Máy Tính Phân Tích Thừa Số (Ước Số)

Tìm mọi ước số và cặp thừa số của một số nguyên, kèm lời giải chia thử từng bước tới căn bậc hai. Hỗ trợ số âm và nhận biết số nguyên tố.

Loading calculator…

Cách dùng công cụ

Nhập một số nguyên bất kỳ — dương hoặc âm — vào ô. Công cụ liệt kê mọi ước số theo thứ tự tăng dần, ghép chúng thành các cặp thừa số có tích bằng số bạn nhập, và hiển thị phần chia thử bên dưới. Số nguyên tố được đánh dấu, còn số âm sẽ có thêm các cặp đổi dấu.

Mẹo: Phân tích thừa số là bước nền cho ước chung lớn nhất, bội chung nhỏ nhất và rút gọn phân số — tất cả đều dựa trên cùng danh sách ước này.

Ước số là gì?

Ước số (thừa số) của số nguyên nn là số nguyên chia hết nn — không để lại số dư. Vì 48=6×848 = 6 \times 8 nên cả 6 và 8 đều là ước của 48. Mọi số đều có ít nhất hai ước là 1 và chính nó; số nào chỉ có đúng hai ước đó là số nguyên tố.

Vì sao chia thử dừng ở căn bậc hai

Các ước luôn xuất hiện theo cặp a×b=na \times b = n. Nếu cả hai phần tử của một cặp đều lớn hơn n\sqrt{n} thì tích của chúng sẽ lớn hơn nn — điều không thể xảy ra. Vậy mỗi cặp có ít nhất một ước nhỏ hơn hoặc bằng n\sqrt{n}.

Đó là lý do công cụ chỉ thử 1,2,3,,n1, 2, 3, \dots, \lfloor\sqrt{n}\rfloor. Mỗi ước aa tìm được sẽ ghép với thương n/an / a để lấy ngay ước lớn hơn. Với 48, 486.93\sqrt{48} \approx 6.93, nên thử từ 1 đến 6 là đủ tìm ra cả mười ước.

Phân tích số âm

Ước của một số âm giống hệt ước của giá trị tuyệt đối. Điểm khác là dấu của các cặp: vì âm nhân dương ra âm, mỗi cặp (a,b)(a, b) có một cặp sinh đôi đổi dấu. Với 6-6:

(1)(6)=(1)(6)=(2)(3)=(2)(3)=6(1)(-6) = (-1)(6) = (2)(-3) = (-2)(3) = -6

Ước số và bội số

Hai khái niệm này rất dễ nhầm:

Ước của 12Bội của 12
Định nghĩachia hết vào 1212 nhân một số nguyên
Giá trị1, 2, 3, 4, 6, 1212, 24, 36, 48, …
Độ lớnkhông lớn hơn 12không nhỏ hơn 12
Số lượnghữu hạnvô hạn

Ví dụ mẫu — các ước của 48

  1. 486.93\sqrt{48} \approx 6.93, nên thử các số nguyên từ 1 đến 6.
  2. 48÷1=4848 \div 1 = 48 → cặp (1, 48).
  3. 48÷2=2448 \div 2 = 24 → cặp (2, 24).
  4. 48÷3=1648 \div 3 = 16 → cặp (3, 16).
  5. 48÷4=1248 \div 4 = 12 → cặp (4, 12).
  6. 5 không chia hết 48 — bỏ qua.
  7. 48÷6=848 \div 6 = 8 → cặp (6, 8).

Gộp cả hai phần tử của mỗi cặp cho ra mười ước: 1, 2, 3, 4, 6, 8, 12, 16, 24, 48.

Câu hỏi thường gặp

48 có những ước số nào?
48 có mười ước số: 1, 2, 3, 4, 6, 8, 12, 16, 24 và 48. Chúng ghép thành các cặp có tích bằng 48: (1, 48), (2, 24), (3, 16), (4, 12) và (6, 8).
Ước số của một số là gì?
Ước số của số nguyên nn là số nguyên chia hết nn (không dư). Ví dụ 6 là ước của 48 vì 48÷6=848 \div 6 = 8 đúng, còn 5 không phải vì 48÷548 \div 5 còn dư.
Vì sao chỉ cần thử tới căn bậc hai?
Các ước luôn đi theo cặp a×b=na \times b = n. Nếu cả hai đều lớn hơn n\sqrt{n} thì tích sẽ vượt quá nn — vô lý. Nên mỗi cặp có ít nhất một ước không vượt n\sqrt{n}; thử tới n\sqrt{n} rồi ghép với thương là đủ tìm hết.
Có thể phân tích số âm không?
Có. Ước của một số âm giống hệt ước của giá trị tuyệt đối của nó, nhưng mỗi cặp thừa số còn viết được với dấu ngược lại (âm nhân dương ra âm). Với −6, các cặp là (1, −6), (−1, 6), (2, −3) và (−2, 3).
Vì sao không nhập được số 0?
Mọi số nguyên đều chia hết 0 (vì 0÷n=00 \div n = 0 với mọi nn), nên 0 có vô số ước và không có danh sách hữu hạn để hiển thị. Hãy nhập một số khác 0.
Thừa số (ước) và bội số khác nhau thế nào?
Ước chia hết vào số đó (ước của 12 là 1, 2, 3, 4, 6, 12). Bội là số đó nhân với một số nguyên (bội của 12 là 12, 24, 36, …). Ước không lớn hơn số ban đầu; bội không nhỏ hơn số ban đầu.
Làm sao biết một số là số nguyên tố từ danh sách ước?
Số nguyên tố có đúng hai ước: 1 và chính nó. Nếu danh sách ước chỉ có hai phần tử thì đó là số nguyên tố. 17 → {1, 17} là nguyên tố; 18 → {1, 2, 3, 6, 9, 18} thì không.

Công cụ liên quan