Máy Tính Hiệu Hai Bình Phương

Phân tích hiệu hai bình phương a² − b² thành (a + b)(a − b). Nhập hai giá trị bình phương để xem nhị thức đã phân tích và các bước kiểm tra.

Loading calculator…

Hằng đẳng thức hiệu hai bình phương

a2b2=(a+b)(ab)a^2 - b^2 = (a + b)(a - b)

Bất cứ khi nào có thể viết một biểu thức thành một bình phương đúng trừ đi một bình phương đúng khác, nó lập tức phân tích được thành tổng hai căn nhân với hiệu hai căn đó. Máy tính này nhận trực tiếp hai giá trị bình phương (ví dụ 25 và 16, ứng với 525^2424^2), tìm a=a2a=\sqrt{a^2}b=b2b=\sqrt{b^2}, rồi hiển thị dạng đã phân tích.

Mẹo: Đây chính xác là chiều ngược lại của FOIL: nhân (a+b)(ab)(a+b)(a-b) ra sẽ cho a2ab+abb2a^2 - ab + ab - b^2, và hai số hạng giữa luôn triệt tiêu nhau, chỉ còn lại a2b2a^2-b^2.

Ví dụ minh họa: hai bình phương đúng

Phân tích 251625 - 16.

  1. Xác định các căn: a=25=5a = \sqrt{25} = 5, b=16=4b = \sqrt{16} = 4.
  2. Áp dụng hằng đẳng thức: a2b2=(a+b)(ab)a^2 - b^2 = (a+b)(a-b).
  3. Kết quả: 2516=(5+4)(54)25 - 16 = (5+4)(5-4).
  4. Kiểm tra: (5+4)(54)=9×1=9(5+4)(5-4) = 9 \times 1 = 9, khớp với 2516=925-16=9.

Ví dụ minh họa: khi một giá trị không phải bình phương đúng

Phân tích 959 - 5.

  1. Xác định các căn: a=9=3a = \sqrt{9} = 3 là bình phương đúng. b=5b = \sqrt{5} thì không — 5 không có căn bậc hai là số nguyên, nên vẫn giữ dưới dạng căn thức.
  2. Vẫn áp dụng hằng đẳng thức: hằng đẳng thức a2b2=(a+b)(ab)a^2-b^2=(a+b)(a-b) đúng với mọi số thực aabb, không chỉ số nguyên.
  3. Kết quả: 95=(3+5)(35)9 - 5 = (3+\sqrt{5})(3-\sqrt{5}).
  4. Kiểm tra: (3+5)(35)=32(5)2=95=4(3+\sqrt{5})(3-\sqrt{5}) = 3^2 - (\sqrt{5})^2 = 9 - 5 = 4.

Bảng tham khảo nhanh

Hai bình phươngDạng phân tích
251625 - 16(5+4)(54)(5+4)(5-4)
949 - 4(3+2)(32)(3+2)(3-2)
10036100 - 36(10+6)(106)(10+6)(10-6)
959 - 5(3+5)(35)(3+\sqrt{5})(3-\sqrt{5})

Mẹo tính nhẩm

Hằng đẳng thức này biến một phép trừ khó thành một phép nhân dễ. 43242243^2 - 42^2 khó tính trực tiếp, nhưng phân tích thành:

432422=(43+42)(4342)=85×1=8543^2 - 42^2 = (43+42)(43-42) = 85 \times 1 = 85

Bất kỳ "bình phương trừ một bình phương gần đó" nào cũng rút gọn theo cách này thành một tổng nhân với một hiệu nhỏ — một mẹo tính nhẩm kinh điển dựa hoàn toàn vào hằng đẳng thức này.

Những lỗi thường gặp

  • Tưởng tổng hai bình phương cũng phân tích được tương tự. a2+b2a^2 + b^2 không phân tích được thành nhị thức thực — sự triệt tiêu làm cho a2b2a^2-b^2 hoạt động chỉ xảy ra với hiệu, không bao giờ với tổng.
  • Quên rút nhân tử chung trước. Một biểu thức như 4x2364x^2 - 36 có ước chung lớn nhất là 4 cần rút ra trước — 4(x29)=4(x+3)(x3)4(x^2-9) = 4(x+3)(x-3) — trước khi mẫu hiệu hai bình phương áp dụng được cho phần còn lại. Máy tính này phân tích trực tiếp hai giá trị bình phương bạn nhập; hãy tự rút nhân tử chung trước nếu có.
  • Dừng lại quá sớm. Nếu kết quả vẫn còn chứa hiệu hai bình phương — như x41=(x2+1)(x21)x^4 - 1 = (x^2+1)(x^2-1) — nhân tử thứ hai vẫn phân tích tiếp được thành (x+1)(x1)(x+1)(x-1).

