Máy Tính Phương Trình Bậc Ba
Giải mọi phương trình bậc ba ax³ + bx² + cx + d = 0. Cho cả ba nghiệm — thực và phức — kèm các bước giải và kiểm tra bằng công thức Vieta.
Phương trình bậc ba
Một phương trình bậc ba có dạng , trong đó , , , là các số và . Khác với phương trình bậc hai, không có một công thức đơn giản duy nhất mà đa số mọi người thuộc lòng — thay vào đó, máy tính này tìm một nghiệm trước, rồi đưa bài toán về phương trình bậc hai. Mọi phương trình bậc ba đều có đúng ba nghiệm (tính cả bội): ba số thực, hoặc một số thực cùng một cặp số phức liên hợp.
Hai chiến lược giải
Máy tính này chọn cách giải dựa vào hằng số :
| Trường hợp | Chiến lược |
|---|---|
| Đặt làm nhân tử chung. Mọi số hạng đều có , nên là một nghiệm ngay lập tức: . Phần còn lại là một phương trình bậc hai. | |
| Định lý nghiệm hữu tỉ + hạ bậc. Thử các ứng viên nghiệm (ước của trên ước của ) cho đến khi tìm được một nghiệm đúng, rồi chia tổng hợp để còn lại một nhân tử bậc hai. |
Dù theo cách nào, bước cuối cùng vẫn là giải một phương trình bậc hai — đúng phương trình đứng sau máy tính Công Thức Nghiệm Bậc Hai.
Cả hai chiến lược đều dựa vào việc tìm được một nghiệm hữu tỉ trước, nên máy tính này chỉ giải được các phương trình bậc ba có ít nhất một nghiệm hữu tỉ; một phương trình bậc ba bất khả quy trên tập số hữu tỉ (không có nghiệm nguyên hay phân số đơn giản) cần công thức Cardano hoặc phương pháp số, nằm ngoài phạm vi của công cụ này.
Ví dụ — ba nghiệm hữu tỉ
Giải , nên , , , .
- Thử nghiệm hữu tỉ: vì , thử các ước của trên ước của : cho . Tìm được.
- Hạ bậc: chia cho được .
- Giải phương trình bậc hai: , biệt thức , cho nghiệm và .
- Ba nghiệm: , , — phân tích thành nhân tử là .
- Kiểm tra Vieta: , và . Cả hai đều khớp.
Ví dụ — d = 0 (đặt x làm nhân tử)
Giải , nên , , , .
- Đặt x làm nhân tử: vì , là một nghiệm: .
- Giải phương trình bậc hai: , biệt thức , nghiệm và .
- Ba nghiệm: , , .
- Kiểm tra Vieta: , và . Cả hai đều khớp — tích bằng đúng vì là một trong các nghiệm.
Ví dụ — một nghiệm thực và một cặp nghiệm phức
Giải , nên , , , .
- Thử nghiệm hữu tỉ: thử các ước của : cho . Tìm được.
- Hạ bậc: chia cho được .
- Giải phương trình bậc hai: biệt thức , nên hai nghiệm còn lại là số phức liên hợp: .
- Ba nghiệm: (thực), , (một cặp số phức liên hợp).
- Kiểm tra Vieta: (phần ảo triệt tiêu nhau), và . Cả hai đều khớp, kể cả khi có nghiệm phức.
Công thức Vieta như một phép kiểm tra sẵn có
Với mọi phương trình bậc ba có các nghiệm , công thức Vieta liên hệ trực tiếp các nghiệm với các hệ số — không cần giải phương trình:
Máy tính này hiện cả hai hệ thức, tính thẳng từ , , , cạnh ba nghiệm đã tìm được. Vì các hệ thức này đúng với cả nghiệm thực lẫn nghiệm phức, chúng đóng vai trò như một phép kiểm tra tính đúng đắn: nếu tổng và tích các nghiệm bạn tự tính không khớp với và , chắc hẳn một nghiệm nào đó đã bị chép sai.
Phương trình bậc ba xuất hiện ở đâu
Phương trình bậc ba mô tả các bài toán thể tích (kích thước một hộp liên hệ qua một biến), các đường cong tăng trưởng và suy giảm bậc ba, và điểm uốn của các đường cong bậc cao hơn. Khi đã có một nghiệm của phương trình bậc ba — bằng quan sát, bằng đồ thị, hay bằng Định lý nghiệm hữu tỉ — công thức nghiệm bậc hai hoặc hoàn thành bình phương sẽ giải nốt phần còn lại.
Câu hỏi thường gặp
- Phương trình bậc ba là gì?
- Phương trình bậc ba có dạng , trong đó , , , là các số và . Mọi phương trình bậc ba đều có đúng ba nghiệm (tính cả bội): hoặc ba nghiệm thực, hoặc một nghiệm thực cùng một cặp nghiệm phức liên hợp.
- Máy tính này giải phương trình bậc ba bằng cách nào?
- Có hai cách, tùy vào . Nếu , thì tự động là một nghiệm — đặt làm nhân tử chung, còn lại một phương trình bậc hai. Nếu , máy tính tìm nghiệm hữu tỉ bằng Định lý nghiệm hữu tỉ, rồi hạ bậc phương trình bằng phép chia tổng hợp để còn lại một nhân tử bậc hai, giải bằng công thức nghiệm bậc hai.
- Định lý nghiệm hữu tỉ là gì?
- Với có các hệ số dạng số nguyên, mọi nghiệm hữu tỉ đều phải bằng , trong đó là ước của hằng số và là ước của hệ số dẫn đầu . Thử lần lượt các ứng viên này giúp tìm ra nghiệm nhanh chóng mà không cần đoán mò.
- Vì sao lại xuất hiện nghiệm phức?
- Sau khi tìm được một nghiệm thực và đặt nhân tử, nhân tử bậc hai còn lại có thể có biệt thức âm — nghĩa là hai nghiệm của nó là số phức liên hợp. Mọi phương trình bậc ba vẫn luôn có ít nhất một nghiệm thực (đồ thị bậc ba luôn cắt trục hoành ít nhất một lần), nhưng hai nghiệm còn lại có thể là số phức.
- Công thức Vieta là gì, và phép kiểm tra này xác nhận điều gì?
- Với có các nghiệm : tổng , và tích (còn có một hệ thức tổng tích từng cặp, ). Máy tính này tính lại và trực tiếp từ các hệ số như một phép kiểm tra chéo với ba nghiệm đã tìm được — cả thực lẫn phức.
- Điều gì xảy ra khi a = 0?
- Nếu thì số hạng biến mất và phương trình chỉ còn tối đa bậc hai, không phải bậc ba nữa. Máy tính báo trường hợp này là "không phải bậc ba"; hãy nhập khác 0.