Công cụ tính vận tốc bình phương (v² = u² + 2as)
Giải phương trình động học v² = u² + 2as để tìm vận tốc cuối, vận tốc đầu, gia tốc, hoặc quãng đường — không cần biết thời gian.
Phương trình SUVAT không có thời gian
Với chuyển động có gia tốc không đổi, phương trình này liên hệ vận tốc cuối, vận tốc đầu, gia tốc, và quãng đường — hoàn toàn không có số hạng thời gian:
- v — vận tốc cuối, đơn vị mét trên giây (m/s)
- u — vận tốc đầu, đơn vị mét trên giây (m/s)
- a — gia tốc, đơn vị mét trên giây bình phương (m/s²)
- s — quãng đường, đơn vị mét (m)
Nhập 3 trong 4 giá trị và để trống giá trị còn lại; công cụ sẽ giải và hiển thị bước thay số.
Ví dụ minh hoạ
Một chiếc xe khởi hành từ trạng thái đứng yên (u = 0 m/s) và tăng tốc với gia tốc 2 m/s² trên quãng đường 25 m. Vận tốc cuối của xe là bao nhiêu?
- Công thức: v² = u² + 2as
- Thay số: v = √(0² + 2 × 2 × 25)
- Kết quả: v = 10 m/s
Giải ngược
Cùng công thức đó có thể biến đổi để tìm vận tốc đầu, gia tốc, hoặc quãng đường:
- Vận tốc đầu: u = √(v² − 2as) — nhập v, a, và s, để trống u.
- Gia tốc: a = (v² − u²) / 2s — nhập v, u, và s, để trống a.
- Quãng đường: s = (v² − u²) / 2a — nhập v, u, và a, để trống s.
Ví dụ: xe đạt 10 m/s từ trạng thái đứng yên với gia tốc 2 m/s² cần s = (10² − 0²) / (2 × 2) = 25 m.
Những nhầm lẫn thường gặp
- Quên bình phương v và u. Phương trình dùng v² và u², không phải v và u trực tiếp — lỗi thường gặp khi biến đổi công thức bằng tay.
- Sai dấu dưới căn bậc hai. Gia tốc âm kết hợp với quãng đường dương (hoặc ngược lại) có thể làm u² + 2as âm — kiểm tra lại dấu trước khi cho rằng có lỗi.
- Dùng phương trình này khi đã biết thời gian. Nếu đã có t, v = u + at hoặc s = ut + ½at² thường đơn giản hơn.
Ứng dụng thực tế
v² = u² + 2as là cách chuẩn để tìm quãng đường phanh từ tốc độ (hoặc ngược lại) mà không cần biết thời gian phanh mất bao lâu, và để tìm tốc độ va chạm sau khi rơi từ độ cao đã biết. Khi đã biết vận tốc cuối, nó liên hệ với động năng (KE = ½mv²) và động lượng (p = mv).
Câu hỏi thường gặp
- Công thức v² = u² + 2as là gì?
- Phương trình SUVAT thứ ba liên hệ vận tốc cuối v (m/s), vận tốc đầu u (m/s), gia tốc a (m/s²), và quãng đường s (m) — hoàn toàn không cần thời gian t.
- Khi nào nên dùng phương trình này thay vì v = u + at?
- Dùng v² = u² + 2as khi không có hoặc không cần thời gian — ví dụ tìm tốc độ xe sau một quãng đường phanh đã biết, hoặc quãng đường cần thiết để đạt tốc độ mục tiêu.
- Vì sao đôi khi công cụ báo "không có nghiệm thực"?
- Tìm v hoặc u cần lấy căn bậc hai của u² + 2as (hoặc v² − 2as). Nếu giá trị này âm — ví dụ tốc độ đầu dương với gia tốc ngược chiều đủ lớn trên quãng đường đó — sẽ không có vận tốc thực nào thoả phương trình, nên công cụ báo lỗi này thay vì đoán bừa.
- Gia tốc hoặc quãng đường có thể âm không?
- Có. Gia tốc âm nghĩa là giảm tốc hoặc đổi chiều, và quãng đường âm nghĩa là vật di chuyển ròng ngược với chiều dương bạn chọn — cả hai đều là giá trị nhập hợp lệ.
- Công cụ này dùng đơn vị gì?
- Dùng đơn vị SI xuyên suốt — mét trên giây (m/s) cho vận tốc, mét trên giây bình phương (m/s²) cho gia tốc, và mét (m) cho quãng đường.
- Công cụ này liên hệ với công cụ tính quãng đường thế nào?
- Công cụ tính quãng đường (s = ut + ½at²) cần thời gian làm giá trị nhập; công cụ này loại bỏ hoàn toàn thời gian bằng cách kết hợp đại số với các phương trình SUVAT khác, hữu ích khi bài toán không có thời gian.