Máy Tính Khoảng Cách Hai Điểm Trong Không Gian

Tính khoảng cách chính xác giữa hai điểm (x1,y1,z1) và (x2,y2,z2) trong không gian 3 chiều bằng định lý Pythagore, kèm căn thức rút gọn và giá trị thập phân.

Loading calculator…

Công thức khoảng cách 3D

Khoảng cách giữa hai điểm (x1,y1,z1)(x_1, y_1, z_1)(x2,y2,z2)(x_2, y_2, z_2) trong không gian là:

d=(x2x1)2+(y2y1)2+(z2z1)2d = \sqrt{(x_2-x_1)^2 + (y_2-y_1)^2 + (z_2-z_1)^2}

Đây là định lý Pythagore áp dụng hai lần. Đầu tiên, chiếu cả hai điểm xuống mặt phẳng xyxy: hiệu hoành độ Δx=x2x1\Delta x = x_2 - x_1 và hiệu tung độ Δy=y2y1\Delta y = y_2 - y_1 tạo thành hai cạnh góc vuông của một tam giác vuông có cạnh huyền là khoảng cách phẳng Δx2+Δy2\sqrt{\Delta x^2 + \Delta y^2}. Tiếp theo, khoảng cách phẳng đó cùng với hiệu độ cao Δz=z2z1\Delta z = z_2 - z_1 tạo thành một tam giác vuông thứ hai — cạnh huyền của nó chính là khoảng cách 3D đầy đủ.

Các bước tính

Để tìm khoảng cách giữa hai điểm trong không gian:

  1. Trừ hoành độ: Δx=x2x1\Delta x = x_2 - x_1.
  2. Trừ tung độ: Δy=y2y1\Delta y = y_2 - y_1.
  3. Trừ cao độ: Δz=z2z1\Delta z = z_2 - z_1.
  4. Bình phương cả ba hiệu rồi cộng lại: Δx2+Δy2+Δz2\Delta x^2 + \Delta y^2 + \Delta z^2.
  5. Lấy căn bậc hai của tổng đó — rút gọn thành căn thức nhỏ hơn nếu có thể, hoặc làm tròn thành giá trị thập phân gần đúng.
Mẹo: Thứ tự trừ không quan trọng — đổi điểm nào là "1", điểm nào là "2" thì mỗi hiệu chỉ đổi dấu, và dấu đó biến mất ngay khi bình phương.

Ví dụ tính từng bước

Ví dụ 1 — kết quả vô tỷ, không có thừa số chính phương nào để tách ra: với (7,4,3)(7,4,3)(17,6,2)(17,6,2), Δx=10\Delta x = 10, Δy=2\Delta y = 2, Δz=1\Delta z = -1, nên d=102+22+(1)2=100+4+1=10510.2470d = \sqrt{10^2+2^2+(-1)^2} = \sqrt{100+4+1} = \sqrt{105} \approx 10.2470.

Ví dụ 2 — một kết quả vô tỷ khác, không rút gọn được: với (5,6,2)(5,6,2)(7,11,13)(-7,11,-13), Δx=12\Delta x = -12, Δy=5\Delta y = 5, Δz=15\Delta z = -15, nên d=(12)2+52+(15)2=144+25+225=39419.8494d = \sqrt{(-12)^2+5^2+(-15)^2} = \sqrt{144+25+225} = \sqrt{394} \approx 19.8494.

Ví dụ 3 — tổng bình phương là số chính phương, kết quả nguyên chính xác: với (0,0,0)(0,0,0)(1,2,2)(1,2,2), Δx=1\Delta x = 1, Δy=2\Delta y = 2, Δz=2\Delta z = 2, nên d=12+22+22=9=3d = \sqrt{1^2+2^2+2^2} = \sqrt{9} = 3 chính xác.

Ví dụ 4 — hai điểm trùng nhau: hai điểm có cùng tọa độ xx, yy, zz thì cách nhau khoảng cách bằng 00 — mọi hiệu đều là 00, nên d=0=0d = \sqrt{0} = 0.

Dạng chính xác so với giá trị thập phân gần đúng

Vì phần lớn các cặp tọa độ không cách nhau đúng một số nguyên đơn vị, khoảng cách 3D chính xác thường là một số vô tỷ — không bao giờ kết thúc hay lặp lại dưới dạng thập phân. Công cụ này hiển thị cả hai dạng: căn thức rút gọn chính xác (ví dụ 105\sqrt{105}), rút gọn theo cùng cách công cụ Rút Gọn Căn Thức đưa thừa số chính phương ra khỏi số bị khai căn, và giá trị thập phân gần đúng làm tròn bên dưới (ví dụ 10.246951\approx 10.246951) để dùng dạng nào phù hợp với bài toán.

Mẹo: Khoảng cách bằng đúng 00 nghĩa là hai điểm trùng nhau — không có gì để rút gọn, và giá trị thập phân gần đúng được bỏ qua vì nó chỉ lặp lại cùng một số nguyên.

