Công cụ tính quãng đường (s = ut + ½at²)
Giải phương trình động học s = ut + ½at² để tìm quãng đường, vận tốc đầu, gia tốc, hoặc thời gian, kèm các bước giải chi tiết.
Phương trình SUVAT thứ hai
Với chuyển động có gia tốc không đổi, quãng đường sau thời gian t gồm phần chuyển động đều với vận tốc đầu cộng thêm phần quãng đường do gia tốc tạo ra:
- s — quãng đường, đơn vị mét (m)
- u — vận tốc đầu, đơn vị mét trên giây (m/s)
- a — gia tốc, đơn vị mét trên giây bình phương (m/s²)
- t — thời gian trôi qua, đơn vị giây (s) — luôn dương
Nhập 3 trong 4 giá trị và để trống giá trị còn lại; công cụ sẽ giải và hiển thị bước thay số.
Ví dụ minh hoạ
Một chiếc xe khởi hành từ trạng thái đứng yên (u = 0 m/s) và tăng tốc với gia tốc 2 m/s² trong 5 giây. Xe đi được bao xa?
- Công thức: s = ut + ½at²
- Thay số: s = 0 × 5 + ½ × 2 × 5²
- Kết quả: s = 25 m
Giải ngược
Cùng công thức đó có thể biến đổi để tìm vận tốc đầu hoặc gia tốc trực tiếp, và tìm thời gian bằng cách giải phương trình bậc hai:
- Vận tốc đầu: u = (s − ½at²) / t — nhập s, a, và t, để trống u.
- Gia tốc: a = 2(s − ut) / t² — nhập s, u, và t, để trống a.
- Thời gian: giải ½at² + ut − s = 0 — nhập s, u, và a, để trống t. Công cụ chọn nghiệm dương.
Ví dụ: xe đi được 25 m từ trạng thái đứng yên với gia tốc 2 m/s² mất t = 5 giây.
Những nhầm lẫn thường gặp
- Dùng sai dấu cho s. Quãng đường đo theo chiều dương bạn chọn có thể ra số âm — đó là kết quả hợp lệ, không phải lỗi.
- Quên hệ số ½ ở số hạng gia tốc. s = ut + at² (thiếu ½) là lỗi thường gặp làm gấp đôi phần đóng góp của gia tốc.
- Nhầm quãng đường với tốc độ. s = ut + ½at² cho biết vật đã di chuyển bao xa — xem công cụ tính vận tốc cuối (v = u + at) để biết vật đạt tốc độ bao nhiêu.
Ứng dụng thực tế
s = ut + ½at² là công thức chủ lực để tính quãng đường phanh, độ cao rơi tự do, và tầm bay của chuyển động ném theo một trục. Khi đã biết quãng đường, nó liên hệ với công (W = Fs) sinh ra bởi một lực không đổi trên quãng đường đó, và với thế năng (PE = mgh) khi quãng đường đó là độ cao.
Câu hỏi thường gặp
- Công thức tính quãng đường khi gia tốc không đổi là gì?
- Phương trình SUVAT thứ hai: s = ut + ½at², trong đó s là quãng đường (m), u là vận tốc đầu (m/s), a là gia tốc (m/s²), và t là thời gian trôi qua (s).
- Làm sao tính thời gian khi biết quãng đường, vận tốc đầu, và gia tốc?
- Tìm thời gian nghĩa là biến đổi s = ut + ½at² thành phương trình bậc hai ½at² + ut − s = 0 và lấy nghiệm có ý nghĩa vật lý. Công cụ tự làm việc này — nhập s, u, a, để trống t.
- Vì sao đôi khi công cụ báo "không có nghiệm thực" khi tìm thời gian?
- Phương trình bậc hai tìm t có biệt thức u² + 2as. Nếu giá trị này âm, không tồn tại thời gian thực nào để vật đạt quãng đường đó với điều kiện ban đầu đã cho — công cụ báo lỗi này thay vì đưa ra một con số không hợp lệ.
- Quãng đường hoặc vận tốc đầu có thể âm không?
- Có. Quãng đường âm nghĩa là vật di chuyển ròng theo hướng ngược với chiều bạn chọn làm dương, và vận tốc đầu âm nghĩa là vật bắt đầu chuyển động theo hướng đó. Riêng thời gian luôn phải dương.
- Công cụ này dùng đơn vị gì?
- Dùng đơn vị SI xuyên suốt — mét (m) cho quãng đường, mét trên giây (m/s) cho vận tốc, mét trên giây bình phương (m/s²) cho gia tốc, và giây (s) cho thời gian.
- Công cụ này khác công cụ tính vận tốc cuối thế nào?
- s = ut + ½at² cho quãng đường đã đi trong một khoảng thời gian nhất định; nó không trực tiếp cho biết tốc độ ở cuối. Dùng công cụ tính vận tốc cuối (v = u + at) khi cần vận tốc thay vì quãng đường.