Máy Tính Công Thức Nghiệm Bậc Hai

Giải mọi phương trình bậc hai ax² + bx + c = 0 bằng công thức nghiệm. Cho nghiệm chính xác dạng căn thức rút gọn hoặc số phức, giá trị thập phân và biệt thức.

Loading calculator…

Công thức nghiệm bậc hai

Một phương trình bậc hai có dạng ax2+bx+c=0ax^2 + bx + c = 0, trong đó aa, bb, cc là các số và a0a \neq 0. Nghiệm của nó — những giá trị xx thỏa mãn phương trình — được cho bởi công thức nghiệm:

x=b±b24ac2ax = \frac{-b \pm \sqrt{b^2 - 4ac}}{2a}

Dấu ±\pm chính là thứ tạo ra hai nghiệm: một với dấu ++, một với dấu -. Mọi thứ phụ thuộc vào đại lượng nằm dưới dấu căn.

Biệt thức quyết định tất cả

Biểu thức dưới dấu căn, Δ=b24ac\Delta = b^2 - 4ac, gọi là biệt thức (delta). Chỉ riêng dấu của nó đã cho biết có bao nhiêu nghiệm và thuộc loại nào — trước cả khi giải xong:

Biệt thứcNghiệmVí dụ
Δ>0\Delta > 0Hai nghiệm thực phân biệtx28x+5=0x^2 - 8x + 5 = 0
Δ=0\Delta = 0Một nghiệm kép (thực)x24x+4=0x^2 - 4x + 4 = 0
Δ<0\Delta < 0Hai nghiệm phức liên hợp5x2+20x+32=05x^2 + 20x + 32 = 0
Mẹo: Biệt thức là một lối tắt: bạn có thể phân loại nghiệm của phương trình bậc hai chỉ từ b24acb^2 - 4ac, mà không cần tính ra nghiệm.

Ví dụ — hai nghiệm thực

Giải x28x+5=0x^2 - 8x + 5 = 0, nên a=1a = 1, b=8b = -8, c=5c = 5.

  1. Biệt thức: Δ=(8)24(1)(5)=6420=44\Delta = (-8)^2 - 4(1)(5) = 64 - 20 = 44. Vì 44>044 > 0 nên có hai nghiệm thực phân biệt.
  2. Thay vào công thức: x=(8)±442(1)=8±442x = \dfrac{-(-8) \pm \sqrt{44}}{2(1)} = \dfrac{8 \pm \sqrt{44}}{2}.
  3. Rút gọn căn: 44=4×11=211\sqrt{44} = \sqrt{4 \times 11} = 2\sqrt{11}, nên x=8±2112=4±11x = \dfrac{8 \pm 2\sqrt{11}}{2} = 4 \pm \sqrt{11}.
  4. Nghiệm: x1=4+117.31662x_1 = 4 + \sqrt{11} \approx 7.31662x2=4110.683375x_2 = 4 - \sqrt{11} \approx 0.683375.

Hai nghiệm là chính xác dưới dạng căn thức; các số thập phân là giá trị làm tròn.

Ví dụ — nghiệm phức

Giải 5x2+20x+32=05x^2 + 20x + 32 = 0, nên a=5a = 5, b=20b = 20, c=32c = 32.

  1. Biệt thức: Δ=2024(5)(32)=400640=240\Delta = 20^2 - 4(5)(32) = 400 - 640 = -240. Vì 240<0-240 < 0 nên nghiệm là số phức.
  2. Thay vào công thức: x=20±2402(5)=20±24010x = \dfrac{-20 \pm \sqrt{-240}}{2(5)} = \dfrac{-20 \pm \sqrt{-240}}{10}.
  3. Xử lý căn của số âm: 240=240i=415i\sqrt{-240} = \sqrt{240}\,i = 4\sqrt{15}\,i, vì 240=16×15240 = 16 \times 15. Vậy x=20±415i10x = \dfrac{-20 \pm 4\sqrt{15}\,i}{10}.
  4. Rút gọn: chia cả tử và mẫu cho 2, x=2±2155i2±1.54919ix = -2 \pm \dfrac{2\sqrt{15}}{5}i \approx -2 \pm 1.54919i.

Hai nghiệm là số phức liên hợp — cùng phần thực nhưng phần ảo trái dấu.