Công cụ liên quan

Công cụ này là mở rộng trực tiếp trong không gian 3 chiều của Khoảng Cách Giữa Hai Điểm, vốn tính cùng loại khoảng cách trên mặt phẳng (bỏ tọa độ zz thì hai công thức trùng khớp hoàn toàn). Nó cũng dùng chung công thức với đường chéo không gian của công cụ Hình Hộp Chữ Nhật — khoảng cách giữa hai đỉnh đối diện của hình hộp là l2+w2+h2\sqrt{l^2+w^2+h^2}, cùng biểu thức với ll, ww, hh thay cho Δx|\Delta x|, Δy|\Delta y|, Δz|\Delta z|. Quan hệ tam giác vuông nền tảng đến từ công cụ Định Lý Pythagore, được áp dụng hai lần ở đây thay vì một lần. Cùng hai điểm đó cũng xác định một Trung Điểm — điểm nằm chính giữa chúng trong không gian.

Câu hỏi thường gặp

Công thức tính khoảng cách trong không gian 3 chiều là gì?
Khoảng cách dd giữa hai điểm (x1,y1,z1)(x_1,y_1,z_1)(x2,y2,z2)(x_2,y_2,z_2) trong không gian là d=(x2x1)2+(y2y1)2+(z2z1)2d = \sqrt{(x_2-x_1)^2 + (y_2-y_1)^2 + (z_2-z_1)^2}. Đây là mở rộng trực tiếp của công thức khoảng cách 2D: chỉ thêm một số hạng bình phương (Δz)2(\Delta z)^2 cho chiều thứ ba.
Vì sao công thức khoảng cách 3D lại áp dụng định lý Pythagore hai lần?
Trước tiên, chiếu hai điểm xuống mặt phẳng xyxy: định lý Pythagore cho khoảng cách phẳng Δx2+Δy2\sqrt{\Delta x^2 + \Delta y^2} giữa hai hình chiếu đó. Sau đó, khoảng cách phẳng này cùng với hiệu độ cao Δz\Delta z tạo thành một tam giác vuông thứ hai, và áp dụng định lý Pythagore lần nữa cho ra khoảng cách 3D cuối cùng (Δx2+Δy2)2+Δz2=Δx2+Δy2+Δz2\sqrt{(\sqrt{\Delta x^2+\Delta y^2})^2 + \Delta z^2} = \sqrt{\Delta x^2+\Delta y^2+\Delta z^2}.
Có quan trọng việc điểm nào là (x1,y1,z1), điểm nào là (x2,y2,z2) không?
Không quan trọng. Đổi chỗ hai điểm chỉ làm đổi dấu Δx\Delta x, Δy\Delta yΔz\Delta z, nhưng cả ba hiệu đều được bình phương ngay sau đó, mà bình phương thì xóa sạch dấu âm. Kết quả khoảng cách cuối cùng hoàn toàn giống nhau dù chọn điểm nào là điểm 1.
Kết quả dạng căn thức như √105 nghĩa là gì?
Phần lớn các cặp điểm trong không gian không cách nhau đúng một số nguyên đơn vị, nên khoảng cách là một số vô tỷ không bao giờ kết thúc dưới dạng thập phân. Công cụ này hiển thị giá trị chính xác dưới dạng căn thức đã rút gọn (đưa thừa số chính phương ra ngoài nếu có), kèm giá trị thập phân gần đúng.
Khi nào khoảng cách 3D là một số nguyên?
Khoảng cách là số nguyên khi Δx2+Δy2+Δz2\Delta x^2 + \Delta y^2 + \Delta z^2 là một số chính phương — ví dụ từ (0,0,0)(0,0,0) đến (1,2,2)(1,2,2) cho 1+4+4=91+4+4=9, và 9=3\sqrt{9}=3 chính xác.
Công thức này liên hệ thế nào với đường chéo không gian của hình hộp chữ nhật?
Đó chính là cùng một công thức. Đường chéo không gian của hình hộp chữ nhật có các cạnh ll, ww, hhl2+w2+h2\sqrt{l^2+w^2+h^2} — đúng bằng khoảng cách giữa hai đỉnh đối diện của hình hộp, với l=Δxl = |\Delta x|, w=Δyw = |\Delta y|, h=Δzh = |\Delta z|.
Công cụ này khác gì so với công cụ khoảng cách 2D?
Công cụ khoảng cách 2D tìm khoảng cách giữa hai điểm trên mặt phẳng tọa độ, (x1,y1)(x_1,y_1)(x2,y2)(x_2,y_2). Công cụ này thêm tọa độ thứ ba zz cho các điểm trong không gian — công thức hoàn toàn giống nhau, chỉ thêm số hạng (Δz)2(\Delta z)^2 dưới dấu căn.

Công cụ liên quan