Máy Tính Căn Bậc Bốn

Tính căn bậc bốn của một số dưới dạng căn thức rút gọn chính xác (như 2⁴√3) và giá trị thập phân, gồm cả số lũy thừa bốn và số âm.

Loading calculator…

Căn bậc bốn nghĩa là gì

Căn bậc bốn của một số xx là giá trị mà khi nhân với chính nó bốn lần sẽ cho ra xx:

x4=y    y×y×y×y=x\sqrt[4]{x} = y \iff y \times y \times y \times y = x

3×3×3×3=813 \times 3 \times 3 \times 3 = 81, nên căn bậc bốn của 818133 — viết là 814=3\sqrt[4]{81} = 3. Căn bậc bốn cũng có thể xem như một căn bậc hai lồng bên trong một căn bậc hai khác: x4=x\sqrt[4]{x} = \sqrt{\sqrt{x}}, vì lấy căn bậc hai hai lần tương đương chia số mũ cho 22 hai lần, tức chia cho 44.

Căn chính: vì sao ⁴√81 = 3, không phải −3

Cả 333-3 khi lũy thừa bốn đều bằng 8181, vì (3)4=(3)×(3)×(3)×(3)=81(-3)^4 = (-3)\times(-3)\times(-3)\times(-3) = 81 cũng đúng. Nhưng ký hiệu dấu căn theo quy ước luôn trả về căn không âm, gọi là căn chính bậc bốn. Vậy 814=3\sqrt[4]{81} = 3 theo quy ước — nếu bài toán cần cả hai căn bậc bốn thực, chúng được viết rõ ràng là ±814=±3\pm\sqrt[4]{81} = \pm 3. Công cụ này, giống như mọi ký hiệu căn bậc bốn khác, luôn hiển thị căn chính (không âm) với số đầu vào dương.

Số lũy thừa bốn hoàn hảo và căn thức rút gọn

Số lũy thừa bốn hoàn hảo là số nguyên bằng lũy thừa bốn của một số nguyên khác — 1,16,81,256,625,1296,1, 16, 81, 256, 625, 1296, \ldots Căn bậc bốn của các số này ra đúng một số nguyên:

xxx4\sqrt[4]{x}
161622
818133
25625644
62562555

Đa số các số không phải số lũy thừa bốn hoàn hảo, nên căn bậc bốn của chúng là số vô tỷ — một số thập phân vô hạn không lặp lại. Thay vì cắt ngắn số thập phân đó, giá trị chính xác được viết dưới dạng căn thức rút gọn: một hệ số nguyên nhân với căn nhỏ nhất có thể. Ví dụ, 484=234\sqrt[4]{48} = 2\sqrt[4]{3}, vì 48=16×348 = 16 \times 3164=2\sqrt[4]{16} = 2 có thể đưa ra ngoài dấu căn, còn lại 33 — không còn thừa số lũy thừa bốn nào để rút gọn tiếp.

Mẹo: Một căn thức được coi là "rút gọn hoàn toàn" khi số còn lại dưới dấu căn không có thừa số lũy thừa bốn nào khác ngoài 1. 34\sqrt[4]{3} đã rút gọn xong (3 là số nguyên tố); 2342\sqrt[4]{3} không thể rút gọn thêm được nữa.

Các bước rút gọn một căn thức

Để rút gọn 484\sqrt[4]{48} bằng tay:

  1. Phân tích ra thừa số nguyên tố: 48=24×348 = 2^4 \times 3.
  2. Nhóm thành từng nhóm bốn: 242^4 là một nhóm bốn trọn vẹn; số 33 đơn lẻ không có nhóm để ghép.
  3. Đưa từng nhóm bốn ra ngoài dưới dạng căn bậc bốn của nó: 2422^4 \to 2, trở thành hệ số.
  4. Giữ lại thừa số dư dưới dấu căn: số 33 dư lại vẫn ở trong căn, cho ra 484=234\sqrt[4]{48} = 2\sqrt[4]{3}.

Công cụ này hiển thị đúng cách phân tích thừa số nguyên tố này cho bất kỳ số nào bạn nhập vào.

Số âm và đơn vị ảo i

Không có số thực nào lũy thừa bốn ra một giá trị âm, vì số mũ chẵn luôn cho kết quả không âm. Vậy căn bậc bốn của một số âm không phải là số thực — giống như căn bậc hai, đó là một số phức. Đơn vị ảo ii được định nghĩa là i=1i = \sqrt{-1}, nhờ đó bất kỳ căn bậc bốn của số âm nào cũng viết được chính xác:

164=164×14=2i\sqrt[4]{-16} = \sqrt[4]{16} \times \sqrt[4]{-1} = 2i

Các quy tắc rút gọn vẫn áp dụng cho phần dương trước khi gắn ii vào — ví dụ 484=234i\sqrt[4]{-48} = 2\sqrt[4]{3}\,i, vì 484\sqrt[4]{48} được rút gọn thành 2342\sqrt[4]{3} trước. Khác với kết quả thực, một căn bậc bốn phức không có một số thập phân gần đúng thực duy nhất nào, nên công cụ này chỉ hiển thị dạng chính xác cho số âm.

Phép toán ngược: lũy thừa bốn

Lấy căn bậc bốn và lũy thừa bốn là hai phép toán ngược nhau: (x4)4=x(\sqrt[4]{x})^4 = x với x0x \geq 0. Nếu y4=x\sqrt[4]{y} = x, thì x4=yx^4 = y — nên 6254=5\sqrt[4]{625} = 554=6255^4 = 625 là cùng một sự thật, chỉ đọc theo hai chiều ngược nhau. Dùng công cụ Lũy Thừa để tính x4x^4 trực tiếp.