Chiều ngược lại của FOIL

FOIL khai triển hai nhị thức thành đa thức; máy tính này làm điều ngược lại cho trường hợp đặc biệt khi kết quả khai triển là một hiệu hai bình phương thuần túy (không có số hạng giữa). Máy tính FOIL thể hiện chiều thuận đó — bao gồm đúng ví dụ minh họa (x+3)(x3)=x29(x+3)(x-3) = x^2-9 mà máy tính này đảo ngược lại.

Cho hiệu đã phân tích bằng 0

Nếu a2b2=0a^2 - b^2 = 0, thì (a+b)(ab)=0(a+b)(a-b)=0, nên a=ba=b hoặc a=ba=-b — hai nghiệm của một phương trình bậc hai rất đơn giản. Máy tính Công Thức Nghiệm Bậc Hai giải trường hợp tổng quát ax2+bx+c=0ax^2+bx+c=0, mà "hiệu hai bình phương bằng 0" chính là trường hợp đặc biệt với hệ số b=0b=0 trong phương trình bậc hai đó.

Câu hỏi thường gặp

Hiệu hai bình phương là gì?
Đó là hằng đẳng thức a2b2=(a+b)(ab)a^2 - b^2 = (a+b)(a-b): bất kỳ biểu thức nào là một bình phương đúng trừ đi một bình phương đúng khác đều phân tích được thành tổng hai căn nhân với hiệu hai căn đó. Đây chính là chiều ngược lại của việc FOIL (a+b)(ab)(a+b)(a-b), vì hai số hạng giữa ab-ab+ab+ab triệt tiêu nhau.
Làm sao tìm a và b từ hai giá trị bình phương?
Lấy căn bậc hai của mỗi giá trị đã nhập. Ví dụ với 25 và 16, a=25=5a=\sqrt{25}=5b=16=4b=\sqrt{16}=4, nên 2516=(5+4)(54)25-16=(5+4)(5-4).
Nếu một trong hai giá trị không phải bình phương đúng thì sao?
Hằng đẳng thức vẫn đúng — chỉ là aa hoặc bb được để dưới dạng căn thức thay vì số nguyên. Với 959-5, a=9=3a=\sqrt{9}=3 là bình phương đúng nhưng b=5b=\sqrt{5} thì không, nên phân tích thành (3+5)(35)(3+\sqrt{5})(3-\sqrt{5}), và nhân lại vẫn cho đúng 95=49-5=4.
Đây là chiều ngược lại của FOIL như thế nào?
FOIL (a+b)(ab)(a+b)(a-b) cho ra a2ab+abb2a^2 - ab + ab - b^2, và hai số hạng giữa luôn triệt tiêu nhau, chỉ còn lại a2b2a^2-b^2. Máy tính này làm ngược lại: bắt đầu từ a2b2a^2-b^2, tìm ra hai nhị thức (a+b)(a+b)(ab)(a-b) mà khi FOIL sẽ cho ra đúng biểu thức đó. Xem [máy tính FOIL](/vi/calculators/algebra/foil) cho chiều thuận.
Mẫu này có giúp tính nhẩm không?
Có — 43242243^2 - 42^2 trông khó tính trực tiếp, nhưng phân tích thành (43+42)(4342)=85×1=85(43+42)(43-42) = 85 \times 1 = 85, dễ tính nhẩm hơn nhiều. Bất kỳ "bình phương trừ một bình phương gần đó" nào cũng rút gọn theo cách này thành một tổng nhân với một hiệu nhỏ.
Tại sao tổng hai bình phương a² + b² không phân tích được theo cách này?
Tổng hai bình phương không có cách phân tích trên số thực tương tự (a+b)(ab)(a+b)(a-b) — hằng đẳng thức đó dựa vào việc các số hạng giữa triệt tiêu nhau, điều này chỉ xảy ra với một hiệu, không phải tổng. a2+b2a^2+b^2 không phân tích được trên tập số thực (có phân tích được với số phức, nhưng nằm ngoài phạm vi máy tính này).

Công cụ liên quan