Máy Tính Lũy Thừa Số Lớn

Tính cơ số mũ số mũ lớn bằng BigInt chính xác tuyệt đối — hiển thị đầy đủ tới 10.000 chữ số, hoặc ký hiệu khoa học kèm số chữ số khi vượt ngưỡng.

Loading calculator…

Công cụ này tính gì

Đây là công cụ dự phòng cho lũy thừa số nguyên lớn: tính xnx^n chính xác tuyệt đối, kể cả khi xnx^n có hàng nghìn chữ số. Máy tính lũy thừa thông thường xử lý được cơ số và số mũ âm hoặc thập phân, nhưng giới hạn độ lớn số mũ và số chữ số kết quả để mỗi lần gõ phím vẫn phản hồi tức thì. Công cụ này bỏ giới hạn quy mô nhỏ đó — nó chấp nhận cơ số nguyên (dương, âm, hoặc 0) và số mũ nguyên từ 0 trở lên, rồi tính kết quả chính xác bằng số nguyên lớn (BigInt), không bao giờ dùng phép tính gần đúng dấu phẩy động.

Mẹo: Số dấu phẩy động (kiểu Number thông thường trong JavaScript, hay màn hình một chiếc máy tính bỏ túi) chỉ giữ được khoảng 15-17 chữ số có nghĩa. 21002^{100} đã có 31 chữ số — vượt xa giới hạn đó — nên cách tính Math.pow thông thường sẽ âm thầm mất độ chính xác. Số nguyên lớn (BigInt) giữ từng chữ số chính xác, dù số mũ lớn đến đâu.

Đầy đủ chữ số hay ký hiệu khoa học

Kích thước kết quảHiển thị gì
Tới 10.000 chữ sốToàn bộ chuỗi chữ số chính xác, có dấu phẩy phân tách
Vượt 10.000 chữ sốKý hiệu khoa học (5 chữ số có nghĩa) kèm số chữ số chính xác

Dù hiển thị kiểu nào, giá trị bên trong vẫn được tính chính xác tuyệt đối — ngưỡng 10.000 chữ số chỉ quyết định cách hiển thị. Một kết quả có 47.713 chữ số chẳng hạn, vẫn được tính đầy đủ chính xác; chỉ là được tóm tắt thành một số nhân với lũy thừa của 10 (kèm số chữ số chính xác) vì viết ra hết 47.713 chữ số sẽ không thể đọc nổi.

Dấu của kết quả khi cơ số âm

Cơ số âm tuân theo cùng quy tắc chẵn lẻ như mọi lũy thừa, chỉ khác là áp dụng trên số nguyên chính xác tuyệt đối:

Dấu cơ sốSố mũ chẵn/lẻDấu kết quả
ÂmChẵnDương
ÂmLẻÂm
Dương (hoặc 0)Bất kỳGiống dấu cơ số (hoặc bằng 0)

Ví dụ (2)50=1125899906842624(-2)^{50} = 1125899906842624 (số mũ chẵn, kết quả dương), còn (3)7=2187(-3)^7 = -2187 (số mũ lẻ, kết quả âm).

Các trường hợp đặc biệt được xử lý chính xác

  • Mọi cơ số mũ 0 đều bằng 1 — kể cả 00=10^0 = 1, theo cùng quy ước mà máy tính lũy thừa thông thường sử dụng.
  • 0 mũ bất kỳ số dương nào cũng bằng 0.
  • 1 mũ bất kỳ số nào cũng bằng 1, còn (1)(-1) luân phiên giữa 11 (số mũ chẵn) và 1-1 (số mũ lẻ) — tính tức thì kể cả với số mũ lớn khủng khiếp, vì kết quả không bao giờ vượt quá 1 chữ số.

Vì sao số mũ khủng không làm treo trang

Trước khi thực sự chạy phép tính lũy thừa, công cụ ước lượng số chữ số của kết quả chính xác, dựa trên độ lớn của cơ số và số mũ đã nhập. Nếu ước lượng đó vượt xa mức mà trình duyệt có thể tính toán và hiển thị hợp lý, đầu vào được báo là quá lớn ngay lập tức — không có nỗ lực nào để tạo ra một số có hàng tỷ chữ số trong bộ nhớ. Nhờ vậy công cụ vẫn phản hồi tức thì ở mỗi lần gõ phím, trong khi vẫn cho phép các kết quả lớn nhưng hợp lý, như một lũy thừa 47.000 chữ số, được tính xong trong tích tắc.

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1 — 2642^{64}: 264=184467440737095516162^{64} = 18446744073709551616, một số 20 chữ số hiển thị đầy đủ (còn lâu mới chạm ngưỡng 10.000 chữ số). Giá trị này đáng chú ý vì lớn hơn giá trị tối đa của một số nguyên không dấu 64-bit đúng 1 đơn vị.

