Máy Tính Thứ Tự Phép Tính (PEMDAS)

Giải mọi biểu thức theo đúng thứ tự — PEMDAS / BODMAS — từng bước một. Hỗ trợ lũy thừa, căn và ba loại ngoặc, kèm chuỗi rút gọn đầy đủ.

Loading calculator…

Thứ tự phép tính là gì?

Khi một biểu thức trộn nhiều phép, thứ tự phép tính cho biết làm phép nào trước để ai cũng ra cùng đáp số. Quy tắc là PEMDAS (hay BODMAS): Ngoặc, Lũy thừa, Nhân và Chia, Cộng và Trừ.

Thứ tự

  1. Ngoặc (và các loại ngoặc khác) trước, trong cùng làm trước.
  2. Lũy thừa và căn kế tiếp, từ phải sang trái.
  3. Nhân và Chia cùng nhau, từ trái sang phải.
  4. Cộng và Trừ cùng nhau, từ trái sang phải.
Mẹo: Nhân-và-chia là một bậc chung, cộng-và-trừ là một bậc khác. Không phải nhân hay cộng tự động làm trước — bạn đi từ trái sang phải trong mỗi bậc.

Hai cạm bẫy kinh điển

  • 4 ÷ 2 × 2 = 4, không phải 1. Chia và nhân cùng bậc nên đi từ trái sang phải.
  • 5 − 3 + 2 = 4, không phải 0. Trừ và cộng cùng bậc nên lại từ trái sang phải.

Lũy thừa đi từ phải sang trái

Lũy thừa chồng nhau tính từ trên xuống: 2^3^2 = 512, vì nó nghĩa là 2 mũ (3 bình phương) = 2 mũ 9.

Ngoặc đổi mọi thứ

  • 4 ÷ (1/2) = 8 — ngoặc tính trước, và chia cho một nửa thì gấp đôi.
  • 4 / 1 / 2 = 2 — không có ngoặc thì chỉ là từ trái sang phải.

Căn

Viết k r x cho căn bậc k của x. Nên 3r8 là căn bậc ba của 8 = 2, và 2r9 là căn bậc hai của 9 = 3. Dấu trừ đứng trước một số nhưng không trước ngoặc — dùng 0−(3+2), không phải −(3+2).

Ví dụ

(10 + 5^2) × ((5 × −2) + 9 − 3^3) ÷ 2 rút gọn từng bước thành −490 — ngoặc và lũy thừa trước, rồi nhân và chia ngoài cùng.

Những lỗi thường gặp

  • Luôn nhân trước khi chia hoặc cộng trước khi trừ.
  • Đọc lũy thừa từ trái sang phải thay vì phải sang trái.
  • Bỏ qua ngoặc làm nhóm lại một phép chia.

Với biểu thức chỉ có dấu cộng trừ và số âm, dùng cộng và trừ số nguyên.

Câu hỏi thường gặp

PEMDAS là gì?
PEMDAS là thứ tự phép tính — Ngoặc, Lũy thừa, Nhân và Chia, Cộng và Trừ. BODMAS cùng ý tưởng với Ngoặc và Bậc. Nhân và chia cùng một bậc, cộng và trừ cùng một bậc khác.
Có nhân trước khi chia không?
Không. Nhân và chia cùng bậc và làm từ trái sang phải. Nên 4 ÷ 2 × 2 bằng 4 chứ không phải 1 — bạn chia trước chỉ vì nó đứng trước từ bên trái.
Có cộng trước khi trừ không?
Không. Cộng và trừ cùng bậc, làm từ trái sang phải. Nên 5 − 3 + 2 bằng 4 chứ không phải 0 — phép trừ xảy ra trước chỉ vì nó ở xa bên trái hơn.
Lũy thừa chồng nhau tính thế nào?
Lũy thừa tính từ phải sang trái, nên 2^3^2 nghĩa là 2 mũ (3 bình phương), tức 2 mũ 9, bằng 512 — không phải 8 bình phương.
Vì sao 4 chia cho 1/2 bằng 8?
Ngoặc làm trước. 4 chia cho lượng 1/2 là 4 chia 0.5, bằng 8. Không có ngoặc, 4/1/2 đi từ trái sang phải là 4 chia 1 chia 2, bằng 2.
Máy tính này tính căn được không?
Được. Viết k r x cho căn bậc k của x — nên 3r8 là căn bậc ba của 8, bằng 2, và 2r9 là căn bậc hai của 9, bằng 3. Căn cùng bậc với lũy thừa và đi từ phải sang trái.
Dùng dấu trừ với ngoặc thế nào?
Dấu trừ có thể đứng trước một số, như 5 × −2, nhưng không đứng ngay trước ngoặc. Hãy viết thêm số 0 dẫn đầu — dùng 0−(3+2) thay vì −(3+2).

Công cụ liên quan