Rút gọn căn thức

Lý do đáp số hiện căn thức như 2112\sqrt{11} thay vì số thập phân dài là vì căn thức rút gọn chính xác tuyệt đối. Để rút gọn 44\sqrt{44}: tách ra số chính phương lớn nhất, 44=4×1144 = 4 \times 11, rồi đưa 4=2\sqrt{4} = 2 ra ngoài, còn lại 2112\sqrt{11}. Cùng bước đó biến 240\sqrt{240} thành 4154\sqrt{15}. Xem máy tính Rút Gọn Căn Thức cho riêng bước này.

Liên hệ với hoàn thành bình phương

Công thức nghiệm không phải phép màu — nó chính là kết quả của việc hoàn thành bình phương trên phương trình tổng quát ax2+bx+c=0ax^2 + bx + c = 0. Viết lại vế trái thành a(xh)2+ka(x - h)^2 + k rồi giải theo xx sẽ tái tạo lại đúng công thức. Nếu muốn xem dạng đỉnh trung gian đó, hãy dùng máy tính Hoàn Thành Bình Phương; vẫn là toán đó, chỉ trình bày theo cách khác.

Phương trình bậc hai xuất hiện ở đâu

Phương trình bậc hai mô tả chuyển động ném (độ cao theo thời gian), các bài toán diện tích và tối ưu, các hình parabol trong vật lý và kỹ thuật, và điểm hòa vốn trong tài chính. Bất cứ khi nào một quan hệ bình phương một đại lượng, một phương trình bậc hai — và công thức này — luôn theo sát phía sau.

Câu hỏi thường gặp

Công thức nghiệm bậc hai là gì?
Công thức nghiệm giải mọi phương trình dạng ax2+bx+c=0ax^2 + bx + c = 0 (với a0a \neq 0). Nghiệm là x=b±b24ac2ax = \dfrac{-b \pm \sqrt{b^2 - 4ac}}{2a}. Dấu ±\pm tạo ra hai nghiệm, và biểu thức b24acb^2 - 4ac dưới dấu căn là biệt thức (delta).
Biệt thức là gì và tại sao quan trọng?
Biệt thức là Δ=b24ac\Delta = b^2 - 4ac — phần nằm dưới dấu căn. Dấu của nó cho biết loại nghiệm mà không cần giải: Δ>0\Delta > 0 cho hai nghiệm thực phân biệt, Δ=0\Delta = 0 cho một nghiệm kép, còn Δ<0\Delta < 0 cho hai nghiệm phức liên hợp.
Tại sao máy tính hiện căn thức như 4 + √11 thay vì số thập phân?
Khi biệt thức không phải số chính phương, nghiệm là số vô tỉ — phần thập phân kéo dài vô hạn không lặp. Đáp số chính xác là căn thức rút gọn, ví dụ 4+114 + \sqrt{11}, còn số thập phân 7.316627.31662 chỉ là giá trị gần đúng. Dạng căn thức mới là chính xác.
Điều gì xảy ra khi a = 0?
Nếu a=0a = 0 thì số hạng x2x^2 biến mất và phương trình trở thành bậc nhất (bx+c=0bx + c = 0), không còn là bậc hai — công thức chia cho 2a2a nên không xác định. Máy tính báo trường hợp này là "không phải bậc hai"; hãy nhập aa khác 0.
Nghiệm phức hoạt động thế nào?
Khi Δ<0\Delta < 0, căn bậc hai của số âm là số ảo (i=1i = \sqrt{-1}), nên hai nghiệm là số phức liên hợp p±qip \pm qi. Ví dụ 5x2+20x+32=05x^2 + 20x + 32 = 0 có nghiệm 2±2155i-2 \pm \frac{2\sqrt{15}}{5}i.
Công thức nghiệm và phương pháp hoàn thành bình phương có giống nhau không?
Có — công thức nghiệm được suy ra bằng cách hoàn thành bình phương trên phương trình tổng quát ax2+bx+c=0ax^2 + bx + c = 0. Hoàn thành bình phương viết lại nó thành a(xh)2+k=0a(x - h)^2 + k = 0; giải phương trình đó theo xx cho ra đúng công thức nghiệm.

Công cụ liên quan