Ví dụ 2 — 7507^{50}: kết quả chính xác có 43 chữ số, tính không sai số làm tròn — điều mà phép tính dấu phẩy động không thể đảm bảo quá khoảng 15-17 chữ số có nghĩa.

Ví dụ 3 — 9500009^{50000}: kết quả chính xác có 47.713 chữ số, vượt xa ngưỡng hiển thị 10.000 chữ số, nên câu trả lời hiển thị dạng ký hiệu khoa học (1,3350×1047712\approx 1,3350 \times 10^{47712}) kèm số chữ số chính xác.

Lũy thừa số lớn xuất hiện ở đâu

Lũy thừa số nguyên lớn chính xác rất quan trọng trong mật mã học (kích thước khóa tính bằng lũy thừa của 2), tổ hợp (đếm tập con hay cách sắp xếp của một tập lớn), và lý thuyết số. Với các phép tính lũy thừa thông thường có cơ số hoặc số mũ âm hoặc thập phân, hãy dùng máy tính lũy thừa; để biểu diễn một số rất lớn hoặc rất nhỏ dạng a×10na \times 10^n, xem công cụ đổi sang ký hiệu khoa học; còn với trường hợp đặc biệt phổ biến là bình phương một số, xem công cụ bình phương.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ Lũy Thừa Số Lớn dùng để làm gì?
Công cụ này tính xnx^n chính xác tuyệt đối cho những trường hợp vượt xa khả năng của [máy tính lũy thừa thông thường](/vi/calculators/algebra/exponents). Thay vì giới hạn số mũ hay số chữ số kết quả, công cụ dùng số nguyên lớn (BigInt) để tính, nên các giá trị như 2642^{64} hay 9500009^{50000} đều cho ra từng chữ số chính xác — không làm tròn dấu phẩy động.
Công cụ này hiển thị được tối đa bao nhiêu chữ số đầy đủ?
Tối đa 10.000 chữ số được hiển thị đầy đủ, có dấu phẩy phân tách cho dễ đọc. Vượt ngưỡng đó, giá trị vẫn được tính chính xác bên trong, nhưng kết quả hiển thị chuyển sang ký hiệu khoa học (5 chữ số có nghĩa) kèm số chữ số chính xác, vì viết ra hàng chục nghìn chữ số sẽ không thể đọc được.
Cơ số có thể là số âm không?
Có. Cơ số âm với số mũ chẵn cho kết quả dương, với số mũ lẻ cho kết quả âm — quy tắc chẵn lẻ giống mọi lũy thừa, áp dụng trên số nguyên chính xác tuyệt đối. Ví dụ (3)7=2187(-3)^7 = -2187 (số mũ lẻ, kết quả âm), còn (2)50=1125899906842624(-2)^{50} = 1125899906842624 (số mũ chẵn, kết quả dương).
Số mũ có thể là số âm hoặc số thập phân không?
Không — công cụ này chỉ chấp nhận số mũ nguyên từ 0 trở lên, vì số mũ âm hoặc phân số cho ra một phân số hoặc một số thập phân, không phải một số nguyên có chữ số để hiển thị đầy đủ. Với số mũ âm hoặc không nguyên, hãy dùng công cụ Lũy Thừa thông thường.
Vì sao số mũ rất lớn không làm treo trang?
Trước khi thực sự tính toán, công cụ ước lượng số chữ số của kết quả dựa trên độ lớn của cơ số và số mũ đã nhập. Nếu ước lượng đó vượt xa mức có thể tính toán và hiển thị hợp lý, công cụ báo ngay là số quá lớn, thay vì cố tạo ra một số có hàng tỷ chữ số trong bộ nhớ.
Công cụ này khác gì so với máy tính lũy thừa thông thường?
Máy tính lũy thừa thông thường chấp nhận cơ số và số mũ âm hoặc thập phân, nhưng giới hạn độ lớn số mũ và số chữ số kết quả để mỗi lần gõ phím vẫn phản hồi tức thì — mọi trường hợp vượt giới hạn đó được chuyển sang công cụ này. Công cụ này chỉ chấp nhận cơ số nguyên và số mũ nguyên không âm, nhưng bỏ giới hạn nhỏ đó, tính chính xác đến chữ số cuối cùng dù kết quả lớn đến đâu.
2 mũ 64 bằng bao nhiêu?
264=184467440737095516162^{64} = 18446744073709551616 — một số có 20 chữ số, đáng chú ý vì lớn hơn giá trị tối đa của một số nguyên không dấu 64-bit đúng 1 đơn vị (26412^{64} - 1).

Công cụ liên quan