = 2 có thể đưa ra ngoài dấu căn, còn lại 1111 — không còn thừa số chính phương nào để rút gọn tiếp.

Mẹo: Một căn thức được coi là "rút gọn hoàn toàn" khi số còn lại dưới dấu căn không có thừa số chính phương nào khác ngoài 1. 11\sqrt{11} đã rút gọn xong (11 là số nguyên tố); 2112\sqrt{11} không thể rút gọn thêm được nữa.

Các bước rút gọn một căn thức

Để rút gọn 72\sqrt{72} bằng tay:

  1. Phân tích ra thừa số nguyên tố: 72=23×3272 = 2^3 \times 3^2.
  2. Nhóm thành từng cặp: 323^2 là một cặp trọn vẹn; 232^3 có một cặp số 2 trọn vẹn (222^2) và dư lại một số 22.
  3. Đưa từng cặp ra ngoài dưới dạng căn bậc hai của nó: 2222^2 \to 23233^2 \to 3, nhân với nhau thành hệ số: 2×3=62 \times 3 = 6.
  4. Giữ lại thừa số dư dưới dấu căn: số 22 dư lại vẫn ở trong căn, cho ra 72=62\sqrt{72} = 6\sqrt{2}.

Công cụ này hiển thị đúng cách phân tích thừa số nguyên tố này cho bất kỳ số nào bạn nhập vào.

Số âm và đơn vị ảo i

Không có số thực nào bình phương ra một giá trị âm, vì âm nhân âm luôn ra dương. Vậy căn bậc hai của một số âm không phải là số thực — đó là một số ảo. Đơn vị ảo ii được định nghĩa là i=1i = \sqrt{-1}, nhờ đó bất kỳ căn bậc hai của số âm nào cũng viết được chính xác:

9=9×1=3i\sqrt{-9} = \sqrt{9} \times \sqrt{-1} = 3i

Các quy tắc rút gọn vẫn áp dụng cho phần dương trước khi gắn ii vào — ví dụ 8=22i\sqrt{-8} = 2\sqrt{2}\,i, vì 8\sqrt{8} được rút gọn thành 222\sqrt{2} trước.

Phép toán ngược: bình phương

Lấy căn bậc hai và bình phương là hai phép toán ngược nhau: (x)2=x(\sqrt{x})^2 = x với x0x \geq 0. Nếu y=x\sqrt{y} = x, thì x2=yx^2 = y — nên 49=7\sqrt{49} = 772=497^2 = 49 là cùng một sự thật, chỉ đọc theo hai chiều ngược nhau. Dùng công cụ Bình Phương để tính x2x^2 trực tiếp.

Ví dụ tính từng bước

Ví dụ 1 — số chính phương: 9=3\sqrt{9} = 3, chính xác, vì 3×3=93 \times 3 = 9.

Ví dụ 2 — căn thức rút gọn: 44=2116.63325\sqrt{44} = 2\sqrt{11} \approx 6.63325, vì 44=4×1144 = 4 \times 11.

Ví dụ 3 — số âm: 9=3i\sqrt{-9} = 3i, một kết quả ảo, vì không số thực nào bình phương ra 9-9.

Ví dụ 4 — đã rút gọn sẵn: 21.414214\sqrt{2} \approx 1.414214 vẫn giữ nguyên 2\sqrt{2} — vì 2 không có thừa số chính phương nào để rút ra.

Căn bậc hai xuất hiện ở đâu

Căn bậc hai xuất hiện khắp nơi trong hình học (định lý Pythagoras, c=a2+b2c = \sqrt{a^2 + b^2}), vật lý (thời gian rơi tự do, điện áp hiệu dụng RMS), thống kê (độ lệch chuẩn là căn bậc hai của phương sai), và tài chính (tốc độ tăng trưởng kép hàng năm). Bình phương — phép toán ngược — phổ biến đến mức có công cụ Bình Phương riêng, còn các căn bậc cao hơn 2 được xử lý bởi công cụ Căn Bậc Ba và Căn Bậc N tổng quát.

Câu hỏi thường gặp

Căn bậc hai là gì?
Căn bậc hai của một số xx là giá trị mà khi nhân với chính nó sẽ ra xx. Ký hiệu x\sqrt{x}, đây là phép toán ngược của bình phương: vì 62=366^2 = 36, nên căn bậc hai của 363666, tức là 36=6\sqrt{36} = 6.
Vì sao căn bậc hai chỉ cho một kết quả, không phải hai?
Cả 666-6 đều bình phương ra 3636, nhưng ký hiệu căn (dấu căn) theo quy ước chỉ trả về giá trị không âm, gọi là **căn chính**. Vậy 36=6\sqrt{36} = 6, không phải 6-6, dù (6)2=36(-6)^2 = 36 cũng đúng. Nếu bài toán cần cả hai nghiệm, chúng được viết rõ là ±36=±6\pm\sqrt{36} = \pm 6.
Số chính phương là gì?
Số chính phương là số nguyên bằng bình phương của một số nguyên khác — 1,4,9,16,25,36,49,64,81,100,1, 4, 9, 16, 25, 36, 49, 64, 81, 100, \ldots Căn bậc hai của các số này ra đúng một số nguyên (81=9\sqrt{81} = 9) thay vì một số thập phân vô hạn.
Vì sao căn bậc hai của 44 không chỉ là một số thập phân?
4444 không phải số chính phương, 44\sqrt{44} là một số vô tỷ — phần thập phân không bao giờ kết thúc hay lặp lại (6.633249586.63324958\ldots). Giá trị chính xác là căn thức rút gọn 2112\sqrt{11}, vì 44=4×1144 = 4 \times 114=2\sqrt{4} = 2 có thể đưa ra ngoài dấu căn. Số thập phân chỉ là giá trị gần đúng; dạng căn thức mới là chính xác tuyệt đối.
Căn bậc hai của một số âm bằng bao nhiêu?
Không có số thực nào bình phương ra một giá trị âm (âm nhân âm luôn ra dương), nên căn bậc hai của số âm là một số ảo. Theo định nghĩa i=1i = \sqrt{-1}, nên 9=9×1=3i\sqrt{-9} = \sqrt{9} \times \sqrt{-1} = 3i.
Làm sao để rút gọn căn thức bằng tay?
Phân tích số đó ra thừa số nguyên tố, rồi đưa từng cặp đôi ra ngoài dấu căn. Với 72\sqrt{72}: 72=23×3272 = 2^3 \times 3^2, có một cặp số 2 trọn vẹn (dư lại một số 2) và một cặp số 3 trọn vẹn. Đưa các cặp ra ngoài, ta được 2×32=622 \times 3\sqrt{2} = 6\sqrt{2}.
Phép toán ngược của căn bậc hai là gì?
Bình phương là phép toán ngược của căn bậc hai: (x)2=x(\sqrt{x})^2 = x với x0x \geq 0. Nếu biết y=x\sqrt{y} = x, thì x2=yx^2 = y. Dùng [công cụ Bình Phương](/vi/calculators/algebra/square) để tính theo chiều ngược lại.

Công cụ liên quan