Ví dụ tính từng bước

Ví dụ 1 — số lũy thừa bốn hoàn hảo: 164=2\sqrt[4]{16} = 2, chính xác, vì 2×2×2×2=162 \times 2 \times 2 \times 2 = 16.

Ví dụ 2 — căn thức rút gọn: 484=2342.632148\sqrt[4]{48} = 2\sqrt[4]{3} \approx 2.632148, vì 48=16×348 = 16 \times 3.

Ví dụ 3 — số âm: 164=2i\sqrt[4]{-16} = 2i, một kết quả phức, vì không số thực nào lũy thừa bốn ra 16-16.

Ví dụ 4 — đã rút gọn sẵn: 341.316074\sqrt[4]{3} \approx 1.316074 vẫn giữ nguyên 34\sqrt[4]{3} — vì 3 không có thừa số lũy thừa bốn nào để rút ra.

Căn bậc bốn xuất hiện ở đâu

Căn bậc bốn xuất hiện trong các công thức thống kê và vật lý liên quan đến quan hệ lũy thừa bốn (như một số định luật bức xạ và khuếch tán), và trong hình học khi đảo ngược một quan hệ tỷ lệ bậc bốn về dạng tuyến tính. Đây cũng là bước tiếp theo tự nhiên sau căn bậc hai và căn bậc ba trong quy luật chung của căn bậc nn — xem công cụ Căn Bậc Hai cho trường hợp bậc chẵn n=2n=2, nơi số âm cũng cho ra kết quả phức thay vì thực, và công cụ Căn Thức Tổng Quát cho bất kỳ bậc nào.

Câu hỏi thường gặp

Căn bậc bốn là gì?
Căn bậc bốn của một số xx là giá trị mà khi nhân với chính nó bốn lần sẽ ra xx. Ký hiệu x4\sqrt[4]{x}, đây là phép toán ngược của lũy thừa bốn: vì 34=813^4 = 81, nên căn bậc bốn của 818133, tức là 814=3\sqrt[4]{81} = 3. Cũng có thể xem đây là căn bậc hai của căn bậc hai: x4=x\sqrt[4]{x} = \sqrt{\sqrt{x}}.
Căn bậc bốn của một số âm bằng bao nhiêu?
Không có số thực nào khi lũy thừa bốn lại ra một giá trị âm (số âm mũ chẵn luôn ra dương), nên căn bậc bốn của số âm là một số phức, không phải số thực. Giống như căn bậc hai, 164\sqrt[4]{-16} không có giá trị thực — nó được biểu diễn bằng đơn vị ảo ii2i2i.
Vì sao một số dương có hai căn bậc bốn thực, nhưng ký hiệu căn chỉ cho một kết quả?
Cả 333-3 khi lũy thừa bốn đều bằng 8181, vì (3)4=81(-3)^4 = 81 cũng đúng. Nhưng ký hiệu căn 4\sqrt[4]{\,} theo quy ước chỉ trả về giá trị không âm — gọi là **căn chính**. Vậy 814=3\sqrt[4]{81} = 3, không phải 3-3, dù (3)4=81(-3)^4 = 81 cũng đúng. Nếu bài toán cần cả hai căn bậc bốn thực, chúng được viết rõ là ±814=±3\pm\sqrt[4]{81} = \pm 3.
Số lũy thừa bốn hoàn hảo là gì?
Số lũy thừa bốn hoàn hảo là số nguyên bằng lũy thừa bốn của một số nguyên khác — 1,16,81,256,625,1296,1, 16, 81, 256, 625, 1296, \ldots Căn bậc bốn của các số này ra đúng một số nguyên (2564=4\sqrt[4]{256} = 4) thay vì một số thập phân vô hạn.
Vì sao căn bậc bốn của 48 không chỉ là một số thập phân?
4848 không phải số lũy thừa bốn hoàn hảo, 484\sqrt[4]{48} là một số vô tỷ — phần thập phân không bao giờ kết thúc hay lặp lại (2.6321482.632148\ldots). Giá trị chính xác là căn thức rút gọn 2342\sqrt[4]{3}, vì 48=16×348 = 16 \times 3164=2\sqrt[4]{16} = 2 có thể đưa ra ngoài dấu căn. Số thập phân chỉ là giá trị gần đúng; dạng căn thức mới là chính xác tuyệt đối.
Làm sao để rút gọn căn bậc bốn bằng tay?
Phân tích số đó ra thừa số nguyên tố, rồi đưa từng nhóm bốn ra ngoài dấu căn. Với 484\sqrt[4]{48}: 48=24×348 = 2^4 \times 3, có một nhóm bốn số 2 trọn vẹn và dư lại một số 3. Đưa nhóm bốn ra ngoài, ta được 2342\sqrt[4]{3}.
Phép toán ngược của căn bậc bốn là gì?
Lũy thừa bốn là phép toán ngược của căn bậc bốn: (x4)4=x(\sqrt[4]{x})^4 = x với x0x \geq 0. Nếu biết y4=x\sqrt[4]{y} = x, thì x4=yx^4 = y. Dùng [công cụ Lũy Thừa](/vi/calculators/algebra/exponents) để tính x4x^4 trực tiếp.

Công cụ liên quan